1 of 50

Học Tiếng Trung online Thầy Vũ

Giảng viên: Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ

hoctiengtrungonline.com

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn cùng Thầy Vũ

Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

2 of 50

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

Trong tiếng Trung Âm tiết được tạo bởi thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.

Âm tiết = Thanh mẫu + Vận mẫu + Thanh điệu

Ví dụ:

mā = m + a + thanh 1

má = m + a + thanh 2

mǎ = m + a + thanh 3

mà = m + a + thanh 4

3 of 50

Đọc âm ngang và đều, ký hiệu là một nét ngang bằng ở trên đầu chữ cái là nguyên âm, ví dụ: mā bā dā tā gē kē hē

Đọc như dấu sắc trong Tiếng Việt, ký hiệu là dấu sắc ở trên đầu chữ cái là nguyên âm, ví dụ: má bá fá ké mái méi máo

Thanh 1

Thanh 2

Thanh 3

Thanh 4

Đọc giọng trầm xuống và hất lên (theo lý thuyết), thực tế thì đọc như dấu hỏi tiếng Việt, ví dụ: mǎ bǎ kě bǐ pǐ mǐ

Đọc giật mạnh hơi, dứt điểm, dứt khoát, không phải dấu huyền trong Tiếng Việt, ví du: mà bà pà là nà bù pù mù

Thanh điệu (Dấu tiếng Trung)

ā á ǎ à

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

4 of 50

Vận mẫu (Nguyên âm)

Thanh mẫu (Phụ âm)

a o e i u ü ai ei ao ou

b p m f d

t n l g k h

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

36 Vận mẫu

21 Thanh mẫu

5 of 50

Vận mẫu (Nguyên âm)

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

an en ang eng ong

Chinemaster.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

6 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

 

a

o

e

i

u

ü

ai

ei

ao

ou

b

ba

bo

 

bi

bu

 

bai

bei

bao

 

p

pa

po

 

pi

pu

 

pai

pei

pao

pou

m

ma

mo

me

mi

mu

 

mai

mei

mao

mou

f

fa

fo

 

 

fu

 

 

fei

 

fou

d

da

 

de

di

du

 

dai

dei

dao

dou

t

ta

 

te

ti

tu

 

tai

 

tao

tou

n

na

 

ne

ni

nu

 nü

nai

nei

nao

nou

l

la

 

le

li

lu

lai

lei

lao

lou

g

ga

 

ge

 

gu

 

gai

gei

gao

gou

k

ka

 

ke

 

ku

 

kai

kei

kao

kou

h

ha

 

he

 

hu

 

hai

hei

hao

hou

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

7 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

 

an

en

ang

eng

ong

b

ban

ben

bang

beng

 

p

pan

pen

pang

peng

 

m

man

men

mang

meng

 

f

fan

fen

fang

feng

 

d

dan

den

dang

deng

dong

t

tan

 

tang

teng

tong

n

nan

nen

nang

neng

nong

l

lan

 

lang

leng

long

g

gan

gen

gang

geng

gong

k

kan

ken

kang

keng

kong

h

han

hen

hang

heng

hong

8 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

9 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | hoctiengtrungonline.org

kōu

kóu

kǒu

kòu

bāi

bái

bǎi

bài

hēi

héi

hěi

hèi

10 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

hāo

háo

hǎo

hào

11 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

hān

hán

hǎn

hàn

hēn

hén

hěn

hèn

nān

nán

nǎn

nàn

Māng

Máng

Mǎng

Màng

12 of 50

Quy tắc Biến điệu thanh 3

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền kề với nhau thì thanh 3 đầu tiên đọc thành thanh 2

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

13 of 50

Quy tắc Biến điệu thanh 3

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

武老师

Wǔ lǎoshī

Thầy Vũ

很好

hěn hǎo

Rất tốt

你好

nǐ hǎo

Xin chào

语法

yǔfǎ

Ngữ pháp

美好

měihǎo

Mỹ hảo, đẹp đẽ

可以

kěyǐ

Có thể

辅导

fǔdǎo

Phụ đạo

古老

gǔlǎo

Cổ xưa

很美

hěn měi

Rất đẹp

14 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

7 Quy tắc cơ bản viết chữ Hán

  1. Ngang trước sổ sau: 十、干、击、王、拜
  2. Phẩy trước mác sau: 入、八、人、分、参加
  3. Trên trước dưới sau: 旦、星、章、军
  4. Trái trước phải sau: 阳、明、打、谢
  5. Ngoài trước trong sau: 周、风、问、同、用
  6. Vào trước đóng sau: 田、目、团、国、围
  7. Giữa trước hai bên sau: 小、水、木、永、兼

