| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | VIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ TÀI NGUYÊN | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ****** | ****** | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỌC VIÊN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THẠC SĨ | |||||||||||||||||||||||||
6 | NĂM 2021 | |||||||||||||||||||||||||
7 | (Kèm theo Quyết định số 1522/QĐ-ĐHQG ngày 30 tháng 11 năm 2021) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Họ và Tên học viên | Ngày, tháng, năm sinh | Nơi sinh | Quyết định công nhận trúng tuyển | Điểm trung bình chung các môn | Điểm luận văn | Điểm CĐR ngoại ngữ | Số bằng | Ghi chú | ||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | Ngành Kỹ thuật Môi trường Mã số: 60.52.03.20; 8.52.03.20 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Đồng Quang Kiên | 01/01/1991 | Bình Định | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.87 | 7.9 | B1_ĐH KHTN 86 | QH20201700154 | Quyết định số 1522/QĐ-ĐHQG, ngày 30 tháng 11 năm 2021 | ||||||||||||||||
14 | 2 | Nguyễn Văn Huy | 06/07/1985 | Nam Định | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.47 | 7.7 | B1_ĐH KHTN 109.5 | QH20201700155 | |||||||||||||||||
15 | 3 | Huỳnh Hà Thanh Sang | 19/9/1994 | An Giang | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.85 | 8.6 | B1_ĐH KHTN 118.5 | QH20201700156 | |||||||||||||||||
16 | 4 | Lê Hiền Minh Tâm | 29/01/1994 | An Giang | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.88 | 7.6 | B1_ĐH KHTN 131 | QH20201700157 | |||||||||||||||||
17 | 5 | Đinh Văn Lam | 12/9/1994 | Nghệ An | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8.02 | 8.2 | B1_ĐH KHTN 121 | QH20201700158 | |||||||||||||||||
18 | 6 | Hồ Trúc Hạnh Vy | 18/8/1995 | Lâm Đồng | 37/QĐ-VMT&TN, ngày 25/4/2018 | 8.39 | 8.5 | B1_ĐH KHTN 134 | QH20201700159 | |||||||||||||||||
19 | 7 | Đỗ Đức Thịnh | 17/10/1995 | Đồng Nai | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.82 | 6.8 | B1_ĐH KHTN 126 | QH20201700160 | |||||||||||||||||
20 | 8 | Hà Đoàn Trâm | 27/5/1996 | Bình Định | 104/QĐ-VMT&TN, ngày 29/11/2018 | 8.02 | 7.9 | TOEIC (460 & 230) | QH20201700161 | |||||||||||||||||
21 | 9 | Nguyễn Võ Thiện Tâm | 24/6/1994 | An Giang | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.83 | 7.6 | B1_ĐH KHTN 92.5 | QH20201700162 | |||||||||||||||||
22 | Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Mã số: 60.85.01.01; 8.85.01.01 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 1 | Ngô Thị Thơm | 30/11/1993 | Thái Bình | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8.07 | 7.6 | B1_ĐH KHTN 89 | QH20201700122 | Quyết định số 1522/QĐ-ĐHQG, ngày 30 tháng 11 năm 2021 | ||||||||||||||||
24 | 2 | Đỗ Xuân Huy | 06/12/1994 | Vĩnh Phúc | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.65 | 8.4 | B1_ĐH KHTN 129 | QH20201700123 | |||||||||||||||||
25 | 3 | Lê Thị Như Quỳnh | 22/9/1994 | Thanh Hóa | 30/QĐ-VMT&TN-ĐT, ngày 27/4/2017 | 7.71 | 7.6 | B1_ĐH KHTN 95 | QH20201700124 | |||||||||||||||||
26 | 4 | Nguyễn Vũ Phong | 24/9/1985 | Tiền Giang | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8.42 | 8 | B1_ĐH KHXH&NV | QH20201700125 | |||||||||||||||||
27 | 5 | Nguyễn Hữu Nam | 07/10/1982 | Thanh Hóa | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8 | 8.2 | B1_ĐH KHTN 87.5 | QH20201700126 | |||||||||||||||||
28 | 6 | Nguyễn Thanh Hiếu | 26/8/1994 | Tiền Giang | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.8 | 8.04 | B1_ĐH KHTN 102 | QH20201700127 | |||||||||||||||||
29 | 7 | Nghiệp Thị Hồng | 16/3/1993 | Bình Phước | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8.03 | 8.2 | B1_ĐH KHTN 92 | QH20201700128 | |||||||||||||||||
30 | 8 | Trần Diệu Trang | 15/3/1994 | Quảng Ngãi | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.81 | 8 | B1_ĐH KHTN 99 | QH20201700163 | |||||||||||||||||
