| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MSSV | CCCD | Lớp | Họ và tên | Năm sinh | Cấp bằng | Ngành | Xếp loại TN | Số quyết định tốt nghiệp | Ngày quyết định | Đăng ký dự lễ TN ngày 11/10/2025 (x = Có) | Số điện thoại | Sinh viên kê khai tóm tắt từ 1 đến 3 thành tích cao nhất đã có Giấy chứng nhận hoặc Quyết định trong thời gian học tập tại trường. (*Sinh viên không có thành tích gì bỏ qua mục kê khai này!). Hạn kê khai đến hết ngày 05/10/2025. | Email cá nhân đang sử dụng | |||||||||||
2 | 1 | 159563 | 187827999 | 63IT3 | Nguyễn Duy Phong | 04/05/1999 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
3 | 2 | 8564 | 022201003575 | 64PM1 | Nguyễn Đức Anh | 12/06/2001 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0979467360 | Nguyenducanh1261@gmail.com | ||||||||||||
4 | 5 | 116464 | 001201023617 | 64PM1 | Lê Văn Lâm | 07/12/2001 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
5 | 8 | 195164 | 002201005285 | 64MHT2 | Nguyễn Văn Tiến | 13/10/2001 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0869318118 | tienhg201@gmail.com | ||||||||||||
6 | 9 | 1532064 | 001201019561 | 64CS1 | Phí Hoàng Long | 12/10/2001 | Kỹ sư | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
7 | 10 | 1074657 | 036093020827 | 57PM2 | Hoàng Văn Thành | 07/02/1993 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | |||||||||||||||
8 | 12 | 1514864 | 001201030684 | 64PM2 | Nguyễn Long Giang | 10/10/2001 | Kỹ sư | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0966912119 | nguyenlonggiang32195@gmail.com | ||||||||||||
9 | 14 | 1658264 | 040201024244 | 64CS2 | Hoàng Đình Long Nhật | 04/08/2001 | Kỹ sư | Khoa học máy tính | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | |||||||||||||||
10 | 16 | 170764 | 001201015498 | 64CS3 | Phạm Thanh Sơn | 11/05/2001 | Kỹ sư | Khoa học máy tính | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | |||||||||||||||
11 | 19 | 112963 | 036200006268 | 62TH3 | Nguyễn Ngọc Kiên | 09/06/2000 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
12 | 20 | 44664 | 036201008148 | 62TH4 | Lê Văn Đan | 16/07/2001 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
13 | 21 | 211462 | 036099000142 | 62TH5 | Đỗ Quang Trung | 16/08/1999 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | |||||||||||||||
14 | 22 | 67564 | 031201008844 | 64TH1 | Trần Công Hải | 04/09/2001 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | |||||||||||||||
15 | 23 | 1519564 | 001201005861 | 64TH1 | Đào Hữu Hòa | 05/05/2001 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0378277858 | hhd05.0501@gmail.com | ||||||||||||
16 | 24 | 145964 | 038200013235 | 64TH1 | Vũ Trọng Nghĩa | 07/07/2000 | Kỹ sư | Kỹ thuật xây dựng | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0396366200 | vutrongnghiajr123@gmail.com | ||||||||||||
17 | 26 | 6565 | 65PM1 | Nguyễn Duy Anh | 17/06/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
18 | 27 | 71065 | 037202004199 | 65PM1 | Đinh Minh Hiếu | 02/03/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0842295911 | hieud1161@gmail.com | ||||||||||||
19 | 28 | 211665 | 024202008494 | 65PM1 | Tạ Minh Tú | 10/04/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0969651335 | taminhtu1004@gmail.com | ||||||||||||
20 | 29 | 7765 | 65PM3 | Nguyễn Quốc Anh | 08/02/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
21 | 30 | 43665 | 001202008808 | 65PM3 | Nguyễn Duy Đức | 18/11/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0349583748 | duc20021118@gmail.com | ||||||||||||
22 | 31 | 59865 | 030202010632 | 65PM3 | Trần Vũ Trường Giang | 22/07/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | 0345184464 | tranvutruonggiang00@gmail.com | |||||||||||||
23 | 32 | 120765 | 65PM3 | Nguyễn Đức Lợi | 16/03/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
24 | 34 | 9465 | 024202011881 | 65PM4 | Nguyễn Việt Anh | 04/10/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0359951268 | Vanhnguyen202@gmail.com | ||||||||||||
