Min Liang
你没看出来吗
【第十九课】
Bài 19:
Anh không nhìn ra sao ?
02
课文
03
语法
04
练习
目
录
01
生词
05
汉字
06
运动
01
生词
Min Liang
耳朵 | ěrduo | 秋天 | qiūtiān |
脸 | liǎn | 过 | guò |
短 | duǎn | 鸟 | niǎo |
马 | mǎ | 哭 | kū |
张 | zhāng | 黄河 | Huáng hé |
位 | wèi | 船 | chuán |
蓝 | lán | 经过 | jīngguò |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
1 | 耳朵 | ěrduo | 名 | tai |
2 | 脸 | liǎn | 名 | mặt, khuôn mặt |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
3 | 短 | duǎn | 形 | ngắn |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
4 | 马 | mǎ | 名 | ngựa |
5 | 鸟 | niǎo | 名 | chim |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
6 | 张 | zhāng | 量 | tờ, tấm (dùng cho vật phẳng như giấy, ảnh...) |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
7 | 位 | wèi | 量 | vị (dùng cho người, hàm ý kính trọng) |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
8 | 蓝 | lán | 形 | có màu xanh da trời |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
9 | 秋天 | qiūtiān | 名 | mùa thu |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 过 | guò | 动 | ăn (mừng), trải qua |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
11 | 哭 | kū | 动 | khóc |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
12 | 黄河 | Huáng hé | 名 | sông Hoàng Hà |
黄河是中国的第二大河。
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
13 | 船 | chuán | 名 | thuyền, tàu |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
14 | 经过 | jīngguò | 动 | đi ngang qua |
02
课文
Min Liang
在家
爸爸:女儿最近喜欢把头发放在耳朵后面,你知道为什么吗?
妈妈:这样可以使她的脸看上去漂亮一些。
爸爸:我最近觉得她和以前不太一样了。
妈妈:女儿变化不小,她小时候喜欢短头发,像男孩子一样。
爸爸:我也想起来了。她现在慢慢地开始像个女孩子了。
课文一
在看照片
小丽:上次我们参加骑马比赛的照片,我选了几张洗出来了。
同事:快给我看看。骑得最快的这位是谁?
小丽:你没看出来吗?他是小刚啊。
同事:怎么看上去跟现在不太一样?
小丽:他上班穿西服、衬衫,比赛的时候穿的是运动服。
同事:他今天穿蓝西服,看上去像40多岁,还是穿运动服让他更年轻。
课文二
在小明家
朋友:我们一年没见面了吧?
小丽:听说你都有女儿了?她多大了?
朋友:她去年秋天出生的,刚过完一岁生日。
小丽:她喜欢什么?我送给她。
朋友:她就喜欢听她爸爸学鸟叫。哭的时候,只要他爸爸学小鸟叫,她马上就安静下来了。
小丽:啊?这个礼物我没办法送。
课文三
这次旅游,我去了不少地方,每个地方都让我非常难忘。我先去看了黄河,黄河是中国有名的大河,我坐在船上,一边看一边照相。一路上经过了很多地方,每个地方都不一样。我想快点儿把照片发给大家,叫朋友们也高兴高兴。
课文四
03
语法
Min Liang
01 趋向补语的引申义
Trong tiếng Trung Quốc, bổ ngữ chỉ phương hướng có thể được dùng sau động từ hoặc tính từ và mang nghĩa khác.
出来 được dùng sau động từ để chỉ sự xuất hiện của sự vật mới.
(1)这个字你能写出来吗?
(2)朋友想出来一个学汉语的好办法。
(3)你画得真快,一会儿就画出来了。
(4)照片我选了几张洗出来了。
01 趋向补语的引申义
Động từ có 出来 theo sau còn diễn tả sự phân biệt, có nghĩa là hiển thị, bộc lộ ra.
(5)你听出来了吗?这是谁的声音?
(6)我看出来了,这是二年级的那个女孩子。
(7)我喝不出来这两杯咖啡有什么不一样。
(8)你没看出来吗?他是小刚啊。
01 趋向补语的引申义
下来 được dùng sau một số tính từ hoặc động từ để chỉ sự thay đổi.
( 9)前边的车越开越慢,停下来了。
(10)天黑下来了,孩子们要回家了。
(11)我真希望时间能慢下来,不要过得那么快。
(12)只要他爸爸学小鸟叫,她马上就安静下来了。
01 趋向补语的引申义
起来 được dùng sau động từ để diễn tả người nào đó có hồi tưởng/nhớ lại được điều gì đó hay không.
(13)你记起来我是谁了吗?
(14)你能想起来那是什么时候的事吗?
