ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HỌC VIÊN, NGHIÊN CỨU SINH DỰ LỄ TỐT NGHIỆP 2024
2
STT
MSSV HỌ VÀ TÊNNGÀY SINHNGÀNH HỌC ĐỐI TƯỢNG
3
11726004Tôn Ngọc Triều20/10/1981Kỹ thuật ĐiệnNCS
4
22027006Trần Vĩnh Thanh19/01/1995Kỹ thuật Điện tửNCS
5
31624004Hồ Nhật Linh01/01/1982Kỹ thuật cơ khíNCS
6
41722005Đoàn Thị Mỹ Linh05/08/1982Giáo dục họcNCS
7
51627002Trần Quý Hữu15/11/1982Kỹ thuật điện tửNCS
8
61927003Đào Thị Thu Thủy28/08/1978Kỹ thuật Điện tửNCS
9
71722008Nguyễn Thanh Thủy06/11/1984Giáo dục họcNCS
10
81822003Mai Anh Thơ09/07/1979Giáo dục họcNCS
11
91622008Hà Văn Tú20/12/1982Giáo dục họcNCS
12
101622002Bùi Thị Giáng Hương28/04/1981Giáo dục họcNCS
13
111622001Trần Chí Độ15/11/1973Giáo dục họcNCS
14
121722003Nguyễn Đức Huân10/06/1976Giáo dục họcNCS
15
131624003Châu Ngọc Lê30/12/1978Kỹ thuật cơ khíNCS
16
141500403Nguyễn Văn Khiển10/07/1983Kỹ thuật cơ khíNCS
17
151500404Đặng Minh Phụng6/29/1983Kỹ thuật cơ khíNCS
18
161500404Đặng Minh Phụng29/06/1983Kỹ thuật cơ khíNCS
19
172080221Phạm Vũ Bạch Kim Long05/03/1995Giáo dục họcThS
20
182080242Nghiêm Thị Thoa15/11/1982Giáo dục họcThS
21
192091420Phan Thế Nghĩa10/11/1982Quản lý kinh tếThS
22
202081706Nguyễn Minh Tí30/12/1997Kỹ thuật môi trườngThS
23
212080302Lê Thị Phương Duyên14/02/1975
Lý luận và phương pháp dạy học công nghệ
ThS
24
222131488Phan Toàn Thắng31/05/1979Quản lý kinh tếThS
25
232131446Huỳnh Trương Phi26/06/1984Quản lý kinh tếThS
26
242080538
Nguyễn Ngọc Phương Trinh
01/01/1996Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
27
252091483Dương Đình Thiện02/08/1985Quản lý kinh tếThS
28
262080704Hà Trần Trọng Hữu09/11/1987Kỹ thuật điện tửThS
29
272080520Nguyễn Hoàng Nam10/05/1985Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
30
282080525Nguyễn Hoàng Phúc27/09/1997Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
31
292080534Lê Minh Thuấn20/02/1982Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
32
302080519Danh Oanh Na04/08/1978Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
33
312080541Nguyễn Anh Tuấn20/03/1981Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
34
322080505Phạm An Bình16/04/1997Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
35
332080524Ngô Minh Nhựt16/07/1996Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
36
342080503Phạm Cao Anh22/02/1992Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
37
352080501Nguyễn Hoài Ân12/05/1990Kỹ thuật cơ khí động lựcThS
38
362141435Trần Công Tuấn13/03/1981Quản lý kinh tếThS
39
372131422Võ Thị Thu Ngân27/03/1993Quản lý kinh tếThS
40
381980825Trần Hải Quân08/12/1993Kỹ thuật xây dựngThS
41
392131423 Dương Hữu Nghĩa26/12/1985Quản lý kinh tếThS
42
402121441 Lê Hoàng Duy27/08/1980Quản lý kinh tếThS
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100