1 of 54

MÔN HỌC: �KỸ NĂNG NÓI TIẾNG TRUNG QUỐC�

Giảng viên phụ trách: Ths. LÝ VĂN HÀ

Điện thoại: 0913908409

Email: lyvanha@gmail.com

HỌC VIỆN ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN I – LEARNING

2 of 54

CHỦ ĐỀ ĂN UỐNG

3 of 54

什么shénme = gì, cái gì

饺子jiǎozi = bánh cảo

米饭mǐfàn = cơm (trắng)

面包miànbāo = bánh mì

面条miàntiáo = mì (sợi)

包子bāozi = bánh bao

馒头mántou = màn thầu

水果shuǐguǒ = trái cây

药yào = thuốc

yú = cá

鸡蛋jīdàn = trứng gà

鸡肉jīròu = thịt gà

鸭肉yā ròu = thịt vịt

猪肉zhūròu = thịt heo

牛肉niúròu = thịt bò

羊肉yángròu =thịt dê/cừu

米粉mǐfěn = hủ tiếu

河粉héfěn = phở

4 of 54

shuǐ = nước

咖啡kāfēi = cà phê

牛奶niúnǎi = sữa bò

汽水qìshuǐ = nước ngọt

可乐kělè = cô ca

啤酒píjiǔ = bia

jiǔ = rượu

tāng = canh/súp

zhōu = cháo

chá = trà

红茶hóngchá = hồng trà

绿茶lǜchá = trà xanh

花茶huāchá = hoa trà

乌龙茶wūlóngchá = trà ô long

果汁guǒzhī = nước trái cây

矿泉水kuàngquánshuǐ = nước khoáng

奶茶nǎichá = trà sữa

珍珠zhēnzhū奶茶 = trà sữa trân châu

5 of 54

你吃什么?Nǐchīshénme?

6 of 54

他tā

我wǒ 吃chī

弟弟dìdi

……

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

7 of 54

他tā

我wǒ 吃chī

弟弟dìdi

……

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

8 of 54

他tā

你Nǐ 吃chī + 吗ma?

弟弟dìdi

……

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

9 of 54

他tā

你Nǐ 吃chī + 吗ma?

弟弟dìdi

……

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

10 of 54

他tā

我wǒ + 不bù + 吃chī

弟弟dìdi

……

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

11 of 54

他tā

我wǒ + 不bù + 吃chī

弟弟dìdi

……

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

12 of 54

你喝什么?Nǐhēshénme?

13 of 54

他tā

我wǒ

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

14 of 54

他tā

我wǒ

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

15 of 54

他tā

Nǐ + 吗ma?

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

16 of 54

他tā

你Nǐ + 吗ma?

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

17 of 54

他tā

我wǒ + 不bù +

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

18 of 54

他tā

我wǒ + 不bù +

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

19 of 54

要yào/想xiǎng = muốn

Thường đặt trước động từ, biểu thị mong muốn được làm gì đó.

Phủ định của nó là: 想xiǎng

Không dùng: 要yào (vì lúc này nó mang nghĩa “chớ, đừng” chứ không mang nghĩa “không muốn”)

20 of 54

要yào/想xiǎng + 吃chī

什么shénme

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

21 of 54

要yào/想xiǎng + 吃chī

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

22 of 54

要yào/想xiǎng + 喝

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

23 of 54

要yào/想xiǎng + 喝

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

24 of 54

不bù 想xiǎng + 吃chī

什么shénme

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

25 of 54

不bù 想xiǎng + 吃chī

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

26 of 54

不bù 想xiǎng + 喝

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

27 of 54

不bù 想xiǎng + 喝

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

28 of 54

CHỦ ĐỀ MUA SẮM, NÓI GIÁ CẢ

29 of 54

词典cídiǎn = từ điển

shū = sách

书包shūbāo = cặp sách

bǐ = bút

衣服yīfu = quần áo

衬衫chènshān = áo sơ mi

T恤 Txù = áo thun

裙子qúnzi = vấy

裤子kùzi = quần

牛仔裤niúzǎikù = quần jean

帽子màozi = nón

领带lǐngdài = cà vạt

腰带yāodài = dây nịt

手表shǒubiǎo = đồng hồ

30 of 54

你买什么?Nǐmǎishénme?

31 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

词典cídiǎn

shū

书包shūbāo

衣服yīfu

衬衫chènshān

T恤 Txù =

32 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

裙子qúnzi

裤子kùzi

牛仔裤niúzǎikù

帽子màozi

领带lǐngdài

腰带yāodài

手表shǒubiǎo

33 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tāng

zhōu

34 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

饺子jiǎozi

米饭mǐfàn

面包miànbāo

面条miàntiáo

包子bāozi

馒头mántou

水果shuǐguǒ

药yào

35 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

鸡蛋jīdàn

鸡肉jīròu

鸭肉yā ròu

猪肉zhūròu

牛肉niúròu

羊肉yángròu

米粉mǐfěn

河粉héfěn

36 of 54

他tā

我wǒ 买mǎi

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

37 of 54

他tā

Nǐ 买mǎi + 吗ma?

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tang

zhōu

38 of 54

他tā

Nǐ 买mǎi + 吗ma?

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

39 of 54

他tā

Nǐ 买mǎi + 吗ma?

