Min Liang
你去哪儿我就去哪儿
【第八课】
Bài 8:
Em đi đâu thì anh đi đến đó.
02
课文
03
语法
04
练习
目
录
01
生词
05
汉字
06
运动
01
生词
Min Liang
又 | yòu | 一会儿 | yíhuìr |
满意 | mǎnyì | 马上 | mǎshàng |
电梯 | diàntī | 洗手间 | xǐshǒujiān |
层 | céng | 老 | lǎo |
害怕 | hàipà | 几乎 | jīhū |
熊猫 | xióngmāo | 变化 | biànhuà |
见面 | jiànmiàn | 健康 | jiànkāng |
安静 | ānjìng | 重要 | zhòngyào |
可乐 | kělè | | |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
1 | 又 | yòu | 副 | lại |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
2 | 满意 | mǎnyì | 动 | hài lòng, vừa ý |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
3 | 电梯 | diàntī | 名 | thang máy |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
4 | 层 | céng | 量 | tầng |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
5 | 害怕 | hàipà | 动 | sợ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
6 | 熊猫 | xióngmāo | 名 | gấu trúc, panda |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
7 | 见面 | jiànmiàn | 动 | gặp, gặp nhau |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
8 | 安静 | ānjìng | 形 | yên tĩnh |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
9 | 可乐 | kělè | 名 | coca cola |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
10 | 一会儿 | yíhuìr | 名 | chốc lát, một lát |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
11 | 马上 | mǎshàng | 副 | liền, ngay lập tức |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
12 | 洗手间 | xǐshǒujiān | 名 | nhà vệ sinh |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
13 | 老 | lǎo | 形 | già, cũ |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
14 | 几乎 | jīhū | 副 | hầu như, gần như |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
15 | 变化 | biànhuà | 动 | thay đổi |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
16 | 健康 | jiànkāng | 形 | khỏe mạnh |
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa của từ |
17 | 重要 | zhòngyào | 形 | quan trọng |
02
课文
Min Liang
在休息室
同事:听说你最近打算买房子?
小丽:是,昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。
同事:都不满意吗?
小丽:一个没有电梯,不方便。一个有电梯,但是在二十层。
同事:二十层怎么了?
小丽:太高了,往下看多害怕啊!
课文一
在学校
小明:听说你下个星期就要回国了?
马可:是啊,真不想离开北京。
小明:我下星期不在北京,不能去机场送你了。
马可:没关系,你忙吧。
小明:这个小熊猫送给你,欢迎你以后再到中国来。
马可:谢谢。希望以后能再见面。
课文二
在咖啡店
小丽:小刚,我们坐哪儿?
小刚:你坐哪儿我就坐哪儿。
小丽:坐这儿吧,这儿安静。你想喝什么饮料?
小刚:你喝什么我就喝什么。
小丽:喝可乐吧。你等我一会儿,我马上回来。
小刚:小丽,你去哪儿?你去哪儿我就去哪儿。
小丽:我去洗手间。
课文三
在周明家
老同学:快五年了,你几乎没变化。
周太太:谁说的?我胖了,以前的衣服都不能穿了
老同学:健康最重要,胖瘦没关系。
周太太:是呀,想吃什么就吃什么。
老同学:你做饭还是周明做饭?
周太太:我做,我想吃什么就做什么,想吃多少就做多少。
课文四
03
语法
Min Liang
01 “又”和“再”
Cả 2 phó từ đều có thể được dùng trước động từ để chỉ một hành động/tình huống được lặp lại. 又 + V thường cho biết hành động/tình huống đó đã xảy ra, 再 + V cho biết hành động/tình huống đó vẫn chưa xảy ra.
(1)上个星期我买了一条裤子,昨天又买了一条。
(2)你上午已经喝了一杯咖啡,下午怎么又喝了一杯?
(3)小刚,你前天迟到,昨天迟到,今天怎么又迟到了?
(4)我昨天看了一个电影,今天又看了一个。
(5)你只吃了一点儿饭,再吃一点儿吧。
(6)家里只有一个面包了,我们再买一些吧。
(7)那个饭馆我昨天去了一次,明天还想再去一次。
(8)昨天去看了看,今天又去看了看,明天还要再去看看。
(1)我上个星期去了那个中国饭店,明天想_____去一次。
(2)你怎么_____ 买了一条裤子?不是已经有一条了吗?