(15)对不起,我想不起来你的名字了。
(16)我想起来了,她小时候像个男孩子。
01 趋向补语的引申义
Chú ý: 看起来 không mang nghĩa là hồi tưởng/nhớ lại điều gì mà diễn tả sự đánh giá hay ước lượng khía cạnh nào đó bằng cách nhìn ngắm, quan sát. 看上去 cũng thuộc trường hợp này và có nghĩa tương tự 看起来.
(17)把头发放在耳朵后边,可以使脸看上去漂亮一些。
(18)他今天穿蓝西服,看上去像40多岁。
(19)这是你做的饭吗?看起来很好吃。
(20)他今天一句话也没说,看起来有点儿不高兴。
(1)雨下了三个小时,现在终于小了_____。
(2)你能看_____谁是哥哥,谁是弟弟吗?
(3)穿了这条裙子,你看_____只有18岁。
练一练:完成句子
Trong tiếng Trung Quốc, 使,叫,让 được dùng kết hợp với thành phần kiêm ngữ đứng sau (chỉ đối tượng nào đó) để diễn tả ý khiến cho. Về cơ bản 3 từ này có nghĩa giống nhau nhưng 使 thường được dùng trong văn viết còn 叫 được dùng trong văn nói .
(1)读书使我快乐。
(2)考试让我很紧张。
(3)穿运动服让他更年轻。
(4)我想快点儿把照片发给大家,叫朋友们也高兴高兴。
02 “使”“叫”“让”
(1)他学习不努力,这让妈妈_____。
(2)这双皮鞋有点儿小,让他_____。
(3)她又聪明又热情,叫人_____。
练一练:完成句子
04
练习
Min Liang
01 朗读下列短语和句子
① 短 :很短/短头发/短一点儿/他小时候喜欢短头发。
② 蓝 :蓝色/蓝衬衫/天很蓝/他今天穿蓝西服,看上去像40多岁。
③ 过 :过生日/过节/过周末/她刚过完一岁生日。
④ 船 :一条船/坐船/船上/我坐在船上一边看(黄河),一边照相。
⑤ 经过:经过超市/经过图书馆/经过一条河/一路上经过了很多地方。
02 选择恰当的词语填空
秋天 过 鸟 船 张
(1)帮我把这几______照片洗出来吧。
(2)你还记得18岁生日是在哪儿_____的吗?
(3)______是北京最好的季节。
(4)她真爱说话,像只小______一样。
(5)我希望能坐______去旅行一次。
02 选择恰当的词语填空
位 经过 鸟 哭 耳朵
(6)A:你怎么又_____了?
B:我想家了。
(7)A:你一会儿_____超市吗?帮我买瓶水吧。
B:行,没问题。
(8)A:你怎么了?
B:我_____里边有点儿疼。
(9)A:您好,欢迎,请问您几_____?
B:您好,我们一共是五个人。
(10)A:你会骑_____吗?
B:不会,我从来没骑过。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 你_____不太舒服。
B: 昨天晚上没休息好。
A:怎么了?
B: 复习考试真让我_____!
A: 天黑______了。
B: 你快点儿回家吧。
A:你能送我回去吗?
B: 没问题。是不是黑天让你_____?
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 阿姨,我是大卫啊!您_____了吗?
B: 几年没见了,我真看不出来了。
A:您跟以前一样年轻!
B: 是吗?这话真让我_____。
A: 外边雨那么大,你怎么才回来?真让我_____。
B: 别担心,雨已经小______。
A:忙了天了,想吃点儿什么?
B: 今天下雨,有点儿冷,吃碗热面条吧。
04 根据课文回答问题
① 女儿最近有什么变化?
② 同事为什么没看出来照片里的小刚?
③ 小刚上班穿什么?看上去怎么样?
④ 小丽为什么说她不能送朋友女儿喜欢的礼物?
⑤ “我”觉得这次旅行怎么样?
⑥ “我”想给大家看什么?为什么?
05
汉字
Min Liang
旧
字
新
词
旧
字
新
词
以前 年 走路 经过 运动 衣服
前年 路过 运动服
读读下面的词语,想想组成的新词是什么意思。
06
动用
Min Liang
两人一组,把动词与趋向补语连起来,然后用“动词+趋向补语”的结构说句子。
【01 双人活动】
看
听
想
黑
吃
瘦
起来
出来
下来
上去
3-4 人一组,一个人跟大家说说最近自己经理过的一件事,这件事对自己有什么影响,其他人记录。请用“使、叫、让”
例如:
最近我一直努力学习,考试考得很好,妈妈送给我一个照相机,让我很高兴,我以后会更努力的。
【02 小组活动】
| 谁 | 事情 | 影响 |
1 | 小红 | 考得好,妈妈送了礼物。 | 让她很高兴,她会更努力的。 |
2 | | | |
Min Liang