| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Ngày sinh | Mã tiêu chuẩn | Chuyên ngành xét | Mã đợt | VB | Không xét thi | ||||||||||||||||
2 | 1511110856 | Trịnh Hà | Trang | K54-KTKT-CN2 | 08/07/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
3 | 1517710086 | Hoàng Thị Hương | Ly | K54-KTKT-CN2 | 04/05/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
4 | 1515510123 | Đinh Thị Hiền | Thục | K54-KTKT-CN2 | 10/08/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
5 | 1511110231 | Bùi Thu | Hà | K54-KTKT-CN2 | 10/02/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
6 | 1516610080 | Dương Thái | Ngân | K54-KTKT-CN2 | 27/02/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
7 | 1513320069 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | K54-KTKT-CN2 | 12/01/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
8 | 1517710144 | Phạm Thị Thu | Thảo | K54-KTKT-CN2 | 29/08/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
9 | 1517730013 | Trần Lệ | Hằng | K54-KTKT-CN2 | 14/10/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
10 | 1517730053 | Quách Thị Thùy | Trang | K54-KTKT-CN2 | 19/08/1997 | 54_KETQ_AN | Kế Toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
11 | 1517710101 | Chu Thị Hà | Ngân | K54-KDQT-CN2 | 25/08/1997 | 55_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
12 | 1517710180 | Lê Nhã | Trúc | K54-KDQT-CN2 | 28/06/1997 | 55_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
13 | 15SPH000654 | Ngô Phương | Anh | K54-KDQT-CN2 | 11/01/1997 | 55_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
14 | 1616610038 | Nguyễn Thị Khánh | Hạ | K55-KDQT-CN2 | 15/02/1998 | 55_KDQT_AN | Kinh doanh quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
15 | 1616610070 | Nguyễn Vũ Thùy | Linh | K55-KTDN_AN-CN2 | 17/10/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
16 | 1516610007 | Nguyễn Thị Lan | Anh | K54-KTDN_AN-CN2 | 26/06/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
17 | 1616610087 | Trần Đức | Phú | K55-KTDN_AN-CN2 | 31/12/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
18 | 1516610052 | Nguyễn Thị Thanh | Hoa | K54-KTDN_AN-CN2 | 05/09/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
19 | 1517710089 | Trần Dạ Hương | Ly | K54-KTDN_AN-CN2 | 09/11/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
20 | 1317710106 | Nguyễn Quỳnh | Trang | K52-KTDN_AN-CN2 | 30/10/1995 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
21 | 1516610035 | Lê Phương | Hà | K54-KTDN_AN-CN2 | 14/11/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
22 | 1517710167 | Nguyễn Ngọc | Trang | K54-KTDN_AN-CN2 | 18/02/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
23 | 1512210247 | Nguyễn Văn | Tuấn | K54-KTDN_AN-CN2 | 11/09/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
24 | 1514410017 | Nguyễn Diệp | Anh | K54-KTDN_AN-CN2 | 01/09/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
25 | 1517710030 | Hoàng Thị | Dung | K54-KTDN_AN-CN2 | 04/09/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
26 | 1616610110 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | K55-KTDN_AN-CN2 | 03/05/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
27 | 1517710087 | Đặng Hương | Ly | K54-KTDN_AN-CN2 | 15/10/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
28 | 1512210023 | Phạm Thế | Anh | K54-KTDN_AN-CN2 | 16/02/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
29 | 1516610082 | Vũ Bảo | Ngọc | K54-KTDN_AN-CN2 | 15/10/1991 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
30 | 1517710083 | Phạm Tuấn Hải | Long | K54-KTDN_AN-CN2 | 14/08/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
31 | 1617710169 | Trần Thị Thảo | Vy | K55-KTDN_AN-CN2 | 28/04/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
32 | 1512210009 | Bùi Mai | Anh | K54-KTDN_AN-CN2 | 28/10/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
33 | 1616610043 | Lê Thị | Hoa | K55-KTDN_AN-CN2 | 01/10/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
