Min Liang
你把水果拿过来
【第十四课】
Bài 14:
Cậu hãy mang trái cây tới đây
02
课文
03
语法
04
练习
目
录
01
生词
05
汉字
06
运动
01
生词
Min Liang
打扫 | dǎsǎo | 刮风 | guāfēng |
干净 | gānjìng | 叔叔 | shūshu |
然后 | ránhòu | 阿姨 | āyí |
冰箱 | bīngxiāng | 故事 | gūshì |
洗澡 | xǐ zǎo | 声音 | shēngyīn |
节目 | jiémù | 菜单 | càidān |
月亮 | yuèliang | 简单 | jiǎndān |
像 | xiàng | 香蕉 | xiāngjiāo |
盘子 | pánzi | | |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
1 | 打扫 | dǎsǎo | 动 | quét dọn |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
2 | 干净 | gānjìng | 形 | sạch sẽ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
3 | 然后 | ránhòu | 连 | sau đó |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
4 | 冰箱 | bīngxiāng | 名 | tủ lạnh |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
5 | 洗澡 | xǐ zǎo | 动 | tắm, tắm rửa |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
6 | 节目 | jiémù | 名 | chương trình (truyền hình) |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
7 | 月亮 | yuèliang | 名 | mặt trăng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
8 | 像 | xiàng | 动 | giống |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
9 | 盘子 | pánzi | 名 | đĩa, mâm |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 刮风 | guā fēng | 动 | nổi gió |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
11 | 叔叔 | shūshu | 名 | chú |
12 | 阿姨 | āyí | 名 | dì, cô |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
13 | 故事 | gūshì | 名 | truyện, câu chuyện |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
14 | 声音 | shēngyīn | 名 | âm thanh, tiếng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
15 | 菜单 | càidān | 名 | thực đơn |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
16 | 简单 | jiǎndān | 形 | đơn giản |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
17 | 香蕉 | xiāngjiāo | 名 | chuối tiêu |
02
课文
Min Liang
在家
周太太:客人就要来了,你怎么还不打扫房间啊?
周 明:别着急,我让孩子们打扫呢,客人来的时候,他们会把房间打扫干净。
周太太:那你也不能看电视啊。
周 明:你让我做什么?
周太太:先把茶和杯子放好,然后把冰箱里的西瓜拿出来。
周 明:太热了,我还是先把空调打开吧。
课文一
在打电话
同事:你在忙什么呢?刚才打你的手机你也不接。
小刚:对不起,我刚洗了个澡,没听见,有什么事吗?
同事:我想问问你公司里的一些事情。
小刚:你先等一下,我去把电视关了。
同事:没关系,你先把电视节目看完吧,然后再给我回电话。
课文二
在小明家
同学:今晚的月亮真漂亮,像白色的盘子一样。
小明:是啊,外边也不刮风,我们坐在外边一边看月亮一边吃东西,怎么样?
同学:好啊,我先把桌椅班出去,然后把水果拿出来,我们听叔叔阿姨讲讲他们年轻时候的故事。
小明:太好了!记得给大山打个电话,让他马上过来。
同学:不用打了,你听外边的声音,一定是大山。
课文三
你吃过水果饭吗?你在饭馆儿的菜单上见过水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实做水果饭很简单,先把米饭做好,然后再把一块块新鲜的水果放进去,水果饭就做好了。你可以做苹果饭、香蕉饭,要是你愿意,还可以做西瓜饭。多吃新鲜水果对身体好。
课文四
03
语法
Min Liang
01 “把”字句
Mẫu câu A 把 B + động từ + bổ ngữ chỉ kết quả/bổ ngữ chỉ phương hướng có thể được dùng để diễn tả hành động mang lại kết quả nào đó cho người hay 1 sự vật xác định, hoặc làm thay đổi vị trí của người hay sự vật đó.
(1)我把衣服洗干净了。
(2)妈妈还没把饭做好呢。
(3)请同学们把铅笔拿出来。
(4)你把水果拿过来。
(1)A:妈妈,让我再看一会儿这个节目吧。
B:好吧。你把这个节目________就去写作业。
(2)A:房间里太热了。
B:________。
(3)A:我的行李呢?