15 of 50

Giải đáp thắc mắc trực tuyến

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

hoctiengtrungonline.org

luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

16 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Vận mẫu (Nguyên âm)

Thanh mẫu (Phụ âm)

J Q X

ia ie iao iu (iou) ian in iang ing ü üe üan ün iong

17 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Vận mẫu (Nguyên âm) I U Ü có thể đứng một mình tự làm Âm tiết. Khi đó I U Ü lần lượt được viết thành YĪ WŪ YŪ.

Vận mẫu (Nguyên âm) I U Ü khi đứng đầu Âm tiết thì được viết thành Y W Y.

18 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Ia => Ya

In => Yin

Ie => Ye

Iang => Yang

Iao => Yao

Ing => Ying

Iou => You

Iong => Yong

Ian => Yan

Ua => Wa

19 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Uo => Wo

Uan => Wan

Uu => Wu

Uen => Wen

Uai => Wai

Uang => Wang

Uei => Wei

Ueng => Weng

20 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Khi Vận mẫu (Nguyên âm) Ü ÜE ÜN ÜAN kết hợp với Thanh mẫu (Phụ âm) J Q X thì bỏ dấu hai chấm trên nguyên âm Ü và viết thành như sau.

21 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

J + Ü => JU

J + ÜE => JUE

J + ÜN => JUN

J + ÜAN => JUAN

22 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Q + Ü => QU

Q + ÜE => QUE

Q + ÜN => QUN

Q + ÜAN => QUAN

23 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

X + Ü => XU

X + ÜE => XUE

X + ÜN => XUN

X + ÜAN => XUAN

24 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Trước vần IOU có thanh mẫu (phụ âm) thì viết thành –IU

xiū

Sửa

liù

Số 6

jiǔ

Số 9

25 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

i

ia

ie

iao

iu

ian

in

iang

ing

iong

j

ji

jia

jie

jiao

jiu

jian

jin

jiang

jing

jiong

q

qi

qia

qie

qiao

qiu

qian

qin

qiang

qing

qiong

x

xi

xia

xie

xiao

xiu

xian

xin

xiang

xing

xiong

b

bi

 

bie

biao

 

bian

bin

 

bing

 

p

pi

 

pie

piao

 

pian

pin

 

ping

 

m

mi

 

mie

miao

 

mian

min

 

ming

 

d

di

 

die

diao

diu

dian

 

 

ding

 

t

ti

 

tie

tiao

 

tian

 

 

ting

 

n

ni

 

nie

niao

niu

nian

nin

niang

ning

 

l

li

lia

lie

liao

liu

lian

lin

liang

ling

 

 

yi

ya

ye

yao

you

yan

yin

yang

ying

yong

26 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

ü

üe

üan

ün

n

nüe

 

 

l

lüe

 

 

j

ju

jue

juan

jun

q

qu

que

quan

qun

x

xu

xue

xuan

xun

 

yu

yue

yuan

yun

27 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

jiē

jié

jiě

jiè

jiū

jiú

jiǔ

jiù

mīng

míng

mǐng

mìng

tiān

tián

tiǎn

tiàn

jiān

jián

jiǎn

jiàn

yōu

yóu

yǒu

yòu

28 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

xuē

xué

xuě

xuè

xīng

xíng

xǐng

xìng

qiān

qián

qiǎn

qiàn

liū

liú

liǔ

liù

29 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

jiān

qiān

xiān

jiāng

qiāng

xiāng

jīn

qīn

xīn

jīng

qīng

xīng

jiān

Juān

qiān

quān

xiān

xuān

jīn

jūn

qīn

xīn

xūn

jūn

30 of 50

Giải đáp thắc mắc trực tuyến

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

hoctiengtrungonline.org

31 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Vận mẫu (Nguyên âm)

