Das thi vao 10 mon sinh Đot 4
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
2
______________
3
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
4
LẦN 4 NĂM HỌC 2018 - 2019
5
6
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 12 tháng 5 năm 2019
7
Địa điểm thi: Phòng 01 thuộc giảng đường 201 tầng 2 Nhà A - B
8
Môn thi: Sinh học
9
10
STTSBDHọ và tênTrườngSố tờ
Ký tên
Ghi chú
11
18Phan Công An
Nguyễn Văn Huyên
12
212Hoàng Thành An Tân Mai
13
325Hoàng HuyAnhĐoàn Thị Điểm
14
432Nguyễn Ngọc AnhAms
15
533Nguyễn Ngọc HuyAnhGiảng Võ
16
635Nguyễn Tâm AnhCầu Giấy
17
738Phạm Mai AnhNgô Sĩ Liên
18
842Vũ Huyền AnhAlphal
19
944Bàng QuỳnhAnh
Nguyễn Tri Phương
20
1045Bùi Minh Anh Ngô Sĩ Liên
21
1149Đặng Hồng Anh Thanh Xuân Nam
22
1254Đào Lê Phương Anh Trần Đăng Ninh
23
1355Đào Phương Anh Hai Bà Trưng
24
1457Đỗ Hải Anh Cầu Giấy
25
1558Đỗ Hải Anh Bế Văn Đàn
26
1677Lê Hoàng Anh
Nguyễn Trường Tộ
27
1780Lê Nguyễn Đức Anh Ngôi Sao
28
1891Nguyễn Gia Quỳnh Anh Minh Khai
29
1998Nguyễn Hồng Anh Ngô Sĩ Liên
30
20110Nguyễn Thị LanAnh Đồng Văn
31
21113Nguyễn Trang Anh
Nguyễn Tất Thành
32
22116Nguyễn Vân Anh Lương Thế Vinh
33
23117Phạm Đỗ Trang Anh Nguyễn Du
34
24118Phạm Minh Anh Đống Đa
35
25119Phạm Quang Anh Chu Văn An
36
37
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
38
Tổng số tờ giấy thi:
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
51
______________
52
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
53
LẦN 4 NĂM HỌC 2018 - 2019
54
55
Thời gian thi: Từ 8h30 - 11h00 sáng chủ nhật ngày 12 tháng 5 năm 2019
56
Địa điểm thi: Phòng 02 thuộc giảng đường 202 tầng 2 Nhà A - B
57
Môn thi: Sinh học
58
59
STTSBDHọ và tênTrườngSố tờ
Ký tên
Ghi chú
60
1121Phạm Quang Anh Lương Thế Vinh
61
2127Trần Đức Anh Lương Thế Vinh
62
3129Trần Kiều Anh Lê Danh Phương
63
4130Trần Linh Anh Lương Thế Vinh
64
5140Vũ Ngọc Quỳnh Anh Lê Quý Đôn
65
6141Vũ Quốc Anh Đoàn Thị Điểm
66
7175Trần Minh Châu Bế Văn Đàn
67
8177Trần Lê Quỳnh ChiThanh Xuân
68
9178Hầu Linh Chi Ngô Sĩ Liên
69
10238Trần Minh Đạt Đông Thái
70
11259Phạm Anh ĐứcLương Thế Vinh
71
12271Nguyễn Anh Đức Yên Hòa
72
13295Nguyễn Quốc Dũng Ái Mộ
73
14306Bạch Huy Dương Lê Quý Đôn
74
15309Đặng Thùy Dương Đoàn Thị Điểm
75
16310Đinh TùngDương Giảng Võ
76
17313Nguyễn Đỗ Bạch Dương Khương Thượng
77
18314Nguyễn Đức Đăng Dương Nguyễn Trực
78
19318Nguyễn Thùy Dương Việt An
79
20324Vũ Thái Dương Ams
80
21344Nguyễn Ngọc Châu GiangNgô Sĩ Liên
81
22345Nguyễn Thị Ninh GiangGia Thụy
82
23349Nguyễn Hương Giang Trưng Vương
83
24366Đinh Ngân Trưng Vương
84
25368Nguyễn Quang Acsimet
85
Tổng số bài thi:
Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
86
Tổng số tờ giấy thi:
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
99
______________
100
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA KIẾN THỨC
Loading...