弟弟dìdi

……

裙子qúnzi

裤子kùzi

牛仔裤niúzǎikù

帽子màozi

领带lǐngdài

腰带yāodài

手表shǒubiǎo

40 of 54

他tā

我wǒ + 不bù + 买mǎi

弟弟dìdi

……

shuǐ

咖啡kāfēi

牛奶niúnǎi

汽水qìshuǐ

可乐kělè

啤酒píjiǔ

jiǔ

tang

zhōu

41 of 54

他tā

我wǒ + 不bù + 买mǎi

弟弟dìdi

……

chá

红茶hóngchá

绿茶lǜchá

花茶huāchá

乌龙茶wūlóngchá

果汁guǒzhī

矿泉水kuàngquánshuǐ

奶茶nǎichá

珍珠zhēnzhū奶茶

42 of 54

他tā

我wǒ + 不bù + 买mǎi

弟弟dìdi

……

裙子qúnzi

裤子kùzi

牛仔裤niúzǎikù

帽子màozi

领带lǐngdài

腰带yāodài

手表shǒubiǎo

43 of 54

CON SỐ, SỐ ĐẾM

44 of 54

十一shíyī、 十二shí'èr

……十九shíjiǔ、 二十èr shí

三十sānshí、 四十sìshí

……九十jiǔshí、 九十九jiǔshíjiǔ

bǎi = Trăm、 一百yìbǎi = 100

qiān = Ngàn、 一千yìqiān = 1 000

wàn = Vạn、 一万yíwàn = 10 000

零líng = 0

yī = 1

èr = 2

sān = 3

sì = 4

wǔ = 5

liù = 6

qī = 7

bā = 8

jiǔ = 9

shí = 10

45 of 54

ĐƠN VỊ

CHỤC

TRĂM

NGHÌN

MƯƠI

NGHÌN

TRĂM

NGHÌN

(万)

TRIỆU

(万)

MƯƠI

TRIỆU

(万)

5

2

3

325

46 of 54

ĐƠN VỊ

CHỤC

TRĂM

NGHÌN

MƯƠI

NGHÌN

TRĂM

NGHÌN

(万)

TRIỆU

(万)

MƯƠI

TRIỆU

(万)

5

2

3

8,325

8

47 of 54

ĐƠN VỊ

CHỤC

TRĂM

NGHÌN

MƯƠI

NGHÌN

TRĂM

NGHÌN

(万)

TRIỆU

(万)

MƯƠI

TRIỆU

(万)

5

2

3

48,325

8

4

48 of 54

ĐƠN VỊ TIỀN VÀ CÁCH NÓI SỐ TIỀN

49 of 54

块(元)kuài(yuán) = đồng

毛(角)máo(jiǎo) = hào

fēn = xu

qián = tiền

多少duōshao = bao nhiêu

美元měiyuán = đô Mỹ

越盾yuèdùn = VNĐ

人民币rénmínbì = Nhân dân tệ

英镑yīngbàng = bảng Anh

日元 rìyuán = yên Nhật

个ge = cái (người, tủ, trái)

件jiàn = cái (áo, việc)

条tiáo = sợi (quần, dây)

bǎ = cái, cây (ghế dựa, dù(ô))

bēi = ly (nước, bia, rượu)

瓶píng = bình, chai (bia, nước)

běn = cuốn (sách, tạp chí)

zhāng = tấm, tờ (bàn, giấy)

zhī = cây (bút, gậy, cành cây)

jīn = ½ ký; 公斤 gōngjīn = kg

50 of 54

1 块(元)yíkuài(yuán) = 1 đồng

1 毛(角)yìmáo(jiǎo) = 1 hào = 0.1 đồng

1 分yìfēn = 1 xu = 0.1 hào = 0.01 đồng

10 hào = 1 đồng

10 xu = 1 hào

100 xu = 1 đồng

10.00元: shíyuán

10.50元: shíyuán wǔmáo

10.05元: shíyuán líng wǔfēn

51 of 54

100元: yìbǎi yuán

105元: yìbǎi líng wǔ yuán

1005元: yìqiān líng wǔ yuán

10元: shí yuán

110元: yìbǎi shí yuán

111元: yìbǎi shíyī yuán

……

119元: yìbǎi shíjiǔ yuán

52 of 54

10 000元: 1 0000元: yíwàn yuán

50 000元: 5 0000元: wǔwàn yuán

120 000元: 12 0000元: shíér wàn yuán

500 000元: 50 0000元: wǔshí wàn yuán

1 000 000元: 100 0000元: yìbǎi wàn yuán

53 of 54

水果/面包…… 多少钱?

Shuǐguǒ/miànbāo…… duōshǎo qián?

水果/面包…… 多少钱一斤/个……?

Shuǐguǒ/miànbāo…… duōshǎo qián yī jīn/ge/……?

水果/面包……一斤/个……多少钱?

Shuǐguǒ/miànbāo……yī jīn/ge/……duōshǎo qián?

54 of 54

(水果/面包……) + số tiền + 钱。

(Shuǐguǒ/miànbāo…… ) + số tiền + qián.

(水果/面包……) + số tiền + 钱一斤/个……。

(Shuǐguǒ/miànbāo……) + số tiền + qián yī jīn/ge/…….

(水果/面包……一斤/个……) + số tiền + 钱。

(Shuǐguǒ/miànbāo……yī jīn/ge/……) + số tiền + qián.