| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 1 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 5/8/2024 đến ngày 11/8/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 1 | CĐD K17A | 27 | 2 | 5/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 1 | CĐD K17A | 27 | 2 | 5/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 1 | CĐD K17A | 27 | 3 | 6/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thu | B4.4 | ||||||||||||||
9 | 1 | CĐD K17A | 27 | 3 | 6/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 1 | CĐD K17A | 27 | 4 | 7/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.8 | ||||||||||||||
11 | 1 | CĐD K17A | 27 | 4 | 7/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
12 | 1 | CĐD K17A | 27 | 5 | 8/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 4 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 1 | CĐD K17A | 27 | 6 | 9/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 1 | CĐD K17A | 27 | 6 | 9/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 8 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
15 | 1 | CĐD K17B | 29 | 2 | 5/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 4 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | V | |||||||||||||
16 | 1 | CĐD K17B | 29 | 2 | 5/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.4 | ||||||||||||||
17 | 1 | CĐD K17B | 29 | 3 | 6/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
18 | 1 | CĐD K17B | 29 | 4 | 7/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 1 | CĐD K17B | 29 | 4 | 7/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
20 | 1 | CĐD K17B | 29 | 5 | 8/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 1 | CĐD K17B | 29 | 5 | 8/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
22 | 1 | CĐD K17B | 29 | 6 | 9/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.7 | ||||||||||||||
23 | 1 | CĐD K17B | 29 | 6 | 9/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 8 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
24 | 1 | CĐD K18A | 31 | 2 | 5/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
25 | 1 | CĐD K18A | 31 | 3 | 6/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
26 | 1 | CĐD K18A | 31 | 3 | 6/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Thương | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 1 | CĐD K18A | 31 | 4 | 7/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
28 | 1 | CĐD K18A | 31 | 5 | 8/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
29 | 1 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 5/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
30 | 1 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 6/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
31 | 1 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 6/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
32 | 1 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 7/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
33 | 1 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 8/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Thương | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 1 | CĐD K18A+B+C | 15 | 6 | 9/8 | Chiều | Thi Tin học (Đối Tượng thi bù) | THI | Cô Thuỷ, Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
35 | 1 | CDU K9A | 24 | 2 | 5/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 4 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||
36 | 1 | CDU K9A | 24 | 3 | 6/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 4 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
37 | 1 | CDU K9A | 24 | 4 | 7/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 4 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 1 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 6/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 4 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||
39 | 1 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 7/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 4 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 1 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 8/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 4 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 1 | CDU K10A | 32 | 3 | 6/8 | Sáng | Hoá dược | 4 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
42 | 1 | CDU K10A | 32 | 4 | 7/8 | Sáng | Bệnh học | 4 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
43 | 1 | CDU K10A | 32 | 6 | 9/8 | Sáng | Bào chế | 4 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
44 | 1 | CDU K10B+C | 44 | 2 | 5/8 | Chiều | Bệnh học | 4 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
45 | 1 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 7/8 | Sáng | Hoá dược | 4 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
46 | 1 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 8/8 | Sáng | Bào chế | 4 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 1 | CDU K10A+B+C | 12 | 6 | 9/8 | Chiều | Thi Tin học (Đối Tượng thi bù) | THI | Cô Thuỷ, Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
48 | 1 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 10/8 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 5 | 30 | 5 | Cô Dung | B2.6 | ||||||||||||||
49 | 1 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 10/8 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | 10 | 30 | 5 | Cô Dung | B2.6 | ||||||||||||||
50 | 1 | YSĐK K21 | 15 | CN | 11/8 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 15 | 30 | 5 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
51 | 1 | YSĐK K21 | 15 | CN | 11/8 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | 20 | 30 | 5 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
52 | 1 | YHCT K14 | 16 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 8/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | ||||||||||||||||||||
53 | 1 | YHCT K16 | 10 | 7 | 10/8 | Sáng | Tiếng Anh | 15 | 90 | 5 | Cô Hồng | PTHNN | ||||||||||||||
54 | 1 | YHCT K16 | 10 | 7 | 10/8 | Chiều | Tiếng Anh | 20 | 90 | 5 | Cô Hồng | PTHNN | ||||||||||||||
55 | 1 | YHCT K16 | 10 | CN | 11/8 | Sáng | Tiếng Anh | 25 | 90 | 5 | Cô Hồng | B2.6 | ||||||||||||||
