Học Tiếng Trung online Thầy Vũ
Giảng viên: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ
hoctiengtrungonline.com
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn cùng Thầy Vũ
Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
Trong tiếng Trung Âm tiết được tạo bởi thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
Âm tiết = Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu
Ví dụ:
mā = m + a + thanh 1
má = m + a + thanh 2
mǎ = m + a + thanh 3
mà = m + a + thanh 4
Đọc âm ngang và đều, ký hiệu là một nét ngang bằng ở trên đầu chữ cái là nguyên âm, ví dụ: mā bā dā tā gē kē hē
Đọc như dấu sắc trong Tiếng Việt, ký hiệu là dấu sắc ở trên đầu chữ cái là nguyên âm, ví dụ: má bá fá ké mái méi máo
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Đọc giọng trầm xuống và hất lên (theo lý thuyết), thực tế thì đọc như dấu hỏi tiếng Việt, ví dụ: mǎ bǎ kě bǐ pǐ mǐ
Đọc giật mạnh hơi, dứt điểm, dứt khoát, không phải dấu huyền trong Tiếng Việt, ví du: mà bà pà là nà bù pù mù
Thanh điệu (Dấu tiếng Trung)
ā á ǎ à
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Vận mẫu (Nguyên âm)
Thanh mẫu (Phụ âm)
a o e i u ü ai ei ao ou
b p m f d
t n l g k h
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
36 Vận mẫu
21 Thanh mẫu
Vận mẫu (Nguyên âm)
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
an en ang eng ong
Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
| a | o | e | i | u | ü | ai | ei | ao | ou |
b | ba | bo |
| bi | bu |
| bai | bei | bao |
|
p | pa | po |
| pi | pu |
| pai | pei | pao | pou |
m | ma | mo | me | mi | mu |
| mai | mei | mao | mou |
f | fa | fo |
|
| fu |
|
| fei |
| fou |
d | da |
| de | di | du |
| dai | dei | dao | dou |
t | ta |
| te | ti | tu |
| tai |
| tao | tou |
n | na |
| ne | ni | nu | nü | nai | nei | nao | nou |
l | la |
| le | li | lu | lü | lai | lei | lao | lou |
g | ga |
| ge |
| gu |
| gai | gei | gao | gou |
k | ka |
| ke |
| ku |
| kai | kei | kao | kou |
h | ha |
| he |
| hu |
| hai | hei | hao | hou |
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
| an | en | ang | eng | ong |
b | ban | ben | bang | beng |
|
p | pan | pen | pang | peng |
|
m | man | men | mang | meng |
|
f | fan | fen | fang | feng |
|
d | dan | den | dang | deng | dong |
t | tan |
| tang | teng | tong |
n | nan | nen | nang | neng | nong |
l | lan |
| lang | leng | long |
g | gan | gen | gang | geng | gong |
k | kan | ken | kang | keng | kong |
h | han | hen | hang | heng | hong |
mā | má | mǎ | mà |
bā | bá | bǎ | bà |
dā | dá | dǎ | dà |
tā | tá | tǎ | tà |
fā | fá | fǎ | fà |
bū | bú | bǔ | bù |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org
yī | yí | yǐ | yì |
yū | yú | yǔ | yù |
wū | wú | wǔ | wù |
nǖ | nǘ | nǚ | nǜ |
kōu | kóu | kǒu | kòu |
bāi | bái | bǎi | bài |
hēi | héi | hěi | hèi |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
nī | ní | nǐ | nì |
hāo | háo | hǎo | hào |
tū | tú | tǔ | tù |
dū | dú | dǔ | dù |
gū | gú | gǔ | gù |
kū | kú | kǔ | kù |
hū | hú | hǔ | hù |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
hān | hán | hǎn | hàn |
hēn | hén | hěn | hèn |
nān | nán | nǎn | nàn |
Māng | Máng | Mǎng | Màng |
Quy tắc Biến điệu thanh 3
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền kề với nhau thì thanh 3 đầu tiên đọc thành thanh 2
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc Biến điệu thanh 3
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
武老师 | Wǔ lǎoshī | Thầy Vũ |
很好 | hěn hǎo | Rất tốt |
你好 | nǐ hǎo | Xin chào |
语法 | yǔfǎ | Ngữ pháp |
美好 | měihǎo | Mỹ hảo, đẹp đẽ |
可以 | kěyǐ | Có thể |
辅导 | fǔdǎo | Phụ đạo |
古老 | gǔlǎo | Cổ xưa |
很美 | hěn měi | Rất đẹp |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
7 Quy tắc cơ bản viết chữ Hán
Giải đáp thắc mắc trực tuyến
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
hoctiengtrungonline.org
luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Vận mẫu (Nguyên âm)
Thanh mẫu (Phụ âm)
J Q X
ia ie iao iu (iou) ian in iang ing ü üe üan ün iong
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Vận mẫu (Nguyên âm) I U Ü có thể đứng một mình tự làm Âm tiết. Khi đó I U Ü lần lượt được viết thành YĪ WŪ YŪ.
