Min Liang
我现在累得下了班就想睡觉
【第十六课】
Bài 16:
Bây giờ tôi mệt đến nỗi chỉ muốn đi ngủ sau khi hết giờ làm việc
02
课文
03
语法
04
练习
目
录
01
生词
05
汉字
06
运动
01
生词
Min Liang
城市 | chéngshì | 公斤 | gōngjīn |
如果 | rúguǒ | 鼻子 | bízi |
认为 | rènwéi | 头发 | tóufa |
皮鞋 | píxié | 检查 | jiǎnchá |
帽子 | màozi | 刷牙 | shuā yá |
长 | zhǎng | 关系 | guānxi |
可爱 | kě’ài | 别人 | biérén |
米 | mǐ | 词语 | cíyǔ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
1 | 城市 | chéngshì | 名 | thành phố |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
2 | 如果 | rúguǒ | 连 | nếu |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
3 | 认为 | rènwéi | 动 | cho rằng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
4 | 皮鞋 | píxié | 名 | giày da |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
5 | 帽子 | màozi | 名 | mũ, nón |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
6 | 长 | zhǎng | 动 | trưởng thành, lớn lên |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
7 | 可爱 | kě’ài | 形 | đáng yêu, dễ thương |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
8 | 米 | mǐ | 名 | mét |
9 | 公斤 | gōngjīn | 名 | kilogram |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 鼻子 | bízi | 名 | mũi |
11 | 头发 | tóufa | 名 | tóc |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
12 | 检查 | jiǎnchá | 动 | kiểm tra, khám |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
13 | 刷牙 | shuā yá | 动 | đánh răng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
14 | 关系 | guānxi | 名 | quan hệ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
15 | 别人 | biérén | 名 | người khác |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
16 | 词语 | cíyǔ | 名 | từ ngữ |
02
课文
Min Liang
在公司
小丽: 我不喜欢一直住在同一个城市,想去其他城市看一看。
周明: 我年轻的时候也这么想,但是那时候没有钱,如果有钱,就去了。
小丽: 那您现在为什么不去?
周明: 现在钱不是问题了,主要是没有时间。
小丽: 我认为现在您有时间也不会出去玩儿。
周明: 你说得对,我现在累得下了班就想睡觉。
课文一
在同事家
同事:谢谢你们来看我女儿。你送的小皮鞋和小帽子真漂亮!
小丽:别客气,你女儿长得白白的、胖胖的,真可爱!现在多高了!
同事:快1米了,25公斤。
小丽:你看她鼻子小小的,头发黑黑的,长得像谁?
同事:像她爸爸,刚出生时她爸爸高兴得一个晚上都没睡着。
课文二
在公司
小刚:我的牙还是很疼。
同事:如果不舒服,就去医院检查一下吧。
小刚:检查好几次了,但是没什么用。
同事:大夫怎么说的?
小刚:每次医生都告诉我,回家好好儿刷牙。
课文三
很多人都觉得现在人和人的关系冷冷的,这可能是因为工作太忙,忙得没时间跟别人见面,累得不愿意和别人多说话。其实,我们应该多对别人笑笑,说话时如果能多用一些“您好”“谢谢”这样的词语,和别人的关系就会变得更好。
课文四
03
语法
Min Liang
如果…(的话),(S)就
Trong cấu trúc này mệnh đề theo sau 如果 là giả thuyết, mệnh đề theo sau 就 là kết quả có được dựa trên giả thuyết đó. Lưu ý là chủ ngữ của mệnh đề thứ 2 phải được đặt trước 就.
(1)如果你太累了,就休息一会儿。
(2)如果你喜欢,我就给你买。
(3)如果有钱的话,我就去游泳。
(4)如果不舒服,就去医院检查一下吧。
(1)如果明天下雨的话,______。
(2)如果考试考得很好的话,______。
(3)______,我就跟朋友去踢足球。
练一练:完成句子
Trong tiếng Trung Quốc, 得 có thể được dùng để tạo thành bổ ngữ chỉ trạng thái nhằm miêu tả trạng thái nào đó. Thường thì đứng trước 得 là tính từ hoặc động từ và theo sau 得 là cụm động từ.
