Đại Học Du Lịch Macao
Chiêu Sinh
Năm Học 2026/2027
Lý Tuấn Phong (Jack)
MACAO – World Centre of Tourism and Leisure
40
Khách sạn 5 sao
Cẩm nang du lịch Forbes 2024: 22 khách sạn tại Macao được Forbes trao giải 5 sao.
TOP travel destination with most Forbes 5★ Award in the world for 2 consecutive years
16
Nhà hàng MICHELIN
Nhà hàng Green Star duy nhất tại Macao, tọa lạc tại UTM.
30
Điểm thuộc Di sản Thế giới Macao
Được biết đến với tên gọi chung là "Trung tâm Lịch sử Macao" và được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới năm 2005.
Một trong những ngành công nghiệp chủ chốt của Đặc khu Macao
Hội nghị, sự kiện, văn hóa, du lịch và thể thao
INTERNATIONAL ACCREDITATIONS
Our Teachers
Enrollment Process
Cơ sở giáo dục đầu tiên được Liên Hợp Quốc về Du lịch công nhận. Hệ thống chứng nhận TEDQual dành cho giáo dục du lịch.
Là đơn vị đầu tiên trên thế giới nhận được chứng nhận tái công nhận của Cơ quan Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Đại học (QAA) của Vương quốc Anh.
Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS năm 2025 theo chuyên ngành – Quản lý Khách sạn và Giải trí
Thế giới: #13 Châu Á: #3 Macao: #1
Chỉ số Khoa học Thiết yếu (ESI) thuộc
Top 1% – Khoa học Xã hội, Tổng quát
Cultural Diverse Campus
28
Sinh viên đến từ 28 quốc gia và lãnh thổ
16
199
Đối tác toàn cầu
Giảng viên đến từ 16 quốc gia và lãnh thổ
32
đến từ quốc gia và lãnh thổ
Chương trình Đại học 2026/2027
Các CT dạy bằng tiếng Anh
Trường | Bachelor of Science/Cử nhân Khoa học | Lịch học |
Quản lý khách sạn sáng tạo | Quản lý nghệ thuật ẩm thực | Ban ngày |
Quản lý khách sạn | ||
Quản lý sự kiện du lịch | ||
Du lịch sáng tạo và công nghệ thông minh | Quản lý văn hóa và di sản | |
Quản lý kinh doanh du lịch | ||
Tiếp thị và quản lý thương hiệu | ||
Kinh doanh quốc tế và truyền thông đổi mới | ||
Quản lý và Khoa học dữ liệu* |
Các CT dạy bằng tiếng Hoa
Trường | Bachelor of Science/Cử nhân Khoa học | Dạy bằng | Lịch học |
Quản lý khách sạn sáng tạo | Quản lý khách sạn | Tiếng Quảng Đông và tiếng Quan Thoại | Buổi tối |
Quản lý sự kiện du lịch | Tiếng Quảng Đông và tiếng Quan Thoại | Buổi tối | |
Du lịch sáng tạo và công nghệ thông minh | Quản lý văn hóa và di sản | Tiếng Quan Thoại | Ban ngày |
Quản lý kinh doanh du lịch | Tiếng Quan Thoại | Ban ngày | |
Tiếp thị và quản lý thương hiệu | Tiếng Quan Thoại | Ban ngày |
*Dự kiến áp dụng cho năm học 2026/2027 và sẽ có hiệu lực sau khi được công bố trên Công báo MSAR.
