MÔN HỌC: �KỸ NĂNG NÓI TIẾNG TRUNG QUỐC�
Giảng viên phụ trách: Ths. LÝ VĂN HÀ
Điện thoại: 0913908409
Email: lyvanha@gmail.com
HỌC VIỆN ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN I – LEARNING
CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG
什么shénme = gì, cái gì
饺子jiǎozi = bánh cảo
米饭mǐfàn = cơm (trắng)
面包miànbāo = bánh mì
面条miàntiáo = mì (sợi)
包子bāozi = bánh bao
馒头mántou = màn thầu
水果shuǐguǒ = trái cây
药yào = thuốc
鱼yú = cá
鸡蛋jīdàn = trứng gà
鸡肉jīròu = thịt gà
鸭肉yā ròu = thịt vịt
猪肉zhūròu = thịt heo
牛肉niúròu = thịt bò
羊肉yángròu =thịt dê/cừu
米粉mǐfěn = hủ tiếu
河粉héfěn = phở
水shuǐ = nước
咖啡kāfēi = cà phê
牛奶niúnǎi = sữa bò
汽水qìshuǐ = nước ngọt
可乐kělè = cô ca
啤酒píjiǔ = bia
酒jiǔ = rượu
汤tāng = canh/súp
粥zhōu = cháo
茶chá = trà
红茶hóngchá = hồng trà
绿茶lǜchá = trà xanh
花茶huāchá = hoa trà
乌龙茶wūlóngchá = trà ô long
果汁guǒzhī = nước trái cây
矿泉水kuàngquánshuǐ = nước khoáng
奶茶nǎichá = trà sữa
珍珠zhēnzhū奶茶 = trà sữa trân châu
你吃什么?Nǐchīshénme?
他tā
我wǒ 吃chī
弟弟dìdi
……
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
他tā
我wǒ 吃chī
弟弟dìdi
……
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
他tā
你Nǐ 吃chī + 吗ma?
弟弟dìdi
……
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
他tā
你Nǐ 吃chī + 吗ma?
弟弟dìdi
……
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
他tā
我wǒ + 不bù + 吃chī
弟弟dìdi
……
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
他tā
我wǒ + 不bù + 吃chī
弟弟dìdi
……
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
你喝什么?Nǐhēshénme?
他tā
我wǒ 喝hē
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
他tā
我wǒ 喝hē
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
他tā
你Nǐ 喝hē + 吗ma?
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
他tā
你Nǐ 喝hē + 吗ma?
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
他tā
我wǒ + 不bù + 喝hē
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
他tā
我wǒ + 不bù + 喝hē
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
要yào/想xiǎng = muốn
Thường đặt trước động từ, biểu thị mong muốn được làm gì đó.
Phủ định của nó là: 不想xiǎng
Không dùng: 不要yào (vì lúc này nó mang nghĩa “chớ, đừng” chứ không mang nghĩa “không muốn”)
要yào/想xiǎng + 吃chī
什么shénme
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
要yào/想xiǎng + 吃chī
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
要yào/想xiǎng + 喝hē
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
要yào/想xiǎng + 喝hē
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
不bù 想xiǎng + 吃chī
什么shénme
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
不bù 想xiǎng + 吃chī
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
不bù 想xiǎng + 喝hē
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
不bù 想xiǎng + 喝hē
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
CHỦ ĐỀ MUA SẮM, NÓI GIÁ CẢ
词典cídiǎn = từ điển
书shū = sách
书包shūbāo = cặp sách
笔bǐ = bút
衣服yīfu = quần áo
衬衫chènshān = áo sơ mi
T恤 Txù = áo thun
裙子qúnzi = vấy
裤子kùzi = quần
牛仔裤niúzǎikù = quần jean
帽子màozi = nón
领带lǐngdài = cà vạt
腰带yāodài = dây nịt
手表shǒubiǎo = đồng hồ
你买什么?Nǐmǎishénme?
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
词典cídiǎn
书shū
书包shūbāo
笔bǐ
衣服yīfu
衬衫chènshān
T恤 Txù =
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
裙子qúnzi
裤子kùzi
牛仔裤niúzǎikù
帽子màozi
领带lǐngdài
腰带yāodài
手表shǒubiǎo
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tāng
粥zhōu
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
饺子jiǎozi
米饭mǐfàn
面包miànbāo
面条miàntiáo
包子bāozi
馒头mántou
水果shuǐguǒ
药yào
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
鱼yú
鸡蛋jīdàn
鸡肉jīròu
鸭肉yā ròu
猪肉zhūròu
牛肉niúròu
羊肉yángròu
米粉mǐfěn
河粉héfěn
他tā
我wǒ 买mǎi
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
他tā
你Nǐ 买mǎi + 吗ma?
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tang
粥zhōu
他tā
你Nǐ 买mǎi + 吗ma?
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
他tā
你Nǐ 买mǎi + 吗ma?