31 | 9 | Lê Văn Nhật | 29/3/1991 | Quảng Nam | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.85 | 7.5 | B1_ĐH KHTN 123 | QH20201700130 | |||||||||||||||||
32 | 10 | Trương Hoàng Phúc | 24/8/1995 | Bình Dương | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 8.11 | 8.3 | B1_ĐH KHXH&NV | QH20201700131 | |||||||||||||||||
33 | 11 | Đinh Kim Chi | 10/10/1991 | Bến Tre | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 8.29 | 8.6 | B1_ĐH KHTN 88 | QH20201700132 | |||||||||||||||||
34 | 12 | Trịnh Minh Hùng | 30/4/1993 | Bình Dương | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.9 | 8.1 | B1_ĐH KHXH&NV | QH20201700133 | |||||||||||||||||
35 | 13 | Nguyễn Văn Bộ | 14/5/1991 | Vĩnh Phúc | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.62 | 8 | B1_ĐH KHXH&NV | QH20201700134 | |||||||||||||||||
36 | 14 | Nguyễn Thị Hải | 16/4/1994 | Nam Định | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.68 | 7.4 | B1_ĐH KHTN 93 | QH20201700135 | |||||||||||||||||
37 | 15 | Mai Xuân Khang | 30/4/1990 | Bình Định | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 8.26 | 7.8 | B1_ĐH KHTN 107 | QH20201700136 | |||||||||||||||||
38 | 16 | Nguyễn Thị Khánh Vy | 13/3/1994 | Tiền Giang | 104/QĐ-VMT&TN, ngày 29/11/2018 | 7.99 | 8 | B1_ĐH KHTN 112 | QH20201700137 | |||||||||||||||||
39 | 17 | Nguyễn Thị Thu | 17/02/1993 | Thanh Hóa | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.76 | 7.9 | B1_ĐH KHTN 80 | QH20201700138 | |||||||||||||||||
40 | 18 | Đỗ Cao Kỳ | 24/6/1995 | Đắk Lắk | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.72 | 7.3 | IELTS 5.0 | QH20201700139 | |||||||||||||||||
41 | 19 | Nguyễn Thị Diễm Thúy | 17/5/1995 | An Giang | 104/QĐ-VMT&TN, ngày 29/11/2018 | 8.33 | 8.8 | VNU-EPT 215 | QH20201700140 | |||||||||||||||||
42 | 20 | Trương Khánh Huyền | 15/11/1995 | Nghệ An | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 8.07 | 8.4 | B1_ĐH KHTN 87 | QH20201700141 | |||||||||||||||||
43 | 21 | Lê Minh Hiếu | 04/11/1986 | Đồng Nai | 104/QĐ-VMT&TN, ngày 29/11/2018 | 7.93 | 7.8 | B1_ĐH KHTN 121 | QH20201700142 | |||||||||||||||||
44 | 22 | Nguyễn Thị Tuyết | 26/9/1991 | Ninh Thuận | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.98 | 8.5 | B1_ĐH KHTN 107.5 | QH20201700143 | |||||||||||||||||
45 | 23 | Nguyễn Thái Sơn | 19/9/1993 | Long An | 104/QĐ-VMT&TN, ngày 29/11/2018 | 8 | 8.3 | B1_ĐH KHTN 90.5 | QH20201700144 | |||||||||||||||||
46 | 24 | Trần Thị Ngọc Thùy | 21/11/1991 | Đồng Nai | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.98 | 7.3 | B1_ĐH KHTN 80 | QH20201700145 | |||||||||||||||||
47 | 25 | Lê Xuân Nam | 08/3/1995 | Đồng Nai | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.62 | 6.9 | B1_ĐH KHTN 93.5 | QH20201700146 | |||||||||||||||||
48 | 26 | Trần Thị Kim Yến | 21/02/1978 | TP.HCM | 55/QĐ-VMT&TN, ngày 03/7/2018 | 7.65 | 7.2 | B1_ĐH KHTN 90 | QH20201700147 | |||||||||||||||||
49 | 27 | Nguyễn Thị Mai Lan | 30/4/1996 | TP.HCM | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 8.11 | 8.8 | B1_ĐH KHTN 99 điểm | QH20201700148 | |||||||||||||||||
50 | 28 | Lê Công Trung | 12/08/1989 | Bình Dương | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 8.28 | 7.7 | VNU-EPT 233 | QH20201700149 | |||||||||||||||||
51 | 29 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | 14/01/1983 | Đồng Nai | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 8.53 | 8.2 | VNU-EPT 219 | QH20201700150 | |||||||||||||||||
52 | 30 | Phạm Thị Hải Yến | 04/09/1984 | Tây Ninh | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 8.47 | 8 | VNU-EPT 260 | QH20201700151 | |||||||||||||||||
53 | 31 | Lê Thị Nguyệt Nga | 07/11/1986 | Nghệ An | 33/QĐ-VMT&TN, ngày 20/6/2019 | 7.94 | 8.6 | B1_ĐH KHTN 103 | QH20201700152 | |||||||||||||||||
54 | 32 | Trần Thúy Vy | 27/01/1992 | TP.HCM | 107/QĐ-VMT&TN, ngày 29/12/2017 | 7.77 | 7.5 | B1_ĐH KHTN 137 | QH20201700164 | |||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | Tổng số học viên: 41 | |||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||