kỳ thi công lập / Public assessment | Tiếng Anh / English | Toán / Mathematics |
IGCSE O Level | 2nd language: B or Grade 6 1st language: C or Grade 5 | A or Grade 7 |
GCE / International A-Level | Grade E in 3 A-Level subjects | |
HKDSE | Level 3 | Level 2 |
International Baccalaureate (IB) | Completed the IB Diploma Programme Curriculum and awarded the IB Diploma. | |
Canadian High School Graduation Diploma |
| |
General Scholastic Ability Test (GSAT) / Taiwan region | Good standard | Average standard |
UEC / STPM, Malaysia | Grade C | Grade C |
Scholastic Assessment Test (SAT) | a total score of 1,190 or above (out of 1,600) | |
American College Test (ACT) | a composite score of 24 or above | |
Mathematical Olympiad / DSEDJ Inter-School Mathematics Competition | -- | Any individual award in Senior High School Category |
Ứng viên nộp các kết quả kiểm tra trình độ tiếng Anh sau đây. |
TOEFL iBT 79 / Essentials 8.0 |
IELTS 6.0 (with no section score below 5.5) |
TOEIC Reading and Listening 750 Writing and Speaking 300 |
Học sinh đang học lớp 12 hoặc tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương) đáp ứng các điều kiện sau đây là đủ điều kiện nộp đơn:
Ứng viên không phải người địa phương
Tuyển sinh trực tiếp
Học sinh Việt Nam tốt nghiệp 12 nộp:
Khu vực/ vùng của sinh viên | Học phí hàng năm | Học phí đầy đủ (4 năm) | ||
MOP | USD | MOP | USD | |
Sinh viên quốc tế | 120,000 | ≈ $15,000 | 480,000 | ≈ $60,000 |
Bạn có thể tìm thêm thông tin chi tiết trên trang web tuyển sinh của UTM. https://www.utm.edu.mo/iftadmission/financial-assistance-scholarship
Học bổng và trợ cấp | |
Học bổng miễn giảm 50% hoặc 100% học phí dành cho sinh viên mới. | Bao gồm miễn phí Ký Túc Xá (phòng chung tại East Asia Hall; loại phòng tùy thuộc vào tình trạng phòng trống) |
Học bổng Vành đai và Con đường (dành cho sinh viên học tập tại Macao) do Quỹ Macao tài trợ (100.000 MOP mỗi năm học) | Dành cho sinh viên đến từ Bangladesh, Brazil, Campuchia, Hungary, Indonesia, Malaysia, Mông Cổ, Bồ Đào Nha, Thái Lan, Philippines hoặc Việt Nam không có căng cước Macao. |
Học phí và học bổng cho 2026/2027
100%
Miễn giảm 100% hoặc 50% học phí
Không cần nộp đơn riêng - người nhận học bổng sẽ do Hội đồng xét duyệt học bổng quyết định.
+
Tiêu chí lựa chọn
Thành tích học tập
Xét duyệt tài liệu
Miễn 100% phí ký túc xá
Cơ hội học bổng UTM
Tất cả ứng viên theo học các chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ đều đủ điều kiện nhận học bổng này.
Học bổng Vành đai và Con đường
do Quỹ Macao thành lập
Dành cho sinh viên đến từ Bangladesh, Brazil, Campuchia, Hungary, Indonesia, Malaysia, Mông Cổ, Bồ Đào Nha, Thái Lan, Philippines hoặc Việt Nam không có căng cước Macao.
Lưu ý: Học phí và học bổng cho 2026/2027
Letter Grade | Standard | Grade Points | % | Scale |
A | Superlative, extraordinarily good, remarkable | 4.0 | 93-100 | 19-20 |
A- | Excellent, first class | 3.7 | 88-92 | 18 |
B+ |
| 3.3 | 83-87 | 17 |
B | Very good, well above the reflected average performance | 3.0 | 78-82 | 16 |
B- | Good, above average | 2.7 | 73-77 | 15 |
C+ |
| 2.3 | 68-72 | 14 |
C | Median, neither notably good nor bad | 2.0 | 63-67 | 13 |
C- | Acceptable; needs improvement | 1.7 | 58-62 | 12 |
D+ |
| 1.3 | 53-57 | 11 |
D | Weak; barely acceptable | 1.0 | 50-52 | 10 |
F | Below the minimum required standard - failed | 0 | Below 50 | Below 10 |
Note: Letter grades are official grades. Grade points are used for the purpose of calculating GPA. Percentage and scale are for reference only and to facilitate our students to pursue their studies overseas. 'F' is a subject failure grade, whilst all others ('D' to 'A') are subject passing grades. No credit will be earned if a subject is failed. | ||||
Ngày mốc quan trọng
Đăng ký trên mạng
Tải lên các tài liệu cần thiết
Xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn
Thông báo kết quả tuyển sinh và học bổng.
