DANH-SÁCH-KQ-THI-TỐT-NGHIỆP-T12.2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ LAO ĐỘNG TB&XH HÀ NỘICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG TRUNG CẤP KTCN LÊ QUÝ ĐÔN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH HỌC SINH THI TỐT NGHIỆP CÁC CHUYÊN NGÀNH
4
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
5
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
6
TNTH
7
XE MÁY
8
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
9
1Hà ĐứcThành10/18/2001Phú Thọ2755775TC0328014364Khá
10
2Vương VănDũng4/29/1993Hà Nội2778896TC0987805901Xuất Sắc
11
3Hà VănHuy12/24/1996Thái Bình2768787TC0989448263Giỏi
12
4Đinh XuânĐàn8/19/1994Quảng Bình2765-885TC0387375149Giỏi
13
5Phạm TrungThông12/14/1993Nam Định2759910SC0986141293Xuất Sắc
14
6Nguyễn VănSon12/7/2001Hưng Yên2768910SC0392882659Xuất Sắc
15
7Nguyễn SỹTuyên10/26/1998Bắc Giang276778SC01637543009Giỏi
16
8Đào HảiLộc10/3/1995Nam Định276778SC0373397155Giỏi
17
9Chu VănTùng10/30/1988Hải Dương275789SC0348201988Xuất Sắc
18
10Nguyễn BáchChung1/3/1996Hà Nội275SC0988863084
19
11Đặng QuangCông9/18/1990Quảng Ninh2806-88SC0913114023Giỏi
20
12Lê VănThắng9/14/1991Tuyên Quang275978SC0948766188Giỏi
21
13Bàn VănThảo8/7/1997Bắc Giang2761078SC0338634733Giỏi
22
14Lê VănTrúc7/25/1985Bắc Ninh276978SCGiỏi
23
15Nguyễn MinhThành2/19/1997Thái Bình275878SC0356364098Giỏi
24
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
25
TNTH
26
SỬA CHỮA MÁY MAY
27
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
28
1Ngô NgọcThắng9/10/1999Hà Nội2787,58,09,07TC0399021633Xuất Sắc
29
2Lâm NgọcQuyền11/20/1995Thanh Hóa2787,58,09,07TC0963163978Xuất Sắc
30
3Kiều VănHuy5/2/1991Hà Nội2786,57,07,06TC0982808157Khá
31
4Kiều VănMạnh9/16/1991Hà Nội2778,07,08,07TC0989436762Giỏi
32
5Nguyễn VănToàn5/12/1996Bắc Giang2778,57,08,08TC0971001858Giỏi
33
6Phạm VănHùng9/22/1992Ninh Bình2768,07,08,0SC01697419498Giỏi
34
7Vũ VănChanh6/30/1994Nam Định2767,08,09,0SC0963612807Xuất Sắc
35
8Phạm QuangHùng7/25/1999Hải Dương2778,07,08,0SC0966768724Giỏi
36
9Trần ĐứcLương10/20/1998Ninh Bình2768,07,08,0SC0961374007Giỏi
37
10Nguyễn TrungHiếu2/23/2000Phú Thọ2796,55,05,0SC0966418258Trung Bình
38
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
39
TNTH
40
NẤU ĂN
41
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
42
1Đinh Quang Vinh1/19/1991Nam Định2746,07,07,06TC0357087184Khá
43
2Đinh Quang Hải1/17/1995Hà Nội275SC0971700456
44
3Lê ĐìnhLực12/28/1996Hà Nội2746,05,05,0SC0366040734Trung Bình
45
4Nguyễn NhưChiến8/29/1997Hà Nội2738,05,06,0SC0378899497
Trung Bình Khá
46
