| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 21 TỪ NGÀY 20/12/2021 ĐẾN NGÀY 25/12/2021 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 20/12/2021 | 21/12/2021 | 22/12/2021 | 23/12/2021 | 24/12/2021 | 25/12/2021 | 26/12/2021 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 17 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCK 18 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 19 | 1 | TN Đo lường cơ khí | NV Trúc | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Đồ án thiết kế máy | NH Lĩnh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Lý thuyết ĐK tự động | T. Q. Sanh | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | ||||||||||||
28 | 2 | TN Đo lường cơ khí | (Trực tuyến) | Lịch sử ĐCS VN | Đồ án thiết kế máy | NV Phối | Lịch sử ĐCS VN | Lý thuyết ĐK tự động | Kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | TN Đo lường cơ khí | Lịch sử ĐCS VN | Đồ án thiết kế máy | Lịch sử ĐCS VN | Nhập môn về KT | NV Phối | Kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||
30 | 4 | TN Đo lường cơ khí | Đồ án thiết kế máy | Nhập môn về KT | Kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | HP tự chọn 3 | CN CTM2 | N Quận | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | Lịch sử ĐCS VN | HP tự chọn 3 | CN CTM2 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Lịch sử ĐCS VN | CN CTM2 | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | CN CTM2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK 20 | 1 | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | Kỹ thuật điện tử | N. Đ. Hoàng | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | CND3 | Tiếng Anh CN CK | H.T.T. Giang | ||||||||||||||
38 | 2 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Tiếng Anh CN CK | ||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Sức bền vật liệu 2 | NN Viên | HPTC2 | ||||||||||||||||
40 | 4 | Vẽ cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | HPTC2 | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | CNXHKH | CND1 | |||||||||||||||||||||||
43 | 2 | CNXHKH | ||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | CNXHKH | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 21 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Vật lý Đại cương | N.T.K. Thu | Tin học Đại cương | T.V.Trình | GDTC 1 | N.N. Chung | Tiếng Anh 1 | D.T.N. Thủy | Giải tích 1 | L.V. Lâm | ||||||||||||
48 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | Vật lý Đại cương | Ghép | Tin học Đại cương | GDTC 1 | Tiếng Anh 1 | Giải tích 1 | ||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Vật lý Đại cương | Tin học Đại cương | H 201 | Tiếng Anh 1 | Ghép DCĐ | Giải tích 1 | |||||||||||||||||
50 | 4 | Tin học Đại cương | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Nhập môn về KT | TT Tùng | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Nhập môn về KT | (Ghép DCĐ21) | |||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 17 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
58 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ 18 | 1 | Mạng truyền thông CN | ĐM Đức | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | Thực tập kỹ thuật | BT Kiên | ||||||||||||||
68 | 2 | Mạng truyền thông CN | Hệ thống SXTĐ | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
70 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 19 | 1 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | KTLT VĐK và LTGNTBNV | V.T. Tiến | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | Đồ án TK TĐCK | NH Lĩnh | ||||||||||||
78 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật TL&KN | Đồ án TK TĐCK | NV Phối | ||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | Đồ án TK TĐCK | |||||||||||||||||
80 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | Đồ án TK TĐCK | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | HP Tự chọn 2 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 1 | HP Tự chọn 2 | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | HP Tự chọn 2 | Lịch sử ĐCS VN | HP Tự chọn 2 | ||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | Lịch sử ĐCS VN | |||||||||||||||||||||
85 | 4 | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 20 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | Tiếng Anh CN CĐT | N.T.N. Liên | CNXHKH | CND3 | TN Đo lường CK | NV Trúc | ||||||||||||||||
88 | 2 | Động lực học hệ CĐT | Tiếng Anh CN CĐT | CNXHKH | TN Đo lường CK | (Trực tuyến) | ||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Xác suất TK B | T.N. Khuê | HP tự chọn 2 | TN Đo lường CK | ||||||||||||||||||||
90 | 4 | Xác suất TK B | HP tự chọn 2 | TN Đo lường CK | ||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | CNXHKH | CND1 | HP tự chọn 2 | ||||||||||||||||||||
93 | 2 | Kỹ thuật điện tử | CNXHKH | HP tự chọn 2 | ||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND2 | Trang bị ĐCN | L. T. Huy | ||||||||||||||||||||
95 | 4 | CNXHKH | Trang bị ĐCN | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐ 21 | 1 | Vật lý Đại cương | N.T.K. Thu | Giải tích 1 | N.T. Sự | Tiếng Anh 1 | D.T.N. Thủy | ||||||||||||||||||
98 | 2 | Vật lý Đại cương | Ghép | Giải tích 1 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Vật lý Đại cương | Giải tích 1 | Tiếng Anh 1 | Ghép DCK | ||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||