Từ tháng 3 năm 2026
Lịch phỏng vấn sẽ được thông báo qua email.
Hồ sơ sẽ được xử lý theo thứ tự thông thường, ưu tiên những hồ sơ đã nộp đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
Bắt đầu học tập
Cuối tháng 8 năm 2026
Thông báo học bổng sẽ được đưa ra cùng với thông báo trúng tuyển dựa trên cơ sở cạnh tranh (ai đến trước được xét hồ sơ trước)
Chương trình cử nhân
29/09/2025 - 31/05/2026
Chương trình thạc sĩ
Dạy bằng tiếng Anh
Thạc sĩ Khoa học (MSc) | Lịch học |
Quản lý khách sạn sáng tạo* | Buổi tối |
Quản lý du lịch quốc tế* | Ban ngày |
Quản lý sự kiện quốc tế | Buổi tối |
Quản lý di sản | Ban ngày |
Thạc sĩ Triết học (MPhil) | Lịch học |
Quản lý khách sạn và du lịch quốc tế (có các chuyên ngành)
| Buổi tối Ban ngày Buổi tối |
Nghiên cứu văn hóa (với chuyên ngành) 1. Quản lý di sản | Ban ngày |
Sắp xếp lớp học
UTM sẽ tổ chức các lớp học tại cả Cơ sở Hengqin (tại Zhuhai, TQ) và Cơ sở Taipa (tại Macao) của UTM. Sinh viên bắt buộc phải tham dự các lớp học tại cả hai địa điểm.
Thạc sĩ Khoa học (MSc) | Lịch học |
Quản lý du lịch quốc tế* | Ban ngày |
Quản lý thực phẩm và đồ uống quốc tế | |
Tiếp thị và phân tích kỹ thuật số | |
Quản lý sự kiện quốc tế | |
Quản lý ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo | |
Quản lý dịch vụ khách sạn và chăm sóc sức khỏe cao cấp |
Dạy bằng tiếng Quan Thoại
Chương trình thạc sĩ
CHƯƠNG TRÌNH MỚI!
Sắp xếp lớp học
UTM sẽ tổ chức các lớp học tại cả Cơ sở Hengqin (tại Zhuhai, TQ) và Cơ sở Taipa (tại Macao) của UTM. Sinh viên bắt buộc phải tham dự các lớp học tại cả hai địa điểm.
Chương trình thạc sĩ
*Dự kiến áp dụng cho năm học 2026/2027 và sẽ có hiệu lực sau khi được công bố trên Công báo MSAR.
Thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA) * | |||
Với các chuyên ngành | Tiếng Quan Thoại | Tiếng Anh | Lịch học |
Quản lý chung | √ | √ | Chiều thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ nhật |
Phân tích kinh doanh | √ | - | |
2 bằng
UTM: Thạc sĩ Quản lý Du lịch Quốc tế, Thạc sĩ Quản lý Khách sạn Quốc tế, Thạc sĩ Triết học chuyên ngành Quản lý Du lịch hoặc Quản lý Khách sạn (MPhil in IHTM)
UTM: Thạc sĩ Quản lý Du lịch Quốc tế, Quản lý Khách sạn Quốc tế, Quản lý Thực phẩm và Đồ uống Quốc tế, Quản lý Ẩm thực Quốc tế, Công nghệ Thông minh trong Khách sạn và Du lịch, Tiếp thị và Phân tích Kỹ thuật số, Thạc sĩ Triết học về Quản lý Khách sạn và Du lịch Quốc tế (với các chuyên ngành nêu trên)
QS Subject ranking #16
2 trải nghiệm văn hóa
Partner: UQ Master of Tourism, Hotel and Event Management degree (MTHEM)
QS World University Rankings #42
Partner: UOS MSc in International Tourism Management, International Hotel Management, Strategic Hotel Management, International Event Management
