·
·
Trò chơi:
1
2
3
4
Next
5 947 + 3 528 = ?
9 475
9 476
9 477
9 478
8 291 – 635 = ?
7 655
7 657
7 656
7 658
2 817 x 3 = ?
8 452
8 451
8 450
8 453
9 640 : 5 = ?
1 925
1 926
1 927
1 928
Thứ … ngày … tháng … năm …
Toán
·
·
CÙNG HỌC
Hàng chục nghìn | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị |
| | | | |
| | | | |
10 000
1
1 000
1 000
2
100
100
100
3
10
10
2
1
1
1
1
4
Số gồm: 1 chục nghìn, 2 nghìn, 3 trăm, 2 chục và 4 đơn vị
Viết là: 12 324. Đọc là: Mười hai nghìn ba tram hai mươi tư.
·
·
1
Hoàn thành bảng sau
57 465
Năm mươi bảy nghìn bốn trăm sáu mươi lăm.
9
0
0
5
6
Chín mươi nghìn không trăm năm mươi sáu
5
0
6
0
2
50 602
2
Số
36 524
36 525
36 526
36 527
?
?
?
1
1
36 528
36 529
36 530
3
Viết số rồi đọc số, biết số đó gồm:
a) 1 chục nghìn, 5 nghìn, 8 trăm, 2 chục và 6 đơn vị
b) 3 chục nghìn, 2 nghìn, 0 trăm, 4 chục và 3 đơn vị
c) 6 chục nghìn, 6 nghìn, 4 trăm, 0 chục và 1 đơn vị
d) 2 chục nghìn, 7 nghìn, 3 trăm, 4 chục và 0 đơn vị
Số gồm | Viết số | Đọc số |
a) 1 chục nghìn, 5 nghìn, 8 trăm, 2 chục và 6 đơn vị | | |
b) 3 chục nghìn, 2 nghìn, 0 trăm, 4 chục và 3 đơn vị | | |
c) 6 chục nghìn, 6 nghìn, 4 trăm, 0 chục và 1 đơn vị | | |
d) 2 chục nghìn, 7 nghìn, 3 trăm, 4 chục và 0 đơn vị | | |
15 826
Mười năm nghìn tám trăm hai mươi sáu
32 043
Ba mươi hai nghìn không trăm bốn mươi ba
66 401
Sáu mươi sáu nghìn bốn trăm linh một
27 340
Hai mươi bảy nghìn ba trăm bốn mươi.
4
Chọn số thích hợp với cách đọc:
·
·
15 926
Viết số gồm:
1 chục nghìn, 5 nghìn, 9 trăm, 2 chục và 6 đơn vị
Ba mươi hai nghìn một trăm bốn mươi ba
Đọc số 32 143
Năm mươi nghìn
Đọc số 50 000
- Xem lại bài học hôm nay
DẶN DÒ
www.9slide.vn