周末你有什么打算
【第一课】
Bài 1:
Anh dự định làm gì vào cuối tuần vậy?
Min Liang
02
课文
03
语法
04
练习
目
录
01
生词
05
汉字
06
运动
01
生词
Min Liang
周末 | zhōumò | 复习 | fùxí |
打算 | dǎsuàn | 南(方) | nán (fāng ) |
啊 | a | 北方 | běifāng |
跟 | gēn | 面包 | miànbāo |
一直 | yìzhí | 带 | dài |
游戏 | yóuxì | 地图 | dìtú |
作业 | zuòyè | 搬 | bān |
着急 | zháojí | | |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
1 | 周末 | zhōumò | 名 | cuối tuần |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
2 | 打算 | dǎsuàn | 名,动 | dự định, kế hoạch |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
3 | 啊 | a | 助 | trợ từ cuối câu |
1. 是啊,我已经找好饭馆儿了,
电影票也买好了。
2. 很好的天气啊!
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
4 | 跟 | gēn | 介 | cùng, với |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
5 | 一直 | yìzhí | 副 | suốt, liên tục |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
6 | 游戏 | yóuxì | 名 | trò chơi |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
7 | 作业 | zuòyè | 名 | bài tập về nhà |
作业写完了吗?
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
8 | 着急 | zháojí | 形 | lo lắng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
9 | 复习 | fùxí | 动 | ôn tập |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 南(方) | nán (fāng) | 名 | phía nam, miền nam |
11 | 北方 | běifāng | 名 | phía bắc, miền bắc |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 南(方) | nán (fāng) | 名 | phía nam, miền nam |
11 | 北方 | běifāng | 名 | phía bắc, miền bắc |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
12 | 面包 | miànbāo | 名 | bánh mì |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
13 | 带 | dài | 动 | mang theo |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
14 | 地图 | dìtú | 名 | bản đồ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
15 | 搬 | bān | 动 | dọn, dời |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa của từ |
16 | 小丽 | Xiǎolì | Chị Lệ |
17 | 小刚 | Xiǎogāng | Anh Cương |
02
课文
Min Liang
谈周末的打算
小丽: 周末你有什么打算?
小刚: 我早就想好了,请你吃饭,看电影,喝咖啡。
小丽: 请我?
小刚: 是啊,我已经找好饭馆儿了,电影票也买好了。
小丽: 我还没想好要不要跟你去呢。
课文一
在家
妈妈: 你一直玩儿电脑游戏,作业写完了吗?
儿子: 都写完了。
妈妈: 明天不是有考试吗?你怎么一点儿也不着急?
儿子: 我早就复习好了。
妈妈: 那也不能一直玩儿啊。
课文二
聊旅游计划
小丽: 下个月我去旅游,你能跟我一起去吗?
小刚: 我还没想好呢。你觉得哪ㄦ最好玩儿?
小丽: 南方啊,我们去年就是这个时候去的。
小刚: 南方太热了,北方好一些,不冷也不热。
课文三
准备去旅游
小刚: 水果,面包,茶都准备好了,我们还带什么?
小丽: 手机,电脑,地图,一个也不能少。
小刚: 这些我昨天下午就准备好了。
小丽: 再多带几件衣服吧。
小刚: 我们是去旅游,不是搬家,还是少带一些吧。
课文四
03
语法
Min Liang
Bổ ngữ chỉ kết quả 好 được dùng sau động từ để diễn tả hành động được hoàn thành và làm cho người ta cảm thấy hài lòng. Hãy so sánh 2 câu: 我吃完了 và 我吃好了. Câu thứ nhất chỉ diễn tả hành động đã được hoàn thành, câu thứ 2 cho biết người nói không những đã ăn xong mà còn hài lòng về bữa ăn.
(1)今晚的电影小刚已经买好票了。
(2)饭还没做好,请你等一会儿。
(3)去旅游的东西准备好了吗?
(4)我还没想好要不要跟你去呢。
结果补语“好”
(1)我不能跟你出去玩儿,明天的汉语课我还没..................。
(2)我们打算去旅行,我已经.............火车票了。
(3)快....................衣服,我们准备出门了。
练一练
“一……也/都+不/没”
Cấu trúc “一 + lượng từ + danh từ + 也/都 + 不/没”được dùng để diễn tả sự phủ định hoàn toàn.