UTM: Thạc sĩ Quản lý Du lịch Quốc tế, Thạc sĩ Quản lý Khách sạn Quốc tế
Times Higher Education World University Rankings in Portugal #5
Partner: ISCTE MSc in Hospitality and Tourism Management
Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ
Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh | Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
Người nộp đơn được yêu cầu cung cấp bằng tiếng Anh, trừ khi họ đã có bằng cấp mà tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy. | Người nộp đơn phải thực hiện một trong những điều sau đây, trừ khi họ đã có bằng cấp mà tiếng Trung là ngôn ngữ giảng dạy. |
|
|
Band score ≥ 6.0 overall (with no score below 5.5) |
|
≥ 430 in Level 6 |
|
Chương Trình Thạc sĩ / Tiến sĩ
| Thạc sĩ Khoa học / Thạc sĩ Triết học | MBA* |
1. Mẫu đơn đăng ký trực tuyến | ✔ | ✔ |
2. Trình độ học vấn |
|
|
3. Bằng chứng về trình độ học vấn | ✔ | ✔ |
4. Bảng điểm học tập | ✔ | ✔ |
5. Thư giới thiệu | Optional | Optional |
6. Bằng chứng kinh nghiệm làm việc | Optional | ✔ |
7. Bằng chứng về trình độ ngoại ngữ | ✔ | ✔ |
Đánh giá tuyển sinh
(Dành cho sinh viên quốc tế, cần chuẩn bị những tài liệu sau)
Chương Trình Thạc sĩ
Mẫu chứng minh công việc có sẵn trên trang web tuyển sinh.
*Dự kiến áp dụng cho năm học 2026/2027 và sẽ có hiệu lực sau khi được công bố trên Công báo MSAR.
Ngày mốc quan trọng
Đăng ký trực tuyến
Tải lên các tài liệu cần thiết
Xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn
Thông báo kết quả tuyển sinh và học bổng.
Từ tháng 2 năm 2026
20/10/2025 – 30/04/2026
Lịch phỏng vấn sẽ được thông báo qua email.
20/10/2025 – 07/05/2026
Hồ sơ sẽ được xử lý theo thứ tự thông thường, ưu tiên những hồ sơ đã nộp đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
Cuối tháng 8 năm 2026
Thông báo học bổng sẽ được đưa ra cùng với thông báo trúng tuyển dựa trên cơ sở cạnh tranh (ai đến trước được xét hồ sơ trước).
Chương Trình Thạc sĩ
Bắt đầu học tập
Chương trình thạc sĩ (MSc & MPhil & MBA*)
Học phí được tính dựa trên tổng học phí của chương trình. Phí gia hạn sẽ được tính theo từng học kỳ đối với những sinh viên không hoàn thành chương trình trong thời gian quy định..
Phí | Sinh viên Trung Quốc đại lục, Đặc khu Hồng Kông và Đài Loan | Các sinh viên quốc tế khác | |
| | MOP | USD |
Học phí đầy đủ trong thời gian học bình thường (2 năm) | MOP 170,000 | 190,000 | ≈ 24,000 |
Quản lý dịch vụ khách sạn và chăm sóc sức khỏe cao cấp
Phí | Sinh viên Trung Quốc đại lục, Đặc khu Hồng Kông và Đài Loan | Các sinh viên quốc tế khác | |
| | MOP | USD |
Học phí đầy đủ trong thời gian học bình thường. | MOP 181,200 | 201,200 | ≈ 25,500 |
Chương Trình Thạc sĩ
*USD:MOP 1:8
Học phí năm học 2026/2027
* Dự kiến áp dụng cho năm học 2026/2027 và sẽ có hiệu lực sau khi được công bố trên Công báo MSAR.