56 | 1 | YHCT K16 | 10 | CN | 11/8 | Chiều | Tiếng Anh | 30 | 90 | 5 | Cô Hồng | B2.6 | ||||||||||||||
57 | 1 | B2 CDU K4 | 26 | 3 | 6/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 5 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
58 | 1 | B2 CDU K4 | 20 | 4 | 7/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 5 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
59 | 1 | B2 CDU K4 | 26 | 5 | 8/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 10 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
60 | 1 | B2 CDU K4 | 20 | 6 | 9/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 10 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
61 | 1 | B2 CDU K4 | 38 | 7 | 10/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 5 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
62 | 1 | B2 CDU K4 | 38 | 7 | 10/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 10 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
63 | 1 | B2 CDU K4 | 38 | CN | 11/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 15 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
64 | 1 | B2 CDU K4 | 38 | CN | 11/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 20 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
65 | 1 | B2 CDU K5 | 19 | 3 | 6/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 5 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
66 | 1 | B2 CDU K5 | 17 | 4 | 7/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 5 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
67 | 1 | B2 CDU K5 | 19 | 5 | 8/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 10 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
68 | 1 | B2 CDU K5 | 17 | 6 | 9/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 10 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
69 | 1 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 10/8 | Sáng | Dược lý | 5 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
70 | 1 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 10/8 | Chiều | Dược lý | 10 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
71 | 1 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 11/8 | Sáng | Dược lý | 15 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
72 | 1 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 11/8 | Chiều | Dược lý | 20 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
73 | 1 | B2 CDU K6 | 10 | 7 | 10/8 | Sáng | Pháp luật | 25 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
74 | 1 | B2 CDU K6 | 10 | 7 | 10/8 | Chiều | Pháp luật | Xong | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
75 | 1 | LTN CDU K4 | 6 | 7 | 10/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 5 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
76 | 1 | LTN CDU K4 | 6 | 7 | 10/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 10 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
77 | 1 | LTN CDU K4 | 6 | CN | 11/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 15 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
78 | 1 | LTN CDU K4 | 6 | CN | 11/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 20 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
79 | 1 | LTN CDU K5 | 2 | 7 | 10/8 | Sáng | Pháp luật | 25 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
80 | 1 | LTN CDU K5 | 2 | 7 | 10/8 | Chiều | Pháp luật | Xong | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
81 | 1 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 10/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH Điều dưỡng | 5 | 23 | 5 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
82 | 1 | LTN CĐD K5 | 21 | 7 | 10/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH Điều dưỡng | 10 | 23 | 5 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
83 | 1 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 11/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH Điều dưỡng | 15 | 23 | 5 | Cô Nguyễn Nga | B4.3 | ||||||||||||||
84 | 1 | LTN CĐD K5 | 21 | CN | 11/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH Điều dưỡng | 20 | 23 | 5 | Cô Nguyễn Nga | B4.3 | ||||||||||||||
85 | 1 | CĐ YSĐK K1A+B | 30 | 6 | 9/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 8 | 5 | Cô Liên | B4.2 | ||||||||||||||
86 | 1 | CĐ YSĐK K1A+B | 30 | 7 | 10/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Linh | B3.8 | ||||||||||||||
87 | 1 | CĐ YSĐK K1A+B | 30 | 7 | 10/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 30 | 5 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
88 | 1 | CĐ YSĐK K1A+B | 30 | CN | 11/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 12 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
89 | 1 | CĐ YSĐK K1A+B | 30 | CN | 11/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 10 | 12 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
90 | 1 | CĐ YSĐK K1C+E | 30 | 6 | 9/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.4 | ||||||||||||||
91 | 1 | CĐ YSĐK K1C+E | 30 | 7 | 10/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 12 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
92 | 1 | CĐ YSĐK K1C+E | 30 | 7 | 10/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 8 | 5 | Cô Liên | B4.4 | ||||||||||||||
93 | 1 | CĐ YSĐK K1C+E | 30 | CN | 11/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Linh | B3.8 | ||||||||||||||
94 | 1 | CĐ YSĐK K1C+E | 30 | CN | 11/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 10 | 5 | Cô Linh | B3.8 | ||||||||||||||
95 | 1 | CĐ YSĐK K1D | 38 | 6 | 9/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 10 | 5 | Cô Linh | B3.6 | ||||||||||||||
96 | 1 | CĐ YSĐK K1D | 38 | 7 | 10/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 30 | 5 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||
97 | 1 | CĐ YSĐK K1D | 38 | 7 | 10/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 12 | 5 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
98 | 1 | CĐ YSĐK K1D | 38 | CN | 11/8 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 5 | 8 | 5 | Cô Liên | B4.2 | ||||||||||||||
99 | 1 | CĐ YSĐK K1D | 38 | CN | 11/8 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | Xong | 8 | 3 | Cô Liên | B4.2 | ||||||||||||||
100 | Trực thứ 7 ngày 10/8/2024: Đ/c Diệu Linh | |||||||||||||||||||||||||