34 | 1618340050 | Hoàng Trần Khánh | Linh | K55-KTDN_AN-CN2 | 17/02/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
35 | 1513330051 | Trịnh Thị Út | Hường | K54-KTDN_AN-CN2 | 16/04/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
36 | 1513340006 | Nguyễn Trung | Anh | K54-KTDN_AN-CN2 | 19/01/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
37 | 1616610015 | Nguyễn Thị Kim | Anh | K55-KTDN_AN-CN2 | 07/08/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
38 | 1617710139 | Triệu Phương | Thảo | K55-KTDN_AN-CN2 | 02/01/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
39 | 1516610102 | Nguyễn Thanh | Tâm | K54-KTDN_AN-CN2 | 15/04/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
40 | 1616610062 | Đỗ Hồng | Liên | K55-KTDN_AN-CN2 | 03/08/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
41 | 1517710024 | Trần Mai | Chi | K54-KTDN_AN-CN2 | 15/10/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
42 | 1514420035 | Bùi Trường | Giang | K54-KTDN_AN-CN2 | 16/12/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
43 | 1616610063 | Lê Thị | Liên | K55-KTDN_AN-CN2 | 10/11/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
44 | 1514410181 | Trần Ngọc | Phúc | K54-KTDN_AN-CN2 | 04/01/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
45 | 1616610014 | Nguyễn Quang | Anh | K55-KTDN_AN-CN2 | 23/12/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
46 | 1516610123 | Hà Thu | Uyên | K54-KTDN_AN-CN2 | 19/08/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
47 | 1516610097 | Lê Bá Thái | Quỳnh | K54-KTDN_AN-CN2 | 26/06/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
48 | 1517710159 | Đinh Thu | Thủy | K54-KTDN_AN-CN2 | 15/07/1996 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
49 | 1517720089 | Lê Thu | Uyên | K54-KTDN_AN-CN2 | 13/03/1997 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
50 | 1616610111 | Nguyễn Thành | Trung | K55-KTDN_AN-CN2 | 13/11/1998 | 55_KTDN_AN | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
51 | 1517740039 | Phạm Mỹ | Linh | K54-KTDN_NH-CN2 | 09/05/1997 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
52 | 1517740077 | Đào Phương | Thảo | K54-KTDN_NH-CN2 | 14/12/1997 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
53 | 1517740011 | Nguyễn Thị Lan | Anh | K54-KTDN_NH-CN2 | 11/02/1997 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
54 | 1517740040 | Phạm Nhật | Linh | K54-KTDN_NH-CN2 | 18/04/1997 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
55 | 1517740008 | Lê Quỳnh | Anh | K54-KTDN_NH-CN2 | 12/12/1997 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
56 | 1617740048 | Nguyễn Thị Tuyết | Nga | K55-KTDN_NH-CN2 | 17/03/1998 | 55_KTDN_NH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
57 | 1617730007 | Lê Vân | Anh | K55-KTDN_PH-CN2 | 25/07/1998 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
58 | 1617730004 | Lê Minh | Anh | K55-KTDN_PH-CN2 | 11/09/1998 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
59 | 1617730037 | Phạm Thị Kim | Ngân | K55-KTDN_PH-CN2 | 08/04/1998 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
60 | 1517730036 | Nguyễn Vân | Nguyệt | K54-KTDN_PH-CN2 | 09/08/1997 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
61 | 1617730014 | Bùi Xuân | Hà | K55-KTDN_PH-CN2 | 12/01/1998 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
62 | 1517730052 | Đỗ Hiền | Trang | K54-KTDN_PH-CN2 | 05/12/1997 | 55_KTDN_PH | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
63 | 1617720007 | Phạm Tuấn | Anh | K55-KTDN_TR-CN2 | 18/03/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
64 | 1617720041 | Đỗ Như | Ngọc | K55-KTDN_TR-CN2 | 03/02/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
65 | 1617720052 | Nguyễn Diệu | Thúy | K55-KTDN_TR-CN2 | 27/11/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
66 | 1517720077 | Ngô Thị Thanh | Thủy | K54-KTDN_TR-CN2 | 14/10/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
67 | 1517720091 | Dương Đan | Vi | K54-KTDN_TR-CN2 | 24/01/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