(3)刚才我去找他,他没在办公室,我一会儿_____去。
练一练:完成对话
就 có thể được dùng ở giữa hai đại từ nghi vấn giống nhau. Trong trường hợp này, hai đại từ nghi vấn không diễn tả sự nghi vấn mà chỉ đối tượng giống nhau (người, sự vật hay cách thức không xác định). Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ thì ta có thể lược bỏ chủ ngữ trong mệnh đề sau, khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ khác nhau thì ta phải đặt chủ ngữ 2 trước 就.
(1)什么东西便宜我就买什么。
(2)你哪天有时间就哪天来我家吧。
(3)谁喜欢他她就喜欢谁。
(4)你坐哪儿我就坐哪儿。
02 疑问代词活用1
(1)A:你想喝点儿什么?
B:______。
(2)A:我们什么时候去爬山?
B:______。
(3)A:你想跟谁一起去游泳?
B:______。
练一练:完成对话
04
练习
Min Liang
01 朗读下列短语和句子
① 满意:很满意/不满意/对服务员很满意/(那些房子)你都不满意吗?
② 害怕:不害怕/别害怕/我害怕他/往下看多害怕啊。
③ 见面:见个面/跟朋友见面/见见面/希望以后能再见面。
④ 一会儿:玩儿一会儿/看一会儿电视/我一会儿再去/你等我一会儿。
⑤ 变化:没变化/变化很大/变化太快/你几乎没变化。
02 选择恰当的词语填空
层 几乎 洗手间 电梯 害怕
(1)______里人太多了,我们走上去吧。
(2)你家住几______?
(3)没事儿,我一点儿也不______。
(4)我去一下______,马上回来。
(5)我现在______每天都要用电脑。
02 选择恰当的词语填空
见面 变化 重要 熊猫 满意
(6)A:您对我们的服务______吗?
B:不错,我玩儿得很高兴。
(7)A:周末你做什么了?
B:我去看______了。
(8)A:我们几点______?
B:三点半。
(9)A:你看你,这几年一点儿______都没有。
B:是啊,我每天都运动。
(10)A:这件衣服太贵了,别买了
B:贵不贵不______, 你喜欢就行。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 您对这个房子______ 吗?
B: 有点儿贵,我想______看看别的房子。
A:您打算买什么样的?
B: ______就______。
A: 你怎么____生病了?你的感冒不是刚好吗?
B: 昨天下大雨,我没带伞。
A:______去医院看病吧?
B: 不去了,我想睡______。
03 用本课新学的语言点和词语描述图片
A: 妈妈,吃苹果对______好,我们面一些吧。
B: 好,你想吃几个就______。
A:那我们______买五个吧。
B: 可以。
A: 这两件衣服都很好看,你说我买哪件?
B: ______就买哪件。
A:这件蓝色的怎么样?
B: 怎么______买蓝色的?你已经有两件了。
04 根据课文回答问题
① 小丽最近在做什么?
② 小丽为什么不满意?
③ 小明送给了马可什么东西?他为什么送马可东西?
④ 小丽和小刚在哪儿?做什么?
⑤ 小丽要去哪儿?小刚也去吗?
⑥ 周太太为什么说自己胖了?
05
汉字
Min Liang
旧
字
新
词
旧
字
新
词
见面 考试 自己 学习 离开 结婚
面试 自学 离婚
读读下面的词语,想想组成的新词是什么意思。
06
动用
Min Liang
两人一组,互相调查对方的情况,完成调查表,用“疑问代词+就+疑问代词”回答
【01 双人活动】
| 问 | 答 |
01 | 你打算去哪儿旅游? | 哪儿好玩我就去哪儿。 |
02 | 什么时候去? | |
03 | 怎么去? | |
04 | 跟谁一起去? | |
05 | 住在哪儿? | |
06 | 到了旅游的地方吃什么? | |
3 - 4人一组,互相介绍自己的一次旅行经历,说说去过几次,是什么时候去的,做了什么,如果有机会再去一次,会做什么?
例如:我去过两次北京,2000年去了一次,前年又去了一次。我去了长城。我打算再去一次北京,再去一次成成。
【02 小组活动】
Min Liang