25 | 35 | 15565 | 65PM5 | Phạm Quốc Bảo | 11/09/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
26 | 37 | 96865 | 001201003669 | 65PM5 | Nguyễn Hoàng Đức Huy | 03/09/2001 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0982317816 | jerrynguyxn.ba@gmail.com | ||||||||||||
27 | 38 | 101165 | 001202001807 | 65PM5 | Ngô Văn Huỳnh | 16/05/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
28 | 39 | 148565 | 026202001416 | 65PM5 | Nguyễn Hữu Ngọc | 12/10/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
29 | 41 | 208765 | 001202015034 | 65PM5 | Nguyễn Văn Trường | 18/11/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0981274074 | truongpt02@gmail.com | ||||||||||||
30 | 42 | 40065 | 34202008659 | 65PM6 | Lê Xuân Doanh | 02/05/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0777576333 | lexuandoanhhehe@gmail.com | ||||||||||||
31 | 44 | 75365 | 022202004213 | 65PM6 | Phan Minh Hiếu | 15/03/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
32 | 45 | 0180166 | 024203001376 | 66CNPM | Nguyễn Việt Anh | 01/07/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0961840796 | vietanh2003bg@gmail.com | ||||||||||||
33 | 46 | 0181766 | 66CNPM | Lê Văn Chí | 23/10/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
34 | 47 | 0181866 | 036203006124 | 66CNPM | Lưu Minh Chiến | 31/03/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0941201816 | luuminhchien3103@gmail.com | ||||||||||||
35 | 48 | 0183466 | 66CNPM | Nguyễn Hoàng Dũng | 28/11/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
36 | 49 | 0192366 | 036203005572 | 66CNPM | Đặng Quang Hưng | 25/06/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0327061168 | dangqhung2506@gmail.com | ||||||||||||
37 | 50 | 0192766 | 036203009632 | 66CNPM | Phan Viết Hưởng | 23/03/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
38 | 51 | 0193266 | 022203003394 | 66CNPM | Vũ Duy Khương | 10/03/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0986221405 | vuduykhuong100303@gmail.com | ||||||||||||
39 | 52 | 0197266 | 034203003734 | 66CNPM | Vũ Ngọc Minh | 30/09/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
40 | 53 | 0199866 | 025203011998 | 66CNPM | Phạm Xuân Phong | 09/01/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
41 | 54 | 0199966 | 001203045079 | 66CNPM | Nguyễn Đình Phú | 28/10/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0973760723 | nphu457@gmail.com | ||||||||||||
42 | 55 | 0202466 | '036203005446 | 66CNPM | Trần Văn Quyết | 07/04/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
43 | 56 | 0204966 | '038203033448 | 66CNPM | Trần Đức Thắng | 17/09/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0946599102 | thangthcskt@gmail.com | ||||||||||||
44 | 57 | 0204766 | 031303008695 | 66CNPM | Lê Thanh Thảo | 09/10/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0943962683 | thaolt0313@gmail.com | ||||||||||||
45 | 58 | 0204666 | 038303020448 | 66CNPM | Lê Thị Thảo | 19/11/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0858038494 | thaothile1911@gmail.com | ||||||||||||
46 | 59 | 0205266 | 66CNPM | Trần Mạnh Thế | 14/01/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
47 | 60 | 0205366 | 1203050939 | 66CNPM | Chu Văn Thiết | 13/07/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0812073693 | Thietx2003@gmail.com | ||||||||||||
48 | 61 | 0206366 | 001203047046 | 66CNPM | Kiều Việt Tiến | 14/11/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0325454619 | kvtien2003@gmail.com | ||||||||||||
49 | 62 | 0209466 | 36303000779 | 66CNPM | Trần Thị Linh Xuân | 04/01/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0325653020 | xuanttl4103@gmail.com | ||||||||||||
50 | 63 | 1511565 | 001202018494 | 65MHT1 | Phan Công Đức | 07/12/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0986071824 | duc.12.2002@gmail.com | ||||||||||||
51 | 64 | 60865 | 65MHT1 | Lê Văn Hà | 06/03/1995 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