5Quách ThịDiệu9/19/1993Thanh Hóa2777,05,06,0SC0396901636
Trung Bình Khá
47
6Nguyễn XuânĐạt5/3/1995Thanh Hóa2767,06,07,0SC0982500352Khá
48
7Bùi ThịThủy2/4/1995Thái Bình271SC0365393989Hoãn thi
49
8Lê NguyễnTân5/1/1989Thanh Hóa2777,067,0SC0904634111Khá
50
9Đỗ ĐìnhHùng3/10/1991Hà Nội2756,05,05,0SC0979156191Trung Bình
51
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
52
TNTH
53
ĐIỆN LẠNH
54
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
55
1Bùi Văn Lộc5/29/1993Hòa Bình2777,57,08,05TC0332053735Giỏi
56
2Mai XuânToàn8/21/1997Thanh Hóa2785,57,07,07TC0973253236Khá
57
3Hoàng ĐìnhLương6/11/1995Nghệ An27710,08,09,07TC0977696640Xuất Sắc
58
4Điệp5/30/1984Hà Nội2796,58,08,06TC0966638341Giỏi
59
5Vũ VănSơn10/2/2000Hà Nội2786,07TC0328528604Không Đạt
60
6Hoàng VănThực2/16/1989Bắc Giang2787,57,08,06TC0828160289Giỏi
61
7Lê AnhQuân2/7/1997Hà Nội2696,56,06,0TC0944827208
62
8Nguyễn Đình Huấn12/1/1988Bắc Giang2747,07,08,06TC0342440945Giỏi
63
9Nguyễn HoàiNam10/14/1997Nam Định2785,0SC0827433536Không Đạt
64
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
65
TNTH
66
Ô TÔ
67
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
68
1Nguyễn BáTrung10/5/1999Thanh Hóa2778,089,06TC0348657842Xuất Sắc
69
2Nguyễn VănCương5/1/2000Quảng Ninh2783,586TC0394444839Không Đạt
70
3Chu VănHậu
30/05/1999
Vĩnh Phúc2748,589,06TC0963020026
71
4Nguyễn VănTrường
13/10/2000
Hà Nội2788,07,59,06TC0966460946Xuất Sắc
72
5Bùi VănDuy
29/11/1997
Tuyên Quang
2784,07,55TC0987628816Không Đạt
73
6Nguyễn ĐìnhDũng2/3/1995Quảng Ninh2743,57,55TC0989115831Không Đạt
74
7Ngô ĐăngChính
23/10/1997
Bắc Ninh2744,07,56TC0394872936Không Đạt
75
8Bùi ĐứcTrọng1/8/1999
Tuyên Quang
2788,089,05TC0979032127Xuất Sắc
76
9Vi KiếnThành
18/06/1999
Lạng Sơn2776,57,57,55TC0869324360Khá
77
10Trịnh BáHuynh
19/08/1999
Nam Định2775,07,57,56TC0987403621Khá
78
11Bùi NguyênSoái6/5/1982Sơn La2786,57,57,56TC0974679199Khá
79
12Nguyễn VănThanh27/09/1992Thái Bình2705,57,57,53TC0964385398Không Đạt
80
STTHọ và tênNgày sinhNơi sinhKhóaĐiểm thiTổng điểmĐiểm thi chính trị Ký tên Hệ Điện thoạiKết quả
81
TNTH
82
ĐIỆN TỬ
83
Ngày 29 tháng 12 năm 2018
84
1Đỗ QuangTuấn9/7/1999Hà Nội2716,07,07,05TC0961134011Khá
85
2Tống Văn Hùng4/23/1997Yên Bái2707,06,07,07TC01673572866Khá
86
3Lê Ngọc4/29/1998Phú Thọ2757,07,08,06TC0815726311Giỏi
87
4Hồ MinhVương4/19/1994Nghệ An2558,59,010,06TC0869388966Xuất Sắc
88
89
ĐẠTXẾP LOẠI
90
Từ 9 -> 10 điểmXuất sắc
91
Từ 8 -> 8,9 điểmGiỏi
92
Từ 7 -> 7,9 điểmKhá
93
Từ 6 -> 6,9 điểmTrung Bình Khá
94
Từ 5 -> 5,9 điểmTrung Bình
95
KHÔNG ĐẠT
96
< 5 điểm
97
98
99
100
Loading...