Chương trình tiến sĩ
Tiến sĩ triết học (PhD) (Thời gian đào tạo thông thường: 3 năm, Thời gian đào tạo tối đa: 6 năm) Ngôn ngữ giảng dạy / Lịch học: Tiếng Anh (Ban ngày) |
Quản lý khách sạn và du lịch 4 môn học chính
|
Nghiên cứu văn hóa 4 môn học chính
|
Tiến sĩ quản trị kinh doanh (Thời gian thông thường: 3 năm, Thời gian tối đa: 6 năm) Lưu ý: Sinh viên có thể lựa chọn một lĩnh vực nghiên cứu bằng cách đăng ký 2 môn học trong lĩnh vực đã chọn, hoặc có thể chọn phương pháp học tích hợp bằng cách học hai môn từ nhiều lĩnh vực khác nhau. | |
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Trung (tiếng Quan thoại) (Chiều thứ Sáu + Cuối tuần) | Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh (Chiều thứ Sáu + Cuối tuần) |
Lĩnh vực nghiên cứu: 1. Quản lý chung | Lĩnh vực nghiên cứu: 1. Quản lý chung |
Các môn học của Chương Trình Tiến sĩ Nghiên Cứu Văn Hóa�文化研究哲學博士學位課程之科目設置
* Các môn học đề xuất được chia sẻ với các chương trình tiến sĩ/DBA khác của UTM.
4 môn học chính
Luận văn tốt nghiệp
Môn học chính
|
Luận Văn 论文
|
| PhD | DBA |
1. Mẫu đơn đăng ký trực tuyến | ✔ | ✔ |
2. Bằng chứng về trình độ học vấn* | Bằng thạc sĩ hoặc trở lên, kèm phần đánh giá về luận văn | Bằng thạc sĩ trở lên |
3. Bảng điểm học tập | Bằng thạc sĩ trở lên | Bằng thạc sĩ trở lên |
4. Thư giới thiệu | 2 người, trong đó ít nhất một người đến từ giới học thuật. | 1 |
5. Sơ yếu lý lịch | ✔ | ✔ |
6. Bằng chứng về trình độ ngoại ngữ | Bằng chứng về trình độ tiếng Anh | Bằng chứng về trình độ tiếng Anh/tiếng Trung, tùy thuộc vào phương thức giảng dạy. |
7. Giới thiệu ngắn ngọn bản thân | Dưới 500 từ | Dưới 500 từ |
8. Các tài liệu khác | Đề xuất nghiên cứu Khoảng 3.000 đến 5.000 từ | Bằng chứng kinh nghiệm làm việc* (trong vòng 6 tháng gần đây trước ngày nộp đơn) |
Giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc do cơ quan chính phủ cấp sẽ được yêu cầu khi nhập học.
Đánh giá tuyển sinh
(Dành cho sinh viên quốc tế, cần chuẩn bị những tài liệu sau)
Chương trình tiến sĩ
Tháng 3 – tháng 7 năm 2026
20/10/2025 – 30/04/2026
Hạn chót đợt 1 : 31/01/2026
Hạn chót đợt 2 : 30/04/2026
20/10/2025 – 07/05/2026
Từ tháng 2 năm 2026
Ngày mốc quan trọng
Chương Trình Tiến Sĩ
Đăng ký trực tuyến
Tải lên các tài liệu cần thiết
Xét duyệt tài liệu
và phỏng vấn
Thông báo kết quả tuyển sinh và học bổng
Bắt đầu học tập
Thông báo về học bổng tiến sĩ sẽ được đưa ra cùng với thư chấp nhận nhập học dựa trên cơ sở cạnh tranh (ai đến trước được xét hồ sơ trước).
Cuối tháng 8 năm 2026
Học phí được tính dựa trên tổng học phí của chương trình. Phí gia hạn sẽ được tính theo từng học kỳ đối với những sinh viên không hoàn thành chương trình trong thời gian quy định.
Phí | Sinh viên Trung Quốc đại lục, Đặc khu Hồng Kông và Đài Loan | Các sinh viên quốc tế khác | |
| | MOP | USD |
Học phí đầy đủ trong thời gian học bình thường (3 năm) | MOP 145,500 | 195,000 | ≈ 25,000 |
Phí | Sinh viên Trung Quốc đại lục, Đặc khu Hồng Kông và Đài Loan | Các sinh viên quốc tế khác | |
| | MOP | USD |
Học phí đầy đủ trong thời gian học bình thường (3 năm) | MOP 390,000 | 420,000 | ≈ 52,500 |
*USD:MOP 1:8
Học phí năm học 2026/2027
Chương Trình Tiến Sĩ
Tiến sĩ triết học (PhD)
Tiến sĩ quản trị kinh doanh (DBA)
100%
Miễn giảm 100% hoặc 50% học phí
Không cần nộp đơn riêng - người nhận học bổng sẽ do Hội đồng xét duyệt học bổng quyết định.