52 | 67 | 0178766 | 001203025243 | 66CNMHT | Đặng Quốc Anh | 23/12/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0339591299 | anhdq23@gmail.com | ||||||||||||
53 | 68 | 0180066 | 001203004379 | 66CNMHT | Nguyễn Tuấn Anh | 20/07/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0979645823 | - Giải nhất Huce Debate 2024 | anhanhnguyen904@gmail.com | |||||||||||
54 | 69 | 0186466 | 001203008826 | 66CNMHT | Đoàn Hải Đăng | 25/05/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0794363593 | danghaidoan10tn@gmail.com | ||||||||||||
55 | 70 | 0192666 | 001203020500 | 66CNMHT | Phạm Hải Hưng | 28/10/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0393721615 | |||||||||||||
56 | 71 | 0197166 | 037203003184 | 66CNMHT | Vũ Hồng Minh | 01/03/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0969395685 | minhkun0103@gmail.com | ||||||||||||
57 | 72 | 0201866 | 35203004574 | 66CNMHT | Hoàng Trọng Quý | 02/12/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0332746928 | hoangquydz0212@gmail.com | ||||||||||||
58 | 73 | 0205866 | 34303008117 | 66CNMHT | Đặng Hồng Thúy | 24/07/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0976156595 | danghongthuy247@gmail.com | ||||||||||||
59 | 74 | 1654065 | 231202000105 | 65CS1 | Nguyễn Ngọc Huy | 11/10/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
60 | 75 | 63865 | 65CS2 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 15/09/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0972521263 | haintt1509@gmail.com | |||||||||||||
61 | 76 | 1547465 | 001202002797 | 65CS2 | Phan Công Thành | 22/06/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
62 | 78 | 215165 | *001202029361 | 65CS2 | Nguyễn Đăng Tuấn | 06/08/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0932313456 | ndtuan0682@gmail.com | ||||||||||||
63 | 79 | 1509065 | 040202013331 | 65CS3 | Phan Tiến Đạt | 02/08/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0941633497 | phantiendat245@gmail.com | ||||||||||||
64 | 80 | 75765 | 038202016719 | 65CS3 | Tạ Đình Hiếu | 15/06/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0358161312 | dinhhieuas1506@gmail.com | ||||||||||||
65 | 81 | 195365 | 036202008009 | 65CS3 | Trần Văn Thuận | 11/01/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0824064068 | bauthuanxd@gmail.com | ||||||||||||
66 | 82 | 224965 | 65CS3 | Phạm Văn Việt | 08/01/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
67 | 83 | 0209966 | 66CNCS | Hoàng Quốc Anh | 30/06/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0393394650 | thechosenonenothanthanh2003@gmail.com | |||||||||||||
68 | 84 | 0210166 | 001203008913 | 66CNCS | Nguyễn Đăng Anh | 09/12/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Giỏi | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0847610018 | danganh.nguyen0912@gmail.com | ||||||||||||
69 | 85 | 0210766 | 024203000089 | 66CNCS | Đàm Bình | 29/08/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0363826089 | dambinh0803@gmail.com | ||||||||||||
70 | 86 | 0210866 | 66CNCS | Nguyễn Hữu Cao | 18/03/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | ||||||||||||||||
71 | 87 | 0211166 | 001203045293 | 66CNCS | Vũ Đức Chính | 23/02/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0981488926 | - 2 lần học bổng xuất sắc, Giải Ba NCKK cấp trường, Giải Nhì, Ba Robot FIT | chinhvu005@gmail.com | |||||||||||
72 | 88 | 0212566 | 024203001987 | 66CNCS | Nguyễn Thái Dương | 03/11/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0915555035 | duong4432@gmail.com | ||||||||||||
73 | 89 | 0214766 | 38303020584 | 66CNCS | Ngô Thị Hoa | 10/09/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0976665936 | hngo34732@gmail.com | ||||||||||||
74 | 90 | 0215166 | 031203003868 | 66CNCS | Vũ Thành Huy | 01/04/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0976615738 | Giải nhì nghiên cứu khoa học cấp trường | huyvuhp14@gmail.com | |||||||||||
75 | 91 | 0215866 | 031203008654 | 66CNCS | Vũ Quốc Hưng | 06/09/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