Vận mẫu (Nguyên âm) I U Ü khi đứng đầu Âm tiết thì được viết thành Y W Y.
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Ia => Ya | In => Yin |
Ie => Ye | Iang => Yang |
Iao => Yao | Ing => Ying |
Iou => You | Iong => Yong |
Ian => Yan | Ua => Wa |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Uo => Wo | Uan => Wan |
Uu => Wu | Uen => Wen |
Uai => Wai | Uang => Wang |
Uei => Wei | Ueng => Weng |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Khi Vận mẫu (Nguyên âm) Ü ÜE ÜN ÜAN kết hợp với Thanh mẫu (Phụ âm) J Q X thì bỏ dấu hai chấm trên nguyên âm Ü và viết thành như sau.
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
J + Ü => JU
J + ÜE => JUE
J + ÜN => JUN
J + ÜAN => JUAN
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Q + Ü => QU
Q + ÜE => QUE
Q + ÜN => QUN
Q + ÜAN => QUAN
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
X + Ü => XU
X + ÜE => XUE
X + ÜN => XUN
X + ÜAN => XUAN
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Trước vần IOU có thanh mẫu (phụ âm) thì viết thành –IU
修 | xiū | Sửa |
六 | liù | Số 6 |
九 | jiǔ | Số 9 |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| i | ia | ie | iao | iu | ian | in | iang | ing | iong |
j | ji | jia | jie | jiao | jiu | jian | jin | jiang | jing | jiong |
q | qi | qia | qie | qiao | qiu | qian | qin | qiang | qing | qiong |
x | xi | xia | xie | xiao | xiu | xian | xin | xiang | xiong | |
b | bi |
| bie | biao |
| bian | bin |
| bing |
|
p | pi |
| pie | piao |
| pian | pin |
| ping |
|
m | mi |
| mie | miao |
| mian | min |
| ming |
|
d | di |
| die | diao | diu | dian |
|
| ding |
|
t | ti |
| tie | tiao |
| tian |
|
| ting |
|
n | ni |
| nie | niao | niu | nian | nin | niang | ning |
|
l | li | lia | lie | liao | liu | lian | lin | liang | ling |
|
| yi | ya | ye | yao | you | yan | yin | yang | ying | yong |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| ü | üe | üan | ün |
n | nü | nüe |
|
|
l | lü | lüe |
|
|
j | ju | jue | juan | jun |
q | qu | que | quan | qun |
x | xu | xue | xuan | xun |
| yu | yue | yuan | yun |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
jiē | jié | jiě | jiè |
xī | xí | xǐ | xì |
jiū | jiú | jiǔ | jiù |
mīng | míng | mǐng | mìng |
tiān | tián | tiǎn | tiàn |
jiān | jián | jiǎn | jiàn |
yōu | yóu | yǒu | yòu |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
xuē | xué | xuě | xuè |
qū | qú | qǔ | qù |
jū | jú | jǔ | jù |
xīng | xíng | xǐng | xìng |
qiān | qián | qiǎn | qiàn |
liū | liú | liǔ | liù |
qī | qí | qǐ | qì |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
jī | qī | xī | jū | qū | xū |
jiān | qiān | xiān | jiāng | qiāng | xiāng |
jīn | qīn | xīn | jīng | qīng | xīng |
jiān | Juān | qiān | quān | xiān | xuān |
jīn | jūn | qīn | xīn | xūn | jūn |
Jī | Jū | qī | qū | xī | xū |
Giải đáp thắc mắc trực tuyến
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
hoctiengtrungonline.org
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Vận mẫu (Nguyên âm)
Z C S
-i er ua uo uai ui (uei)
uan un (uen) uang ueng
Thanh mẫu (Phụ âm)
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| a | e | i | ai | ei | ao |
z | za | ze | zi | zai | zei | zao |
c | ca | ce | ci | cai | | cao |
s | sa | se | si | sai | | sao |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| ou | an | en | ang | eng | ong |
z | zou | zan | zen | zang | zeng | zong |
c | cou | can | cen | cang | ceng | cong |
