| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phi Anh | Tuấn Hiệp | |||||||||||||
2 | Tên | Trường | Khóa | Số tiền | nhận chưa? | Tên | Trường | Khóa | Số tiền | nhận chưa? | |||||
3 | Bùi Phương Hoa | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | 965 | Nguyễn Duy Thông | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | 165 | |
4 | Nguyễn Tuấn Linh | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Đoàn Hiệp-Vân Anh | BKHCM-HN | 44-48 | 500,000 | VND | HN-ok | |||
5 | Nguyễn Đức Bình | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Lê Mai Sơn | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN- ok | |||
6 | Vũ Thu Thủy | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Đặng Đình Khánh | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | |||
7 | Lê Duy Hưng | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Nguyễn Xuân Khánh | BKHN | 48 | 500,000 | VND | Hn-ok | |||
8 | Lưu Văn Thuần | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Huỳnh Trung Dũng | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN-ok | |||
9 | Hồng Quân | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Lê Thị Hồng Mến | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN- ok | |||
10 | Lại Hoàng Nam | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Nguyễn Quang Hiệp | BKHN | 51 | 20 | EUR | PH- ok | |||
11 | Nguyễn Ngọc Tuấn | BKHN | 52 | 50 | EUR | PH- ok | Vũ Thu Thủy | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | |||
12 | Trần Vũ | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | Ngô Việt Dũng | BKHN | 48 | 10 | EUR | PH- ok | |||
13 | Nguyễn Việt Hưng | BKHN | 48 | 50 | EUR | PH- ok | Nguyễn Văn Dung | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | |||
14 | Phùng Duy Hà | BKHN | 48 | 50 | EUR | PH- ok | Doãn Minh Đăng | BKHCM | 1999 | 25 | EUR | PH- ok | |||
15 | Lê Việt Đức | BKHN | 51 | 50 | EUR | PH- ok | Tập thể K48 BKHN | BKHN | 48 | 2,000,000 | VND | HN-ok | |||
16 | Phạm Hồng Sơn | BKHN | 51 | 50 | EUR | PH- ok | Bùi Đỗ Hạnh Ngân | BKHN | 48 | 5,000,000 | VND | HN-ok | |||
17 | Đỗ Xuân Khánh | BKHN | 52 | 50 | EUR | PH- ok | |||||||||
18 | Lê Hoài Nam | BKĐN | 04CLC | 30 | EUR | PH- ok | |||||||||
19 | Tran Nhat Quang | BKHN | 49 | 50 | EUR | PH- ok | |||||||||
20 | Nguyễn Duy Thông | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | Tổng | 165 | EUR | PH- ok | |||||
21 | Đoàn Hiệp-Vân Anh | BKHCM-HN | 44-48 | 500,000 | VND | HN- ok | 8,750,000 | VND | HN-ok | ||||||
22 | Lê Mai Sơn | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN - ok | Tương đương | 338.31 | EUR | ||||||
23 | Đặng Đình Khánh | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | |||||||||
24 | Nguyễn Xuân Khánh | BKHN | 48 | 500,000 | VND | HN-ok | Tổng cộng | 504 | EUR | ||||||
25 | Huỳnh Trung Dũng | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN-ok | |||||||||
26 | Lê Thị Hồng Mến | BKHN | 48 | 250,000 | VND | HN-ok | |||||||||
27 | Nguyễn Quang Hiệp | BKHN | 51 | 20 | EUR | PH- ok | |||||||||
28 | Ngô Việt Dũng | BKHN | 48 | 10 | EUR | PH- ok | |||||||||
29 | Nguyễn Văn Dung | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | |||||||||
30 | Đỗ Đức Hải | BKHN | 48 | 20 | EUR | PH- ok | |||||||||
31 | Doãn Minh Đăng | BKHCM | 1999 | 25 | EUR | PH- ok | |||||||||
32 | Tập thể K48 BKHN | BKHN | 48 | 2,000,000 | VND | HN-ok | |||||||||
33 | Bùi Đỗ Hạnh Ngân | BKHN | 48 | 5,000,000 | VND | HN-ok | |||||||||
34 | |||||||||||||||
35 | |||||||||||||||
36 | Tổng | 965 | EUR | PH- ok | |||||||||||
37 | 8,750,000 | VND | HN-ok | ||||||||||||
38 | |||||||||||||||
39 | |||||||||||||||
40 | |||||||||||||||
41 | |||||||||||||||
42 | |||||||||||||||
43 | |||||||||||||||
44 | |||||||||||||||
45 | |||||||||||||||