ACCESS 2016
Microsoft Office
NỘI DUNG
Cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Tạo cơ sở dữ liệu
1
2
3
4
Tables
Tables (tt)
Tên các fields
Fields
Record
Tables (tt)
Datasheet view
Design view
Tables (tt)
Subdatasheet
Tạo bảng (tables)
Nhập dữ liệu vào ô
Khóa chính
Tạo bảng (tables) (tt)
Tạo bảng (tables) (tt)
Tạo bảng (tables) (tt)
Tạo bảng (tables) (tt)
Kiểu dữ liệu – Data Type
Kiểu dữ liệu | Ý nghĩa |
Short Text | Chứa tập các ký tự tùy ý, <=255 ký tự |
Long Text | Chứa tập các ký tự tùy ý (1GB) |
Number | Dữ liệu số (1,2,4,6,16 B) |
Large Number | Dữ liệu số (8 B) |
Date/Time | Dữ liệu Ngày giờ (8 B) |
Currency | Dữ liệu loại tiền tệ (8 B) |
AutoNumber | Tự động tạo giá trị số khi tạo mới bản tin (record) 4B or 16B |
Yes/No | 0 = false, 1 = true (1 B) |
Lookup Wizard | Sử dụng nội dung của bảng khác, hoặc danh sách các giá trị để điền vào trường của bản tin đó. |
Các thuộc tính của trường
Các thuộc tính của trường
Thuộc tính | Ý nghĩa |
Field Size | Kích thước trường, số ký tự của trường |
Format | Định dạng dữ liệu |
Decimal Place | Số chữ thập phân trong các kiểu Number, Currency |
Input Mask | Quy định mặt nạ nhập liệu. Ví dụ như Password |
Caption | Đặt tiêu đề cho trường ( Sẽ hiển thị khi nhập liệu khác với tên trường) |
Default Value | Giá trị Mặc định của trường |
Validation Value | Các giá trị hợp lệ phải thỏa mãn quy tắc này |
Validation Text | Dữ liệu vượt quá giới hạn của Validation Value |
Require | Nếu Yes thì bắt buộc phải nhập dữ liệu vào trường |
Allow Zero | Cho phép rỗng |
……… | ……… |
Chi tiết các thuộc tính trường
Field Size | Miền giá trị |
Integer | -32768 → 32767 |
Long Int | -2147483648 → 2147483648 |
Single | -3.4*1038 → 3.4*1038 |
Double | -1.797*10308 → 1.797*10308 |
Ký tự | Công dụng |
@ | Bắt buộc phải nhập ký tự vào văn bản |
& | Không bắt buộc nhập ký tự |
< | Biến chữ hoa thành chữ thường |
> | Biến chữ thường thành chữ hoa |
Chi tiết các thuộc tính trường
Dạng | Số | Hiển thị |
General Number | 1234.5 | 1234.5 |
Currency | 1234.5 | $1234.5 |
Fixed | 1234.5 | 1234.50 |
Standard | 1234.5 | 1,234.50 |
Percent | 0.125 | 12.5% |
Dạng | Hiển thị |
General Date | 4/23/02 10:30:00 AM |
Long Date | Tuesday, April 23, 2002 |
Short Date | 4/23/02 |
… | … |
Chi tiết các thuộc tính trường
Chi tiết các thuộc tính trường
Tạo ComboBox – Trường Lookup
Tạo ComboBox – Kiểu dữ liệu Lookup
Tạo ComboBox – Kiểu dữ liệu Lookup
Tạo ComboBox – Kiểu dữ liệu Lookup
Tạo ComboBox – Kiểu dữ liệu Lookup
Tạo ComboBox – Kiểu dữ liệu Lookup
Khóa chính (primary key)
Giá trị khóa chính đúng
Giá trị khóa chính sai
Khóa chính (primary key)
Mối quan hệ giữa các bảng
🡺 Chia sẻ thông tin giữa các bảng với nhau.
Tạo mối quan hệ giữa các bảng
Tạo mối quan hệ giữa các bảng
Tạo mối quan hệ giữa các bảng
Tạo mối quan hệ giữa các bảng
Nhập dữ liệu cho bảng
Nhập dữ liệu cho bảng
Sắp xếp bản tin
Tìm kiếm và thay thế
Truy vấn dữ liệu – Queries
Tạo truy vấn (Query Design)
Tạo truy vấn (Query Design)
Tạo truy vấn (Query Design)
Tạo truy vấn (Query Wizard)
Tạo truy vấn (Query Wizard)
1
2
Tạo truy vấn (Query Wizard)
Truy vấn dữ liệu – Queries
Các biểu thức, hàm truy vấn
(?) Ký tự bất kỳ - “PowerPoint” Like “*P????”
(#) Số bất kỳ - 1991 Like “#9##”
Các biểu thức, hàm truy vấn
“Năm” + 1991 = Error
Các biểu thức, hàm truy vấn
IIF([SOLUONG]>=200,[SOLUONG]*10%,[SOLUONG])
Các ví dụ truy vấn
Các ví dụ truy vấn
Kết quả
Các ví dụ truy vấn
Các ví dụ truy vấn
Các ví dụ truy vấn
1
2
3
Các ví dụ truy vấn
Truy vấn cập nhật (Update)
Truy vấn xóa (Delete)
Truy vấn tạo bảng (Make Table)
Truy vấn tạo bảng (Make Table)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Truy vấn chéo (Crosstab)
Forms
Table
Form
Forms (tt)
Tạo Form (Form Wizard)
Tạo Form (Form Wizard)
Tạo Form (Form Wizard)
Tạo Form (Form Wizard)
Tạo Form tự động
Thiết kế Form
Form Design/Blank Form
Thiết kế Form
Thiết kế Form
Thiết kế Form
Thiết kế Form
Các thuộc tính của Controls
Tạo nút lệnh (Command Button)
Tạo nút lệnh (Command Button)
Tạo nút lệnh (Command Button)
Tạo Option Group
Tạo Combo box/ List box
Tạo Subform Control
Tạo Subform Control
Reports
Tạo Report – Report Wizard
Tạo Report – Report Wizard
Tạo Report – Report Wizard
Tạo Report – Report Wizard
Control Source : =1
Running Sum : Over All, Over Group