B:别着急,________房间里去了。
练一练:完成对话
Được dùng để diễn tả trình tự của các hành động. 再 chỉ hành động chưa xảy ra còn 又 chỉ hành động đã xảy ra.
(1)回家以后,我先做作业,然后吃饭。
(2)我先坐了一个小时公共汽车,又坐了一会儿地铁才到小刚家。
(3)你先把电视节目看完吧,然后再给我回电话。
(4)先把米饭做好,然后再把一块块新鲜的水果放进去。
02 先……,再/又……,然后……
(1)A:下课以后,你做什么?
B:________。
(2)A:你妈妈来了,你打算带她去哪儿玩儿?
B:________。
(3)A:考完试了,你有什么打算?
B:________。
练一练:完成对话
04
练习
Min Liang
01 朗读下列短语和句子
① 打扫:打扫一下/打扫教室/打扫干净/你怎么还不打扫房间啊?
② 干净:不干净/干净的房间/把手洗干净/他们会把房间打扫干净。
③ 洗澡:洗完澡/洗一个小时澡/一边洗澡一边唱歌/我刚洗了个澡。
④ 节目:一个节目/看节目/请看一下一个节目/你能参加吗?
⑤ 刮风:常常刮风/刮大风/刮了三天风/外面没刮风。
02 选择恰当的词语填空
节目 故事 菜单 香蕉 盘子
(1)每天晚上,爸爸都要给女儿讲一个______。
(2)我来做饭,你来洗_____,怎么样?
(3)我们买几斤______吧,家里没有水果了。
(4)跟朋友一齐喝着饮料看电视______,是最快乐的事。
(5)服务员,请拿______过来,我们点菜。
02 选择恰当的词语填空
打扫 干净 简单 声音 像
(6)A:我们什么时候吃晚饭?
B:先______完房间再吃。
(7)A:听!是谁在外边说话?
B: 没有______啊。
(8)A:你觉得洗衣服很______,可我觉得很难。
B:那你觉得做什么不难呢?
(9)A:那么多衣服,终于洗完了!
B:都洗______了吗?
(10)A:这个地方真美!
B:是啊,______画儿一样。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 今天下午你做什么?
B: 我先打扫房间,然后_____。
A:你帮我把这本书______。
B: 好的。
A: 你要走了?你还没有把饭______。
B: 不吃了,我要迟到了。
A:今天你下了课就回家吧。
B: 我先去______,然后回家。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 今天是周末,你可以休息了吧?
B: 没有时间休息,我要把这些衣服_____。
A:别着急,我_____,然后回来帮你。
B: 好的。
A: 小刚,你现在去哪儿?
B: 我把公司的客人______。
A:我明天要去上海,你帮我准备一下。
B: 好的。回来以后,我先帮你找宾馆____。
04 根据课文回答问题
① 周明在做什么?他太太想让他做什么?
② 小刚为什么没接电话?
③ 同事为什么给小刚打电话?
④ 小明和同学打算做什么?
⑤ 怎么做水果饭?
⑥ 为什么要多吃水果?
05
汉字
Min Liang
旧
字
新
词
旧
字
新
词
名字 菜单 读 声音 买 菜单
名单 读音 买单
读读下面的词语,想想组成的新词是什么意思。
06
动用
Min Liang
两人一组,看北京地铁图,说说怎么去下面这些地方。
【01 双人活动】
例如:从雍和宫到王府井,先坐5号线到东单,然后换1号线到王府井。
① 从雍和宫到王府井。
② 从东四十条到天安门西。
③ 从西直门到天安门东。
④ 从前门到北海北。
⑤ 从北京站到西四。
⑥ 从和平门到北海北。
3-4 人一组,讨论如何解决下边这个问题:怎么把羊、花儿、老虎送到河对面。(注意:一次只能送一个,而且老虎吃羊,羊吃花儿)。
比一比,哪组最快、步骤最少地解决了这个问题。请用“把”字句和“先……再……然后”句式。
【02 小组活动】
步骤 | 怎么办 |
1 | 我先把……送过去 |
2 | 再…… |
3 | 然后…… |
4 | |
5 | |
Min Liang