+
Tiêu chí lựa chọn
Thành tích học tập
Xét duyệt tài liệu
Miễn 100% phí ký túc xá
Cơ hội học bổng UTM
Tất cả ứng viên theo học các chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ đều đủ điều kiện nhận học bổng này.
Học bổng Vành đai và Con đường
do Quỹ Macao thành lập
Dành cho sinh viên đến từ Bangladesh, Brazil, Campuchia, Hungary, Indonesia, Malaysia, Mông Cổ, Bồ Đào Nha, Thái Lan, Philippines hoặc Việt Nam không có căn cước Macao.
Lưu ý: Cách duy trì học bổng
Letter Grade | Standard | Grade Points | % | Scale |
A | Superlative, extraordinarily good, remarkable | 4.0 | 93-100 | 19-20 |
A- | Excellent, first class | 3.7 | 88-92 | 18 |
B+ |
| 3.3 | 83-87 | 17 |
B | Very good, well above the reflected average performance | 3.0 | 78-82 | 16 |
B- | Good, above average | 2.7 | 73-77 | 15 |
C+ |
| 2.3 | 68-72 | 14 |
C | Median, neither notably good nor bad | 2.0 | 63-67 | 13 |
C- | Acceptable; needs improvement | 1.7 | 58-62 | 12 |
D+ |
| 1.3 | 53-57 | 11 |
D | Weak; barely acceptable | 1.0 | 50-52 | 10 |
F | Below the minimum required standard - failed | 0 | Below 50 | Below 10 |
Note: Letter grades are official grades. Grade points are used for the purpose of calculating GPA. Percentage and scale are for reference only and to facilitate our students to pursue their studies overseas. 'F' is a subject failure grade, whilst all others ('D' to 'A') are subject passing grades. No credit will be earned if a subject is failed. | ||||
Cơ hội làm việc trong khuôn viên trường
Loại hoạt động | Số giờ tối đa mỗi tuần | Loại sinh viên |
Hoạt động học thuật | 15 | Sinh viên địa phương/ sinh viên quốc tế |
Non-academic activities | 44 | Sinh viên địa phương |
*Vui lòng tham khảo ý kiến của giáo sư quản lý của bạn để nhận được lời khuyên về cách thực hiện công việc.
CHỖ Ở
Phòng đơn
Phòng đôi
Phòng 3 người
Phòng 4 người
Phòng học
Phòng nhạc
Phòng ăn
Khu vui chơi giải trí
Các loại phòng khác nhau tùy thuộc vào tình trạng phòng trống,
MOP13,000 – 38,000 (≈USD1,625 – 4,750) mỗi năm học (Tháng 8 - tháng 6 năm sau)
Thông tin về KTX:
Sinh viên quốc tế
admission@utm.edu.mo
(853) 8598-3087
Taipa Campus: Avenida Padre Tomás Pereira,S.N.,Taipa, Macau, China
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
Tài liệu giới thiệu
tuyển sinh
Apply Online
網上報名
Đăng ký trực tuyến
Admission Brochure
招生簡章
Tài liệu tuyển sinh
Mainland Admission
內地考生專頁
Trang dành cho ứng viên đến từ Trung Quốc đại lục
微信
UTM Official Website
澳旅大官網
Trang web chính thức của Đại Học Du lịch Macao
Admission Webpage
招生網
Trang web tuyển sinh
Student Hostel
學生宿舍
KTX
Tuition Fees
學費
Học phí
Tuition Fees
學費
Học phí
Scholars Hub
Trung tâm Học giả
1 + 1 Dual Master’s Programmes
雙碩士學位課程
Chương trình Thạc sĩ kép
Apply Online
網上報名
Đăng ký trực tuyến
Master’s Degree
碩士學位
CT Thạc sĩ
Doctor of Philosophy
哲學博士
CT Tiến sĩ
Course Description
課程簡介
Giới thiệu khóa học
Doctor of Business Administration
工商管理博士
Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh
Chương trình sau đại học
研究生课程