弟弟dìdi
……
裙子qúnzi
裤子kùzi
牛仔裤niúzǎikù
帽子màozi
领带lǐngdài
腰带yāodài
手表shǒubiǎo
他tā
我wǒ + 不bù + 买mǎi
弟弟dìdi
……
水shuǐ
咖啡kāfēi
牛奶niúnǎi
汽水qìshuǐ
可乐kělè
啤酒píjiǔ
酒jiǔ
汤tang
粥zhōu
他tā
我wǒ + 不bù + 买mǎi
弟弟dìdi
……
茶chá
红茶hóngchá
绿茶lǜchá
花茶huāchá
乌龙茶wūlóngchá
果汁guǒzhī
矿泉水kuàngquánshuǐ
奶茶nǎichá
珍珠zhēnzhū奶茶
他tā
我wǒ + 不bù + 买mǎi
弟弟dìdi
……
裙子qúnzi
裤子kùzi
牛仔裤niúzǎikù
帽子màozi
领带lǐngdài
腰带yāodài
手表shǒubiǎo
CON SỐ, SỐ ĐẾM
十一shíyī、 十二shí'èr、
……十九shíjiǔ、 二十èr shí
三十sānshí、 四十sìshí
……九十jiǔshí、 九十九jiǔshíjiǔ
百bǎi = Trăm、 一百yìbǎi = 100
千qiān = Ngàn、 一千yìqiān = 1 000
万wàn = Vạn、 一万yíwàn = 10 000
零líng = 0
一yī = 1
二èr = 2
三sān = 3
四sì = 4
五wǔ = 5
六liù = 6
七qī = 7
八bā = 8
九jiǔ = 9
十shí = 10
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
ĐƠN VỊ
CHỤC
十
TRĂM
百
NGHÌN
千
MƯƠI
NGHÌN
万
TRĂM
NGHÌN
十(万)
TRIỆU
百(万)
MƯƠI
TRIỆU
千(万)
5
2
3
325
个
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
ĐƠN VỊ
CHỤC
十
TRĂM
百
NGHÌN
千
MƯƠI
NGHÌN
万
TRĂM
NGHÌN
十(万)
TRIỆU
百(万)
MƯƠI
TRIỆU
千(万)
5
2
3
8,325
8
个
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
ĐƠN VỊ
CHỤC
十
TRĂM
百
NGHÌN
千
MƯƠI
NGHÌN
万
TRĂM
NGHÌN
十(万)
TRIỆU
百(万)
MƯƠI
TRIỆU
千(万)
5
2
3
48,325
8
4
个
ĐƠN VỊ TIỀN VÀ CÁCH NÓI SỐ TIỀN
块(元)kuài(yuán) = đồng
毛(角)máo(jiǎo) = hào
分fēn = xu
钱qián = tiền
多少duōshao = bao nhiêu
美元měiyuán = đô Mỹ
越盾yuèdùn = VNĐ
人民币rénmínbì = Nhân dân tệ
英镑yīngbàng = bảng Anh
日元 rìyuán = yên Nhật
个ge = cái (người, tủ, trái)
件jiàn = cái (áo, việc)
条tiáo = sợi (quần, dây)
把bǎ = cái, cây (ghế dựa, dù(ô))
杯bēi = ly (nước, bia, rượu)
瓶píng = bình, chai (bia, nước)
本běn = cuốn (sách, tạp chí)
张zhāng = tấm, tờ (bàn, giấy)
支zhī = cây (bút, gậy, cành cây)
斤jīn = ½ ký; 公斤 gōngjīn = kg
1 块(元)yíkuài(yuán) = 1 đồng
1 毛(角)yìmáo(jiǎo) = 1 hào = 0.1 đồng
1 分yìfēn = 1 xu = 0.1 hào = 0.01 đồng
10 hào = 1 đồng
10 xu = 1 hào
100 xu = 1 đồng
10.00元: shíyuán
10.50元: shíyuán wǔmáo
10.05元: shíyuán líng wǔfēn
100元: yìbǎi yuán
105元: yìbǎi líng wǔ yuán
1005元: yìqiān líng wǔ yuán
10元: shí yuán
110元: yìbǎi yīshí yuán
111元: yìbǎi yīshíyī yuán
……
119元: yìbǎi yīshíjiǔ yuán
10 000元: 1 0000元: yíwàn yuán
50 000元: 5 0000元: wǔwàn yuán
120 000元: 12 0000元: shíér wàn yuán
500 000元: 50 0000元: wǔshí wàn yuán
1 000 000元: 100 0000元: yìbǎi wàn yuán
水果/面包…… 多少钱?
Shuǐguǒ/miànbāo…… duōshǎo qián?
水果/面包…… 多少钱一斤/个……?
Shuǐguǒ/miànbāo…… duōshǎo qián yī jīn/ge/……?
水果/面包……一斤/个……多少钱?
Shuǐguǒ/miànbāo……yī jīn/ge/……duōshǎo qián?
(水果/面包……) + số tiền + 钱。
(Shuǐguǒ/miànbāo…… ) + số tiền + qián.
(水果/面包……) + số tiền + 钱一斤/个……。
(Shuǐguǒ/miànbāo……) + số tiền + qián yī jīn/ge/…….
(水果/面包……一斤/个……) + số tiền + 钱。
(Shuǐguǒ/miànbāo……yī jīn/ge/……) + số tiền + qián.