ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 28/9/2026 đến ngày 4/10/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
9CĐD K19A25329/9SángGiáo dục chính trị 228454Thầy Tuấn ThànhB3.5
7
9CĐD K19A2551/10SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển21303Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
8
9CĐD K19B21228/9SángTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễmXong303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
9
9CĐD K19B21329/9SángGiáo dục chính trị 228454Thầy Tuấn ThànhB3.5
10
9CĐD K19D23228/9ChiềuTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễmXong303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
11
9CĐD K19D23430/9SángGiáo dục chính trị 28454Thầy Tuấn ThànhB4.3
12
9CĐD K19D2362/10ChiềuGiáo dục chính trị 212454Thầy Tuấn ThànhB4.2
13
9CĐD K19C22329/9ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá21303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
14
9CĐD K19C22430/9ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá24303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
15
9CĐD K19E2351/10ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá18303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
16
9CĐD K19E23430/9SángGiáo dục chính trị 28454Thầy Tuấn ThànhB4.3
17
9CĐD K19E2362/10ChiềuGiáo dục chính trị 212454Thầy Tuấn ThànhB4.2
18
9CĐD K20A26329/9SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 1THIThầy Lam, cô MừngC3.4
19
9CĐD K20A26430/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong164Cô TúB3.5
20
9CĐD K20B27329/9SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 2THIThầy Lam, cô MừngC3.4
21
9CĐD K20B27430/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong164Cô TúB3.5
22
9CĐD K20C2951/10ChiềuThi Môi trường và sức khoẻ Ca 1THICô Nguyễn Nga, cô QuỳnhC3.4
23
9CĐD K20C2962/10SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuB3.5
24
9CĐD K20D26228/9ChiềuTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
25
9CĐD K20D2651/10ChiềuThi Môi trường và sức khoẻ Ca 2THICô Nguyễn Nga, cô QuỳnhC3.4
26
9CĐD K20D2662/10SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuB3.5
27
9CĐD K20E28430/9ChiềuThi Môi trường và sức khoẻ THICô Nhung, cô Lan HươngC3.4
28
9CĐD K20E2862/10SángTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3343Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
29
9CĐD K20E2862/1013h30-14h30TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
30
9CĐD K20F2451/10SángTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3343Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
31
9CĐD K20F2451/10ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuB3.6
32
9CĐD K20F2462/1014h40 - 15h40TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
33
9CĐD K20G23329/9ChiềuTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3343Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
34
9CĐD K20G2351/10ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuB3.6
35
9CĐD K20G2362/1015h50 - 16h50TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
36
9CĐD K21A30228/9SángGiáo dục thể chất (TH)30603Thầy Vũ ThànhSân trường
37
9CĐD K21A30329/9ChiềuTin học12754Thầy LamC3.3
38
9CĐD K21A30430/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
39
9CĐD K21A3051/10SángTiếng Anh 1 (TH)17453Cô HồngB3.6
40
9CĐD K21A3051/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
41
9CĐD K21A3062/10SángGiáo dục thể chất (TH)33603Thầy Vũ ThànhSân trường
42
9CĐD K21A3073/10SángTin học16754Thầy LamC3.3
43
9CĐD K21B30228/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)30603Thầy Vũ ThànhSân trường
44
9CĐD K21B30430/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
45
9CĐD K21B3051/10SángGiáo dục thể chất (TH)33603Thầy Vũ ThànhSân trường