(1)我一个苹果也不想吃。
(2)昨天他一件衣服都没买。
(3)小丽一杯茶也没喝。
(4)手机,电脑,地图,一个也不能少(带)。
Đôi lúc “一 + lượng từ” cũng có thể thay bằng 一点儿.
(1)我一点儿东西也不想吃。
(2)这个星期我很忙,一点儿时间也没有。
(3)今天早上我一点儿咖啡都没喝。
(4)我一点儿钱都没带,所以不能买衣服。
Khi vị ngữ là tính từ, cấu trúc“一点儿也/都 + 不 + tính từ” thường được dùng để diễn tả sự phủ định hoàn toàn.
(1)我一个苹果也不想吃。
(2)昨天他一件衣服都没买。
(3)小丽一杯茶也没喝。
(4)手机,电脑,地图,一个也不能少(带)。
(1)这些汉字太难了,我..........。(不认识)
(2)这件衣服真便宜,............。(不贵)
(3)我没带钱.................。(没买)
练一练:用提示词完成句子
连词“那”
那 được dùng ở đầu câu để chỉ kết quả hay nhận xét dựa vào nội dung được đề cập trước đó.
(1)A: 我不想去看电影。
B: 那我也不去了。
(2)A: (明天的考试)我早就复习好了。
B: 那也不能一直玩儿啊。
那
那
练一练:完成对话
(1)A:周末我不想去商店买东西。
B:........................。
(2)A:外边下大雨了,不能去踢球了。
B:........................。
(3)A:对不起,红色的手机已经卖完了。
B:........................。
04
练习
Min Liang
01 朗读下列短语和句子
① 打算:打算去唱歌/打算做什么/没有打算/周末你有什么打算?
② 一直:一直写作业/一直生病/一直不高兴/你怎么一直玩儿?
③ 着急:很着急/不着急/别着急/你怎么一点儿也不着急啊?
④ 跟:跟小狗玩儿/跟朋友去买东西/别跟他旅行/你能跟我一起去吗?
⑤ 带:带地图/带饭/没带作业/还是少带一些吧。
02 选择恰当的词语填空
周末 带 游戏 跟 作业
(1)你写完______了吗?
(2)上个______我们去朋友家玩儿了。
(3)别玩儿______了,快去睡觉。
(4)他说好请我吃饭,但是没______钱。
(5)明天我要上课,不能______你们一起去玩儿。
02 选择恰当的词语填空
南方 搬 面包 地图 打算
(6)A:你是什么时候........家的?我怎么不知道?
B:上个月。
(7)A:你是北方人吗?
B:不是,我是........人。
(8)A:考完试你有什么........?
B:我还没想好。
(9)A:你好,我要买一张........。
B:三块钱。
(10)A:累了吧?吃点儿........吧。
B:好,你也吃点儿.........吧。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 衣服都...........了吗?
B: 我一........也.........。
A:你什么时候洗?
B: 我.........今天下午洗。
A: 小狗怎么没吃饭?
B: 我的狗生病了,一......也.......。
A:那..........你的狗去医院吧。
B: 好吧。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 我们休息一下再..........吧。
B: 没关系,我一........。
A:那.......。
B: 好。
A: 你什么时候回家?
B: 我还没....飞机票呢,你知道在哪儿买票吗?
A:知道,我........你一起去吧。
B: 太好了,谢谢。
04 根据课文回答问题
① 周末小刚打算做什么?
② 小丽要不要跟小刚一起去?
③ 儿子在做什么?他准备好考试了吗?
④ 小丽什么时候去旅游?
⑤ 小刚觉得哪儿最好玩儿?为什么?
⑥ 小刚和小丽带了什么东西?
05
汉字
Min Liang
Khi sáng tạo ra chữ Hán, do không thể sử dụng hình ảnh cụ thể để biểu thị một số sự vật trừu tượng nên người Trung Quốc cố đã sử dụng các ký hiệu trừu tượng.
汉字知识
02
旧
字
新
词
02
旧
字
新
词
游泳 客人 外边 地边 北方 门
游客 外地 北门
06
动用
Min Liang
Hai người ghép thành cặp, một người nêu ý kiến và một người phản bác ý kiến đó, dùng cấu trúc “一……也/都+ 不/没……”
例如:
A: 我觉得今天很冷。
B: 我觉得一点儿也不冷。我想吃一个苹果。
A: 我一个苹果也不想吃。
【01 双人活动】
提示词:
买衣服 爬山 上网 着急 远 忙
Min Liang
Min Liang