Z C S

-i er ua uo uai ui (uei)

uan un (uen) uang ueng

Thanh mẫu (Phụ âm)

32 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

a

e

i

ai

ei

ao

z

za

ze

zi

zai

zei

zao

c

ca

ce

ci

cai

cao

s

sa

se

si

sai

sao

33 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

ou

an

en

ang

eng

ong

z

zou

zan

zen

zang

zeng

zong

c

cou

can

cen

cang

ceng

cong

s

sou

san

sen

sang

seng

song

34 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Khi Vận mẫu (nguyên âm) UEI đứng sau thanh mẫu thì viết thành -UI

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

duì

Đúng

guì

Đắt

zuì

Say

cuī

Giục

35 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Quy tắc viết phiên âm tiếng Trung

Khi nguyên âm UEN đứng sau thanh mẫu thì viết thành -UN

cūn

Thôn

zūn

Tôn

sūn

Tôn

36 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

u

uo

ui (uei)

uan

un (uen)

z

zu

zuo

zui

zuan

zun

c

cu

cuo

cui

cuan

cun

s

su

suo

sui

suan

sun

37 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

ua

uo

uai

ui (uei)

uan

un (uen)

uang

ueng

d

 

duo

 

dui

duan

dun

 

 

t

 

tuo

 

tui

tuan

tun

 

 

n

 

nuo

 

 

nuan

 

 

 

l

 

luo

 

 

luan

lun

 

 

38 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

ua

uo

uai

ui (uei)

uan

un (uen)

uang

ueng

g

gua

guo

guai

gui

guan

gun

guang

 

k

kua

kuo

kuai

kui

kuan

kun

kuang

 

h

hua

huo

huai

hui

huan

hun

huang

 

 

wa

wo

wai

wei

wan

wen

wang

weng

39 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

ēr

ér

ěr

èr

sān

sán

sǎn

sàn

40 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

huī

huí

huǐ

huì

xuē

xué

xuě

xuè

xiāo

xiáo

xiǎo

xiào

41 of 50

Giải đáp thắc mắc trực tuyến

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

hoctiengtrungonline.org

luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

42 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Vận mẫu (Nguyên âm)

Thanh mẫu (Phụ âm)

ZH CH SH R

-I

luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv

43 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

a

e

- i

zh

zha

zhe

zhi

ch

cha

che

chi

sh

sha

she

shi

r

 

re

ri

44 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

ai

ei

ao

ou

zh

zhai

zhei

zhao

zhou

ch

chai

 

chao

chou

sh

shai

shei

shao

shou

r

 

 

rao

rou

45 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

an

en

ang

eng

ong

zh

zhan

zhen

zhang

zheng

zhong

ch

chan

chen

chang

cheng

chong

sh

shan

shen

shang

sheng

 

r

ran

ren

rang

reng

rong

46 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

u

ua

uo

uai

zh

zhu

zhua

zhuo

zhuai

ch

chu

chua

chuo

chuai

sh

shu

shua

shuo

shuai

r

ru

rua

ruo

 

47 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

 

uei (ui)

uan

uen (un)

uang

zh

zhui

zhuan

zhun

zhuang

ch

chui

chuan

chun

chuang

sh

shui

shuan

shun

shuang

r

rui

ruan

run

 

48 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

zhē

zhé

zhě

zhè

shē

shé

shě

shè

shū

shú

shǔ

shù

shī

shí

shǐ

shì

zhī

zhí

zhǐ

zhì

49 of 50

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

zuō

zuó

zuǒ

zuò

rēn

rén

rěn

rèn

shī

shí

shǐ

shì

shēn

shén

shěn

shèn

shuī

shuí

shuǐ

shuì

50 of 50

Giải đáp thắc mắc trực tuyến

Học Tiếng Trung online ChineMaster

Học phát âm tiếng Trung chuẩn Thầy Vũ

hoctiengtrungonline.com | chinemaster.com

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

hoctiengtrungonline.org

luyenthihsk.com | tiengtrungnet.com | hoctiengtrung.tv