46
9CĐD K21B3051/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB3.5
47
9CĐD K21B3062/10ChiềuTiếng Anh 1 (TH)17453Cô HồngB3.6
48
9CĐD K21C29228/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
49
9CĐD K21C29329/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)30603Thầy Vũ ThànhSân trường
50
9CĐD K21C29430/9SángTiếng Anh 1 (TH)17453Cô HồngB3.8
51
9CĐD K21C2951/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)33603Thầy Vũ ThànhSân trường
52
9CĐD K21C2973/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)36603Thầy Vũ ThànhSân trường
53
9CĐD K21D30228/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
54
9CĐD K21D30430/9SángGiáo dục thể chất (TH)30603Thầy Vũ ThànhSân trường
55
9CĐD K21D30430/9ChiềuTiếng Anh 1 (TH)17453Cô HồngB3.8
56
9CĐD K21D3062/10ChiềuGiáo dục thể chất (TH)33603Thầy Vũ ThànhSân trường
57
9CĐD K21E30228/9SángTiếng Anh 1 (LT)17453Cô HồngB4.2
58
9CĐD K21E3051/10SángTin học12754Thầy LamC3.3
59
9CĐD K21E30430/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)21603Thầy Vũ ThànhSân trường
60
9CĐD K21E3073/10SángGiáo dục thể chất (TH)24603Thầy Vũ ThànhSân trường
61
9CĐD K21E3073/10ChiềuTin học16754Thầy LamC3.3
62
9CĐD K21F29228/9SángTin học8754Thầy LamC3.3
63
9CĐD K21F29228/9ChiềuTiếng Anh 1 (LT)18454Cô HồngB4.2
64
9CĐD K21F29329/9ChiềuTiếng Anh 1 (TH)21453Cô HồngB3.6
65
9CĐD K21F2962/10SángTiếng Anh 1 (TH)24453Cô HồngB3.6
66
9CĐD K21G30228/9ChiềuTiếng Anh 1 (LT)4454Cô VânB3.6
67
9CĐD K21G3051/10ChiềuTin học31753Cô ThủyC3.3
68
9CĐD K21G3062/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
69
9CĐD K21H30228/9ChiềuTin học31753Cô ThủyC3.3
70
9CĐD K21H3051/10ChiềuTiếng Anh 1 (LT)4454Cô VânB3.8
71
9CĐD K21H3062/10ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
72
9CĐD K21K30228/97h30 - 8h15Cấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB3.5
73
9CĐD K21K30329/9SángTin học34753Cô ThủyC3.3
74
9CĐD K21K30430/9SángTin học37753Cô ThủyC3.3
75
9CĐD K21M29228/97h30 - 8h15Cấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB3.5
76
9CĐD K21M2962/10ChiềuTin học31753Cô ThủyC3.3
77
9CĐD K21N24228/98h15-9h00Cấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB3.5
78
9CĐD K21N2462/10SángTin học19753Cô ThủyC3.3
79
9CĐ CSSĐ K1A29228/9ChiềuGiáo dục chính trị28754Thầy Tuấn ThànhB4.3
80
9CĐ CSSĐ K1A20430/9ChiềuTin học19753Cô ThủyC3.3
81
9CĐ CSSĐ K1A2051/10SángGiáo dục chính trị32754Thầy Tuấn ThànhB4.3
82
9CĐ CSSĐ K1A2062/10SángTiếng Anh (LT)4454Cô VânB4.3
83
9CĐ CSSĐ K1A2062/10ChiềuTiếng Anh (TH)7453Cô VânB4.3
84
9CDU K11A25228/9ChiềuTH Marketting dược tổ 16303Cô Quỳnh LanB4.4
85
9CDU K11A25329/9ChiềuTH Marketting dược tổ 36303Cô Quỳnh LanB4.4
86
9CDU K11A25430/9ChiềuQuản trị học20304Cô ThảoB4.2
87
9CDU K11A2551/10ChiềuTH Marketting dược tổ 26303Cô Quỳnh LanB4.4
88
9CDU K11A2562/10ChiềuQuản trị học24304Cô ThảoB4.4
89
9CDU K11A252-6SángTH Quản lý TTPP thuốc tổ 2Xong4020Cô Việt HàCTD
90
9CDU K11B27228/9SángKiểm nghiệm Xong262Cô TrangB3.8
91
9CDU K11B27329/9SángTH Kiểm nghiệm tổ 1 3323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
92
9CDU K11B27430/9SángQuản trị học16304Cô ThảoB4.2
93
9CDU K11B2751/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 23323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
94
9CDU K11B2762/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 33323Cô TrangPTH Kiểm nghiệm
95
9CDU K11B272-6ChiềuTH Quản lý TTPP thuốc tổ 2Xong4020Cô Việt HàCTD
96
9CDU K11C20228/9SángKiểm nghiệm Xong262Cô TrangB3.8
97
9CDU K11C20430/9SángQuản trị học16304Cô ThảoB4.2
98
9CDU K11C2062/10SángTH Marketting dược tổ 23303Cô Quỳnh LanB4.4
99
9CDU K11C202-6ChiềuTH Quản lý TTPP thuốc tổ 2Xong4020Cô Mỹ PhươngCTD
100
9CDU K12A22228/9SángTH Bào chế tổ 115323Cô Mỹ PhươngPTH Bào chế