78 | 92 | 0000766 | 038203008446 | 66CNCS | Nguyễn Đức Mạnh | 06/12/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Trung bình | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0941817618 | manhntn1975@gmail.com | ||||||||||||
80 | 93 | 0219266 | 033203008074 | 66CNCS | Phạm Văn Quyết | 30/04/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
81 | 94 | 0219966 | 03320300024 | 66CNCS | Đỗ Xuân Thanh | 18/01/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Xuất sắc | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0869354860 | - Giải nhì NCKH cấp trường, 6 lần học bổng giỏi-xuất sắc | doxuanthanhxx@gmail.com | |||||||||||
83 | 95 | 0221466 | 025203000141 | 66CNCS | Nguyễn Đình Trung | 25/05/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | |||||||||||||||
85 | 96 | 0221966 | 036203004110 | 66CNCS | Vũ Công Tuyến | 21/04/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 996/QĐ-ĐHXDHN | 11/06/2025 | x | 0839226698 | tuyenvc2104@gmail.com | ||||||||||||
86 | 97 | 61065 | 65PM1 | Nguyễn Hoàng Hà | 03/03/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
88 | 98 | 1521365 | 65PM1 | Nguyễn Xuân Hoàng | 02/12/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
90 | 99 | 127265 | 65PM1 | Nguyễn Cẩm Ly | 15/08/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
91 | 101 | 1554665 | 65PM5 | Nguyễn Quốc Tuấn | 04/06/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
92 | 102 | 231565 | 036202007516 | 65PM6 | Vũ Hồi Xuân | 13/10/2002 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0971928178 | hoix1749@gmail.com | ||||||||||||
93 | 103 | 0180966 | 34203000425 | 66CNPM | Đào Ngọc Bảo | 08/05/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0356298131 | |||||||||||||
95 | 104 | 0181466 | 001203000796 | 66CNPM | Lê Thanh Bình | 01/01/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0989762203 | lethanhbinh7631@gmail.com | ||||||||||||
96 | 105 | 4002366 | 66CNPM | Đỗ Phúc Đạt | 05/11/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
101 | 106 | 0186166 | 36203005305 | 66CNPM | Phạm Tiến Đạt | 11/03/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0393256343 | datgt1103@gmail.com | ||||||||||||
102 | 107 | 4003666 | 001203006784 | 66CNPM | Lê Đình Mạnh Kiên | 31/10/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0962926866 | |||||||||||||
105 | 108 | 0196666 | 66CNPM | Nguyễn Nhật Minh | 22/09/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
106 | 109 | 0197066 | 66CNPM | Trương Đức Minh | 02/02/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0886990358 | ||||||||||||||
107 | 110 | 0198266 | 036203003850 | 66CNPM | Trần Quang Nam | 22/12/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0862903664 | 1 lần học bổng giỏi | tranquangnam22122003@gmail.com | |||||||||||
108 | 111 | 0207766 | 66CNPM | Nguyễn Anh Tuấn | 05/05/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
111 | 112 | 0207866 | 001203029688 | 66CNPM | Nguyễn Mạnh Tuấn | 06/11/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0812980611 | |||||||||||||
113 | 113 | 0188466 | 001203018773 | 66CNMHT | Đoàn Xuân Giao | 03/08/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Trung bình | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0345663587 | xuangiao38@gmail.com | ||||||||||||
114 | 114 | 0000166 | 66CNMHT | Nguyễn Quang Huy | 13/06/2003 | Cử nhân | Công nghệ thông tin | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0857711994 | huykv136@gmail.com | |||||||||||||
115 | 115 | 1513265 | 65CS3 | Mai Tùng Dương | 16/07/2002 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | x | 0968816092 | mtduong1@gmail.com | |||||||||||||
118 | 117 | 7000165 | 65CS3 | Nguyễn Phú Quang | 13/12/1996 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 | ||||||||||||||||
120 | 118 | 0210266 | 001203030384 | 66CNCS | Nguyễn Thế Anh | 10/09/2003 | Cử nhân | Khoa học máy tính | Khá | 1447/QĐ-ĐHXDHN | 08/08/2025 |