(1)孩子们玩儿得不想回家。
(2)弟弟高兴得跳了起来。
(3)儿子累得下了班就睡觉了。
(4)人们忙得没时间跟别人见面。
复杂的状态补语
(1)我牙疼得______。
(2)今天天气热得______。
(3)看了这个电影,她笑得______。
练一练:完成对话
Tính từ có 1 âm tiết thường đợc dùng theo cách lặp lại “tính từ + tính từ + 的” để miêu tả đặc trưng của người hay sự vật với mức độ tăng thêm.
(1)你送的花红红的,我很喜欢。
(2)这些草绿绿的,真漂亮。
(3)他鼻子小小的,长得像谁?
(4)你女儿长得白白的、胖胖的,真可爱!
单音节形容词重叠
(1)她的男朋友个子______。
(2)他的女朋友头发______。
(3)这个蛋糕______,真好吃。
练一练:完成对话
04
练习
Min Liang
01 朗读下列短语和句子
① 城市: 一个城市/大城市/旅游城市/我想去其他城市看一看。
② 皮鞋: 一双皮鞋/新皮鞋/买皮鞋/你送的小皮鞋和小帽子真漂亮。
③ 长 :长大了/长得胖胖的/长得很可爱/他长得像谁?
④ 检查:检查作业/检查一下/好好儿检查/你去医院检查一下吧。
⑤ 关系:师生关系/朋友关系/他和学生的关系很好/人和人的关系冷冷的。
02 选择恰当的词语填空
关系 可爱 鼻子 城市 如果
(1)______我的丈夫能少一些会议,他就会多跟我和孩子在一起了。
(2)你觉得哪个______最好玩儿?
(3)我和同屋的______不太好,怎么办?
(4)我女朋友______高高的、头发长长的,非常好看。
(5)那个小狗真______,我们把它带回家吧。
02 选择恰当的词语填空
米 检查 公斤 认为 刷牙
(6)A:今天下午你去哪儿了?
B:我的车总是有问题,我去____了一下。
(7)A:你想买点儿什么?
B:给我来一____苹果。
(8)A:你有多高?
B:1 ____75
(9)A:你怎么刚吃饭?
B:今天起晚了, ____以后就来上课了。
(10)A:咱们去南方玩儿玩儿吧。
B:我____,还是北方更好玩儿一些。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 这条群在____,真好看。
B: 是啊。但是太贵了, ____,我就买。
A:生日的时候,我送给你吧。
B: 真的吗?太好了。
A: 我怎么还不学习?
B: 我现在累得____。
A:如果你考试考得好,我就____。
B: 太好了,我现在就学习。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: ____,就帮我做饭吧。
B: 今天我忙得____,让我休息一下吧。
A:行,我自己去做饭。
B: 好。
A: 你看,那个女孩个子____,头发____,眼睛____,真漂亮。
B: 你如果喜欢她的话, ____。
A:我现在已经有女朋友了。
B: 我还没有女朋友呢,那我去吧。
04 根据课文回答问题
① 周明年轻的时候为什么没去旅行?
② 现在周明为什么不能去旅行?
③ 同时的女儿长得怎么样?
④ 小刚为什么牙疼?
⑤ 为什么现在人和人之间的关系冷冷的?
⑥ 我们怎么做才能让关系变得更好?
05
汉字
Min Liang
旧
字
新
词
旧
字
新
词
词典 汉语 运动 皮鞋 身体 检查
词语 运动鞋 体检
读读下面的词语,想想组成的新词是什么意思。
06
动用
Min Liang
两人一组对话,互相调查对方的情况,完成调查表。
【01 双人活动】
| 问 | 答 |
1 | 如果有很多钱,你会做什么? | 如果有钱,我就买一辆车。 |
2 | 如果有时间,你做什么? | |
3 | 如果能去一个地方旅行,你去哪儿? | |
4 | 如果你是超人,你会做什么? | |
5 | 如果你是爸爸/妈妈,你不让孩子做什么? | |
6 | 如果你没钱了,你怎么办? | |
3-4 人一组,一个人用“AA的”描述班里的一个人,其他人猜这个人是谁,猜对了的人接着描述。
【02 小组活动】
例如:
他个子高高的,眼睛大大的……
Min Liang