68 | 1517720013 | Phan Thị Ngọc | Ánh | K54-KTDN_TR-CN2 | 13/06/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
69 | 1517720061 | Phạm Thị Anh | Phương | K54-KTDN_TR-CN2 | 04/02/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
70 | 1517720008 | Đặng Minh | Anh | K54-KTDN_TR-CN2 | 16/11/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
71 | 1517720064 | Đặng Bích | Phương | K54-KTDN_TR-CN2 | 03/08/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
72 | 1517720060 | Nguyễn Thị Minh | Phương | K54-KTDN_TR-CN2 | 05/10/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
73 | 1617720014 | Phan Thùy | Dung | K55-KTDN_TR-CN2 | 04/04/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
74 | 1617720056 | Đào Quỳnh | Trang | K55-KTDN_TR-CN2 | 17/03/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
75 | 1617720021 | Nguyễn Thanh | Hằng | K55-KTDN_TR-CN2 | 26/03/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
76 | 1617720061 | Vũ Thị Minh | Trang | K55-KTDN_TR-CN2 | 16/02/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
77 | 1517720006 | Đặng Việt | Anh | K54-KTDN_TR-CN2 | 03/10/1997 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
78 | 1617720059 | Trần Thị Thùy | Trang | K55-KTDN_TR-CN2 | 31/05/1998 | 55_KTDN_TR | Kinh tế đối ngoại | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
79 | 1617710076 | Phạm Thúy | Liễu | K55-KTKT-CN2 | 14/04/1998 | 55_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
80 | 1617710047 | Nguyễn Thị Khánh | Hằng | K55-KTKT-CN2 | 09/10/1998 | 55_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
81 | 1617720008 | Nguyễn Ngọc | Ánh | K55-KTKT-CN2 | 20/10/1998 | 55_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
82 | 1617710158 | Nguyễn Thiên | Trang | K55-KTKT-CN2 | 16/12/1998 | 55_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
83 | 1614450033 | Vũ Quỳnh | Mai | K55-KTKT-CN2 | 17/10/1998 | 55_KTKT_AN | Kế toán - Kiểm toán | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
84 | 1516150036 | Đỗ Thu | Giang | K54-KTQT_AN-CN2 | 23/11/1997 | 55_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
85 | 1613310069 | Trần Ngọc | Sơn | K55-KTQT_AN-CN2 | 19/07/1998 | 55_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
86 | 1517720056 | Đặng Thị Như | Nguyệt | K54-KTQT_AN-CN2 | 08/02/1997 | 55_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
87 | 1517740028 | Nguyễn Hồng | Hạnh | K54-KTQT_AN-CN2 | 11/01/1997 | 55_KTQT_AN | Kinh tế quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
88 | 1615510006 | Mai Thị Hồng | Anh | K55-LUAT-CN2 | 29/11/1998 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
89 | 1517710096 | Lê Thị | Mỹ | K54-LUAT-CN2 | 02/08/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
90 | 1517720074 | Phạm Phương | Thảo | K54-LUAT-CN2 | 30/05/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
91 | 1612210145 | Khương Thị Sao | Mai | K55-LUAT-CN2 | 25/11/1998 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
92 | 1513330053 | Nguyễn Đức | Huy | K54-LUAT-CN2 | 01/08/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
93 | 1512210096 | Nguyễn Tiến Minh | Hoàng | K54-LUAT-CN2 | 11/11/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
94 | 1614450013 | Nguyễn Linh | Đan | K55-LUAT-CN2 | 26/02/1998 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
95 | 1511110932 | Hoàng Thị | Yến | K54-LUAT-CN2 | 11/01/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
96 | 1512210171 | Nguyễn Ngọc | Nguyên | K54-LUAT-CN2 | 06/03/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
97 | 1511110053 | Nguyễn Đức | Anh | K54-LUAT-CN2 | 14/12/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
98 | 1611110296 | Phạm Thanh | Huyền | K55-LUAT-CN2 | 25/10/1998 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
99 | 1517740048 | Vũ Thảo | Ly | K54-LUAT-CN2 | 14/01/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 | ||||||||||||||||
100 | 1511110764 | Lê Hà | Thu | K54-LUAT-CN2 | 20/12/1997 | 55_LUAT_AN | Luật thương mại quốc tế | 7_2022_CN2 | Văn bằng 2 | 1 |