s | sou | san | sen | sang | seng | song |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Khi Vận mẫu (nguyên âm) UEI đứng sau thanh mẫu thì viết thành -UI
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
对 | duì | Đúng |
贵 | guì | Đắt |
醉 | zuì | Say |
催 | cuī | Giục |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung
Khi nguyên âm UEN đứng sau thanh mẫu thì viết thành -UN
村 | cūn | Thôn |
尊 | zūn | Tôn |
孙 | sūn | Tôn |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| u | uo | ui (uei) | uan | un (uen) |
z | zu | zuo | zui | zuan | zun |
c | cu | cuo | cui | cuan | cun |
s | su | suo | sui | suan | sun |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| ua | uo | uai | ui (uei) | uan | un (uen) | uang | ueng |
d |
| duo |
| dui | duan | dun |
|
|
t |
| tuo |
| tui | tuan | tun |
|
|
n |
| nuo |
|
| nuan |
|
|
|
l |
| luo |
|
| luan | lun |
|
|
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| ua | uo | uai | ui (uei) | uan | un (uen) | uang | ueng |
g | gua | guo | guai | gui | guan | gun | guang |
|
k | kua | kuo | kuai | kui | kuan | kun | kuang |
|
h | hua | huo | huai | hui | huan | hun | huang |
|
| wa | wo | wai | wei | wan | wen | wang | weng |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
ēr | ér | ěr | èr |
sān | sán | sǎn | sàn |
sī | sí | sǐ | sì |
zī | zí | zǐ | zì |
cī | cí | cǐ | cì |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
nā | ná | nǎ | nà |
huī | huí | huǐ | huì |
xuē | xué | xuě | xuè |
xiāo | xiáo | xiǎo | xiào |
xī | xí | xǐ | xì |
Giải đáp thắc mắc trực tuyến
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
hoctiengtrungonline.org
luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Vận mẫu (Nguyên âm)
Thanh mẫu (Phụ âm)
ZH CH SH R
-I
luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| a | e | - i |
zh | zha | zhe | zhi |
ch | cha | che | chi |
sh | sha | she | shi |
r |
| re | ri |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| ai | ei | ao | ou |
zh | zhai | zhei | zhao | zhou |
ch | chai |
| chao | chou |
sh | shai | shei | shao | shou |
r |
|
| rao | rou |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| an | en | ang | eng | ong |
zh | zhan | zhen | zhang | zheng | zhong |
ch | chan | chen | chang | cheng | chong |
sh | shan | shen | shang | sheng |
|
r | ran | ren | rang | reng | rong |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| u | ua | uo | uai |
zh | zhu | zhua | zhuo | zhuai |
ch | chu | chua | chuo | chuai |
sh | shu | shua | shuo | shuai |
r | ru | rua | ruo |
|
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
| uei (ui) | uan | uen (un) | uang |
zh | zhui | zhuan | zhun | zhuang |
ch | chui | chuan | chun | chuang |
sh | shui | shuan | shun | shuang |
r | rui | ruan | run |
|
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
zhē | zhé | zhě | zhè |
shē | shé | shě | shè |
shū | shú | shǔ | shù |
shī | shí | shǐ | shì |
zhī | zhí | zhǐ | zhì |
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
zuō | zuó | zuǒ | zuò |
rēn | rén | rěn | rèn |
shī | shí | shǐ | shì |
shēn | shén | shěn | shèn |
shuī | shuí | shuǐ | shuì |
Giải đáp thắc mắc trực tuyến
Học Tiếng Trung online ChineMaster
Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ
hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
hoctiengtrungonline.org
luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv