1 of 30

● FACTORY TWIN

FACTORY TWIN

Nền tảng mô phỏng số & Hoạch định chiến lược vận hành kho thông minh

DEVELOPED BY OPTIMIZERS

05/09/2026

2 of 30

*

● FACTORY TWIN - BIG IDEA

ĐO LƯỜNG MỌI THAY ĐỔI TRONG KHO

TRƯỚC KHI TRỞ NÊN TỐN KÉM.

Nền tảng mô phỏng số & hoạch định chiến lược giúp loại bỏ 100% rủi ro lãng phí vốn đầu tư (CapEx) và nguy cơ gián đoạn vận hành (OpEx) khi mở rộng đội robot hoặc thay đổi mặt bằng kho.

0h

DỪNG KHO THẬT

Thử nghiệm an toàn 100% trên môi trường số trước khi thi công sàn thật.

-$60K

CAPEX TIẾT KIỆM

Tránh mua thừa xe AGV/AMR bằng việc tối ưu hóa luồng di chuyển thông minh.

100+

KỊCH BẢN KIỂM THỬ

Tự động giả lập hàng trăm tình huống vận hành, phát hiện xung đột và điểm nghẽn trước khi Go-live.

02 / 22

*Số liệu ước tính dựa trên giá trung bình thị trường của xe AMR công nghiệp (Standard Bots, 2026) và báo cáo tổn thất Downtime vận hành doanh nghiệp (ABB, 2025).

*

*

3 of 30

■ THỰC TRẠNG VẬN HÀNH // NHỮNG RỦI RO ẨN SAU KHOẢN ĐẦU TƯ

Mỗi quyết định mua thêm robot hoặc sửa bố cục đều tiềm ẩn rủi ro

Các dự án tự động hóa kho thường gặp tổn thất lớn do không thể đo lường trước sự tương tác giữa các luồng di chuyển.

NGHỊCH LÝ MỞ RỘNG ĐỘI XE

Mua thêm 30% số lượng robot nhưng thông lượng chỉ tăng 5%.

25% năng lực còn lại bị lãng phí do robot phải dừng chờ nhau tại các nút giao cắt và hành lang hẹp.

CHI PHÍ SỬA SAI TRÊN SÀN KHO

Thi công lại mặt bằng làm gián đoạn vận hành 2–4 tuần.

Nếu thiết kế sai luồng, chi phí dừng kho, bóc dán lại mã định vị và sửa giá kệ tốn kém gấp 3 lần chi phí ban đầu.

THIẾU CÔNG CỤ ĐỐI SOÁT

Doanh nghiệp phụ thuộc vào thông số lý thuyết của bên bán.

Không có công cụ độc lập để kiểm chứng năng lực đội xe trên chính mặt bằng và cấu trúc đơn hàng đặc thù của mình.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

01

02

03

01

VẤN ĐỀ & KHOẢNG TRỐNG THÔNG TIN

03 / 22

4 of 30

Bản sao số hỗ trợ ra quyết định chính xác trước khi triển khai.

Môi trường kiểm thử độc lập giúp doanh nghiệp thẩm định 100 kịch bản vận hành trên máy tính.

01

TRỤ CỘT 01

SỐ HÓA KHÔNG GIAN KHO

2D/3D Digital Space Modeling

02

TRỤ CỘT 02

THỬ NGHIỆM ĐỘI ROBOT

Multi-Robot Fleet Simulation

03

TRỤ CỘT 03

ĐO LƯỜNG & RA QUYẾT ĐỊNH

Comparative Decision Engine

02

GIẢI PHÁP CỐT LÕI: FACTORY TWIN

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

04 / 22

5 of 30

■ QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH // TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN DUYỆT NGÂN SÁCH

Quy trình 4 bước khép kín giúp chuẩn hóa việc phê duyệt đầu tư.

Biến các quyết định phức tạp thành chu trình rõ ràng, minh bạch và dựa trên số liệu.

BƯỚC 01

Cấu hình Phương án

Chọn mặt bằng kho dự kiến và thiết lập số lượng robot cần kiểm thử.

BƯỚC 02

Chạy Kiểm thử

Nạp kịch bản và chạy mô phỏng vận hành tự động.

BƯỚC 03

Chẩn đoán Điểm nghẽn

Hệ thống tự động phát hiện vùng xung đột và đo lường các chỉ số năng suất.

BƯỚC 04

Phê duyệt Đầu tư

Xuất báo cáo so sánh định lượng (Executive Package) trình ban lãnh đạo ký duyệt.

02

GIẢI PHÁP CỐT LÕI: FACTORY TWIN

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

05 / 22

6 of 30

Luồng dữ liệu End-to-End từ Web xuống Robot

Web và ROS 2 chỉ giao tiếp qua đúng 2 topic JSON String, cô lập hoàn toàn nghiệp vụ thông qua FastAPI Gateway

TẦNG WEB

Next.js Frontend & API

Người vận hành cấu hình layout, fleet size và bấm Start Simulation trên giao diện Next.js.

API ENDPOINTS:

■ POST /api/v1/simulation/start

■ SSE /simulation/stream

TRUNG GIAN

warehouse_api_gateway

Chạy một thread ROS 2 độc lập trong ứng dụng FastAPI để chuyển đổi dữ liệu HTTP thành thông điệp DDS.

Cơ chế an toàn (Safe Fallback):

Nếu nạp rclpy thất bại (lệch ABI), Gateway tự động tắt êm giúp API Web không bị crash theo.

Offline detection: Nếu state cũ hơn 2s, hệ thống tự báo "Core offline".

MÔ PHỎNG CORE

warehouse_rviz_bridge

"Trái tim" điều phối toàn bộ mô phỏng. Node này tự quản lý trạng thái robot và môi trường ảo.

CORE SERVICES:

Mission FSM: IDLE → MOVE → CHARGE

Kinematic integration: Tính vị trí 10Hz

Traffic: RL/FIFO Policy đặt lane

HTTP API

Start / Config

SSE Stream

JSON State 5Hz

simulation_command

String (JSON)�std_msgs/String

simulation_state

String (JSON)�10 Hz tick

THIẾT KẾ ĐƠN GIẢN HÓA TRÁNH RÀNG BUỘC DDS TRỰC TIẾP LÊN FRONTEND

02

GIẢI PHÁP CỐT LÕI: FACTORY TWIN

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

06 / 22

7 of 30

03

CASE STUDY // TỐI ƯU QUY MÔ FLEET ROBOT

■ TÌNH HUỐNG THỰC TẾ // BÀI TOÁN MỞ RỘNG ĐỘI XE

Tìm đúng số lượng xe tối ưu: Tránh lãng phí tiền mua robot dư thừa

Nên vận hành bao nhiêu robot để đạt năng suất cao nhất mà không mua thừa công suất gây ùn tắc giao thông?

INSIGHT

"Robot thứ 13 trở đi không tạo thêm throughput mà làm tăng thời gian bị chặn (block time)."

Nếu muốn vượt 118 đơn/giờ, ưu tiên thay đổi layout hoặc chính sách điều phối trước khi mua thêm robot. Cần chạy lại với workload thực tế trước khi chốt SLA.

Robot

Missions

Block�(giây)

4

64

0

8

96

2.9

12

118

4.5

16

114

5.6

20

110

8.4

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Điểm Nghẽn Vận Hành

■ 4 → 12 Robot:�Hiệu suất tăng trưởng tối ưu. Throughput tăng 84,4% (từ 64 lên 118 đơn/giờ).

■ 16 Robot (Vượt ngưỡng):�Đã vượt điểm bão hòa. Năng suất throughput giảm 3,4% so với mốc 12 robot.

■ 20 Robot (Quá tải):�Throughput giảm 6,8% so với đỉnh, trong khi block time tăng vọt 85,3% (lên 8.4s) so với mốc 12 robot.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

07 / 22

Nguồn dẫn chứng: `research/demo_runs/benchmark_20260829T105815Z.log`.

8 of 30

CẢM ƠN VÌ ĐÃ LẮNG NGHE!

Thank you for your attention

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

9 of 30

● FACTORY TWIN // OUTLINE

Mục lục

Chi tiết

Tổng quan 6 phần cốt lõi trong giải pháp tối ưu hóa vận hành bản sao số thông minh.

01

OUTLINE

Vấn đề & Khoảng trống thông tin

Thực trạng vận hành & những câu hỏi sống còn trước khi duyệt ngân sách. (Slide 4-5)

02

SOLUTION

Giải pháp cốt lõi: Factory Twin

Kiến tạo bản sao số toàn diện hỗ trợ ra quyết định chính xác trước khi triển khai. (Slide 6-7)

03

CASES

Các Case Study thực tế

Các bước triển khai chi tiết và kết quả thực tiễn từ các dự án tiên phong. (Slide 6-8)

04

FUTURE

Định hướng phát triển

Các bước triển khai chi tiết và kết quả thực tiễn từ các dự án tiên phong. (Slide 6-8)

06

APPENDIX

Phụ lục chi tiết

Kiến trúc kỹ thuật hệ thống, bảng KPI đo lường & báo giá chi tiết. (Slide 17-22)

02 / 22

10 of 30

■ KHOẢNG TRỐNG THÔNG TIN

Những câu hỏi trước khi phê duyệt ngân sách trong kho hàng.

Ban lãnh đạo và kỹ sư kho hiện đang thiếu công cụ định lượng để trả lời các bài toán cốt lõi.

CÂU HỎI NHÀ QUẢN LÝ CẦN ĐỊNH LƯỢNG:

• Mua thêm 4 robot thì năng suất đơn hàng tăng chính xác bao nhiêu %?

• Bao nhiêu robot là điểm bão hòa trước khi nhà kho bị quá tải luồng?

• Bố trí trạm sạc ở vị trí nào để robot không tốn thời gian chạy không tải?

• Đợt cao điểm tới, khu vực nào trong kho sẽ bị tắc nghẽn đầu tiên?

THỰC TRẠNG CÔNG CỤ HIỆN CÓ TẠI DOANH NGHIỆP:

✕ Bảng tính Excel tĩnh:

Chỉ tính được công suất trung bình lý thuyết; hoàn toàn bỏ qua xung đột giao thông khi nhiều xe cùng chạy.

✕ Kinh nghiệm cá nhân:

Dựa vào cảm tính của kỹ sư; rủi ro cực cao khi quy mô kho vượt quá 8–10 robot.

✕ Thử nghiệm trên sàn kho thật:

Gây xáo trộn hoạt động xuất nhập hàng và phát sinh chi phí dừng chuyền.

01

VẤN ĐỀ & KHOẢNG TRỐNG THÔNG TIN

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

05 / 22

11 of 30

■ TÌNH HUỐNG THỰC TẾ 02 // CẢI TẠO MẶT BẰNG KHO

Tối ưu hóa vị trí giá kệ và trạm sạc an toàn 100% trên phần mềm.

Tình huống thực tế: Cải tạo khu vực lưu trữ thành khu vực soạn hàng nhanh (E-commerce Picking Hub).

HẠNG MỤC 01

VỊ TRÍ TRẠM SẠC

Giảm 18% thời gian chạy không tải

Đánh giá 3 vị trí đặt trạm sạc khác nhau để tìm điểm trọng tâm tối ưu nhất cho chu kỳ hoạt động của robot.

HẠNG MỤC 02

CHIỀU RỘNG HÀNH LANG

Tránh va chạm không cần mở rộng kho

Mô phỏng khoảng cách an toàn khi 2 robot tránh nhau tại các đoạn cua hẹp, tối ưu diện tích sàn lưu trữ.

HẠNG MỤC 03

BẢO VỆ VẬN HÀNH THẬT

0 giờ gián đoạn xuất nhập hàng

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro dừng kho thật 2 tuần để thử nghiệm; chỉ thi công khi phương án đã được kiểm chứng 100%.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 07 / 22

03

QUY TRÌNH & CÁC CASE STUDY THỰC TẾ

12 of 30

■ TÌNH HUỐNG THỰC TẾ 01 // BÀI TOÁN MỞ RỘNG ĐỘI XE

Tìm đúng số lượng xe tối ưu: Tránh lãng phí tiền mua robot dư thừa.

Tình huống thực tế: Doanh nghiệp dự kiến mua thêm 4 robot (từ 4 lên 8 xe) để phục vụ mùa cao điểm.

PHƯƠNG ÁN 1: MUA 8 XE

Năng suất tăng +12%

✕ CHƯA TỐI ƯU LUỒNG (KÉM HIỆU QUẢ)

Thời gian chờ tại ngã tư tăng 45% do mật độ xe quá dày tại hành lang chính.

✕ Lãng phí vốn mua 2 robot không mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.

PHƯƠNG ÁN 2: 6 XE + ĐỔI LUỒNG

Năng suất tăng vượt trội +38%

✓ ĐÃ TỐI ƯU HÓA (ĐỀ XUẤT CHỌN)

Thời gian chờ giảm 22% nhờ luồng di chuyển một chiều cực kỳ thông thoáng.

✓ TIẾT KIỆM NGAY $40,000 – $60,000 chi phí CapEx mua thêm 2 xe dư thừa.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM

03

QUY TRÌNH & CÁC CASE STUDY THỰC TẾ

08 / 22

13 of 30

■ PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐỊNH LƯỢNG // SO SÁNH A/B CHUẨN HÓA

So sánh công bằng giữa các phương án

100% kịch bản được chạy trên cùng tập nhiệm vụ ngẫu nhiên có kiểm soát, đảm bảo tính khách quan.

Chỉ số đo lường vận hành

Hiện trạng (4 Xe / Mặt bằng cũ)

Phương án 1 (8 Xe / Mặt bằng cũ)

Phương án 2 (6 Xe / Mặt bằng tối ưu)

Năng suất hoàn thành đơn

120 đơn / giờ

138 đơn / giờ (+15%)

168 đơn / giờ (+40%) ★

Thời gian trung bình / đơn

48 giây

52 giây (Chậm do kẹt xe)

36 giây (-25% thời gian)

Tỷ lệ thời gian đứng chờ

6.2%

18.5% (Tắc nghẽn nghiêm trọng)

4.1% (Lưu thông mượt mà)

ĐÁNH GIÁ ĐẦU TƯ

Mức cơ sở

KHÔNG HIỆU QUẢ (Lãng phí)

ĐỀ XUẤT PHÊ DUYỆT ✓

★ Báo cáo xếp hạng được kết xuất tự động kèm theo biểu đồ phân phối thời gian và bản đồ mật độ di chuyển.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 08 / 22

03

QUY TRÌNH & CÁC CASE STUDY THỰC TẾ

14 of 30

Kế hoạch phát triển tính năng & tích hợp hệ sinh thái 2 năm.

Phân bổ các mốc hoàn thiện sản phẩm và chuẩn hóa giao thức kết nối công nghiệp.

QUÝ 01 – QUÝ 02

CORE SIMULATION

Foundational Phase

• Visual Layout Editor: Kéo thả bản vẽ mặt bằng và lưới giao thông.

• Conflict & Deadlock Heatmap: Phân tích điểm nghẽn và đo lường xung đột ngã tư.

• A/B Scenario Suite: So sánh hiệu suất đa kịch bản tự động.

QUÝ 03 – QUÝ 04

WMS & DYNAMIC LOAD

Integration Phase

• Live WMS/MES Connector: Đồng bộ đơn hàng thực tế qua REST/Webhooks.

• Pre-shift Simulation: Dự báo lưu lượng và điểm nghẽn trước ca 4h.

• 3D WebGL Visualization: Mô hình hóa không gian kho đa tầng (Mezzanine).

QUÝ 05 – QUÝ 06

AI & SMART DISPATCH

Optimization Phase

• AI SKU Slotting Optimizer: Học tăng cường (RL) tự động sắp xếp vị trí hàng.

• Multi-Fleet Heterogeneous: Điều phối đội robot hỗn hợp nhiều thương hiệu.

• Dynamic Rerouting Engine: Tự động tránh vật cản trên luồng thời gian thực.

QUÝ 07 – QUÝ 08

AUTONOMOUS CPS

Autonomous Phase

• Closed-Loop Open-RMF Link: Gửi lệnh điều hướng ngược lại đội xe sàn thật.

• Multi-Facility Control Tower: Trung tâm quản trị chuỗi nhiều kho bãi tập trung.

• Open Partner Plugin SDK: Kho module mở cho các hãng OEM & System Integrators.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 25 / 25

04

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

15 of 30

■ APPENDIX // PHỤ LỤC

Danh mục tài liệu tham khảo

Các định nghĩa chỉ số vận hành, kiến trúc hệ thống và giả định mô phỏng chi tiết.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM Phụ Lục

16 of 30

■ PHỤ LỤC A // KIẾN TRÚC KỸ THUẬT ĐA TẦNG (ISO 23247)

Sơ đồ kiến trúc 4 tầng hệ thống dành cho đội ngũ IT & Kỹ sư.

Thiết kế module hóa cao, tương thích chuẩn mở Open-RMF và các hệ điều hành robot ROS 2.

TẦNG 01: GIAO DIỆN (UI)

Presentation Layer

Next.js 15, Tailwind CSS, Canvas 2D Renderer hiệu năng cao hiển thị mặt bằng kho và WebSocket Client cập nhật thời gian thực.

TẦNG 02: BỘ MÔ PHỎNG

Simulation & Core Engine

Python / FastAPI Backend, Discrete-event simulation core, Quản lý điều phối tuyến đường (Route Reservation) và Worker chẩn đoán xung đột.

TẦNG 03: TƯƠNG THÍCH CHUẨN MỞ

Interoperability Layer

Open-RMF Fleet Data Models & ROS 2 message schema interfaces, đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt với đội robot hỗn hợp.

TẦNG 04: LƯU TRỮ DỮ LIỆU

Persistence & Time-Series

PostgreSQL / SQLite lưu trữ cấu hình mặt bằng, kịch bản đơn hàng và dữ liệu lịch sử các đợt chạy benchmark A/B.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 17 / 22

17 of 30

■ PHỤ LỤC B // ĐỊNH NGHĨA CHỈ SỐ VẬN HÀNH & GIẢ ĐỊNH

Công thức tính toán KPI và các thông số vật lý trong môi trường mô phỏng.

Đảm bảo sự nhất quán và minh bạch về mặt phương pháp luận đo lường.

Chỉ số / Thông số

Đơn vị & Ký hiệu

Công thức & Ý nghĩa nghiệp vụ

Thông lượng (Throughput)

đơn / giờ (missions/h)

Tổng số nhiệm vụ vận chuyển hoàn tất trong 1 giờ mô phỏng tiêu chuẩn.

Thời gian chu kỳ (Cycle Time)

giây (seconds)

Thời gian từ khi phát lệnh nhiệm vụ đến khi robot hoàn tất hạ hàng tại điểm Drop.

Tỷ lệ đứng chờ (Congestion)

phần trăm (%)

(Tổng thời gian dừng chờ nhường đường / Tổng thời gian thực hiện đơn) × 100.

Giả định vật lý mô phỏng

Vận tốc & Gia tốc

Vận tốc tối đa: 1.2 m/s | Gia tốc: 0.5 m/s² | Bán kính an toàn tránh va chạm: 0.8 m.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 18 / 22

18 of 30

■ PHỤ LỤC C // MA TRẬN BẢO MẬT DOANH NGHIỆP (NIST CSF 2.0)

Bộ phản hồi tiêu chuẩn an toàn thông tin dành cho bộ phận IT Security.

Tổ chức theo 5 nhóm chức năng chính của khung NIST Cybersecurity Framework 2.0.

security

Quản trị & Bảo vệ

  • Phân quyền truy cập RBAC theo vai trò.
  • Mã hóa kênh truyền dữ liệu TLS 1.3.
  • Xác thực API qua JWT Bearer Token.
  • Không lưu trữ thông tin nhận dạng cá nhân (PII).

search

Phát hiện & Kiểm toán

  • Ghi nhật ký tập trung (Audit Log) mọi thao tác thay đổi layout và lệnh chạy mô phỏng.
  • Cảnh báo sớm các bất thường về tải tài nguyên hệ thống.

restore

Ứng phó & Phục hồi

  • Sao lưu định kỳ cấu hình (Snapshot Backup).
  • Tự động cô lập các tiến trình mô phỏng khi có lỗi phát sinh mà không ảnh hưởng hệ thống chung.

trending_up

Lộ trình Hoàn thiện

  • Thực hiện đánh giá lỗ hổng bảo mật (Vulnerability Scanning) định kỳ.
  • Hỗ trợ tích hợp Single Sign-On (SSO / SAML 2.0) trong gói Enterprise.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 19 / 22

19 of 30

■ TÍNH KHẢ THI TRIỂN KHAI // BẢO ĐẢM THỰC THI 4 CẤP ĐỘ

Sẵn sàng triển khai ngay lập tức, chi phí thấp, rủi ro bằng 0.

Kiến trúc không xâm lấn, tương thích chuẩn mở và mang lại ROI đo lường được ngay trong đợt đầu tư đầu tiên.

CẤP ĐỘ 01

KỸ THUẬT & CÔNG NGHỆ

Production-Ready Core

• Động cơ DES hiệu năng cao

• Chuẩn mở Open-RMF & ROS 2

• Không can thiệp mã nguồn

CẤP ĐỘ 02

DỮ LIỆU & TÍCH HỢP

Lean Data Integration

• Đầu vào cực kỳ tinh gọn

• Không cần IoT đắt đỏ

• Chuẩn hóa ISO 23247

CẤP ĐỘ 03

VẬN HÀNH & CON NGƯỜI

Zero Downtime & Training

• 0h gián đoạn sàn kho thật

• Đào tạo chuyển giao < 2 ngày

• Phân quyền RBAC & NIST 2.0

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 13 / 25

02

GIẢI PHÁP CỐT LÕI: FACTORY TWIN

20 of 30

■ PHỤ LỤC D // KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI PILOT 6 TUẦN CHI TIẾT

Lộ trình thực thi chi tiết từ tiếp nhận dữ liệu đến báo cáo HĐQT.

Từng cột mốc được xác định rõ ràng về trách nhiệm và sản phẩm bàn giao.

TUẦN 01: Tiếp Nhận Dữ Liệu

Tiếp nhận bản vẽ mặt bằng kho (CAD/PNG), chuẩn hóa kích thước và tọa độ các khu vực chức năng.

TUẦN 02: Xây Dựng Mô Hình 2D

Dựng bản sao số 2D, nạp hồ sơ đơn hàng thực tế và kiểm tra tính hợp lệ của luồng di chuyển.

TUẦN 03: Chạy Mô Phỏng Đa Tải

Chạy 50+ đợt mô phỏng với các mức tải khác nhau (Hiện trạng vs Các phương án đề xuất).

TUẦN 04: Chẩn Đoán Điểm Nghẽn

Trích xuất bản đồ nhiệt xung đột, xác định các nút giao thông bị tắc và tinh chỉnh luồng.

TUẦN 05: Tổng Hợp Báo Cáo A/B

Tổng hợp số liệu định lượng, tính toán ROI và chi phí CapEx/OpEx tương ứng từng phương án.

TUẦN 06: Báo Cáo Trước HĐQT

Trình bày trực tiếp kết quả trước ban lãnh đạo và bàn giao hồ sơ phê duyệt đầu tư.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 20 / 22

21 of 30

■ PHỤ LỤC E // SO SÁNH CÁC PHƯƠNG ÁN THAY THẾ

Đánh giá khách quan giữa Factory Twin và các cách tiếp cận truyền thống.

Lựa chọn tối ưu về chi phí, tốc độ và độ an toàn vận hành.

Tiêu chí đánh giá

Thử nghiệm kho thật

Bảng tính Excel

Phần mềm 3D nặng

FACTORY TWIN ✓

Chi phí & Rủi ro

Rất cao (Dừng kho)

Thấp nhưng rủi ro sai lệch

Chi phí bản quyền cao

Tối ưu, Rủi ro bằng 0

Độ chính xác luồng

Thực tế nhưng đắt

Không tính được xung đột

Tốt nhưng phức tạp

Chuyên sâu luồng AMR

Thời gian ra kết quả

4–8 tuần thi công

1–2 ngày (Số liệu thô)

2–3 tháng dựng hình

5–7 ngày làm việc

Tương thích đa hãng

Bị khóa theo 1 hãng

Không có

Khó kết nối WMS

Chuẩn mở Open-RMF

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 21 / 22

22 of 30

■ PHỤ LỤC F // MÔ HÌNH THƯƠNG MẠI & ĐIỀU KHOẢN THU MUA

Cơ cấu chi phí linh hoạt, được thiết kế để bộ phận Thu mua (Procurement) dễ dàng phê duyệt.

Chính sách chuyển đổi ưu đãi từ giai đoạn Pilot sang Hợp đồng Enterprise Subscription.

GIAI ĐOẠN 01: GÓI PILOT ASSESSMENT (TRỌN GÓI)

• Chi phí cố định một lần:

Bao trọn gói số hóa 01 mặt bằng kho, chạy kiểm thử 03 phương án kịch bản và xuất báo cáo ROI.

• Thời gian thực hiện:

4–6 tuần làm việc với đội ngũ chuyên gia giải pháp.

• CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:

50% chi phí Pilot sẽ được khấu trừ trực tiếp vào giá trị hợp đồng Enterprise hàng năm khi doanh nghiệp ký tiếp.

GIAI ĐOẠN 02: BẢN QUYỀN DOANH NGHIỆP (ENTERPRISE)

✓ Mô hình tính phí linh hoạt:

Tính theo số lượng kho số hóa (Per Facility / Year) hoặc gói Doanh nghiệp không giới hạn.

✓ Quyền lợi đi kèm:

Không giới hạn số lần chạy mô phỏng, cập nhật tính năng định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật chuyên biệt (Dedicated SLA).

✓ Tùy chọn triển khai:

Hỗ trợ cài đặt Private Cloud / On-premise và tích hợp API WMS tùy biến.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 22 / 22

23 of 30

■ CÔNG CỤ CHẨN ĐOÁN // BẢN ĐỒ NHIỆT ĐIỂM NGHẼN

Không chỉ đưa ra con số — Chỉ rõ vị trí và nguyên nhân gây ùn tắc.

Hệ thống phát hiện trước các vùng xung đột để kỹ sư xử lý trước khi triển khai.

TÍNH NĂNG 01

BẢN ĐỒ NHIỆT XUNG ĐỘT

Congestion Heatmap

Tự động tô màu các giao lộ có tần suất robot dừng chờ vượt ngưỡng an toàn (>15% thời gian hoạt động).

TÍNH NĂNG 02

CẢNH BÁO NGUY CƠ ĐỐI ĐẦU

Conflict Detection

Phát hiện các đoạn hành lang hai chiều có nguy cơ robot đối đầu chặn đường nhau khi mật độ tăng cao.

TÍNH NĂNG 03

NHẬT KÝ ĐIỀU HƯỚNG CHI TIẾT

Event Trace Log

Ghi lại chính xác thời điểm và lý do từng robot phải giảm tốc hoặc nhường đường để tối ưu hóa quy tắc giao thông.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 09 / 22

24 of 30

■ TƯƠNG THÍCH MỞ // KHÔNG BỊ KHÓA NHÀ CUNG CẤP

Tương thích linh hoạt với nhiều thương hiệu robot và phần mềm quản lý kho.

Được xây dựng trên các chuẩn mở quốc tế (Open-RMF / ROS 2) để bảo vệ vốn đầu tư dài hạn.

ƯU THẾ 01

KHÔNG BỊ PHỤ THUỘC 1 HÃNG

Vendor-Agnostic Fleet

Hỗ trợ điều phối đội xe hỗn hợp (Heterogeneous Fleet): xe kéo hàng, xe nâng, AMR từ nhiều thương hiệu khác nhau cùng hoạt động trong 1 kho.

ƯU THẾ 02

KẾT NỐI HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO

WMS / ERP Integration

Cung cấp giao diện API và Webhook sẵn sàng tiếp nhận sơ đồ layout và danh sách đơn hàng thực tế từ hệ thống quản lý kho hiện có.

ƯU THẾ 03

BẢO VỆ VỐN ĐẦU TƯ TƯƠNG LAI

Future-proof Architecture

Doanh nghiệp tự do lựa chọn mua thêm robot của bất kỳ hãng nào có chi phí tốt nhất mà không bị bó buộc vào hệ sinh thái đóng của một nhà cung cấp.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 10 / 22

25 of 30

■ QUẢN TRỊ AN TOÀN // BẢO MẬT CẤP DOANH NGHIỆP

Bảo vệ bí mật mặt bằng kho và dữ liệu kinh doanh ở mức cao nhất.

Kiến trúc bảo mật định hướng theo khung tiêu chuẩn an toàn thông tin quốc tế NIST CSF 2.0.

TRỤ CỘT 01

PHÂN QUYỀN TRUY CẬP (RBAC)

Role-Based Access Control

Phân định quyền hạn rõ ràng giữa Kỹ sư (thiết kế & chạy mô phỏng), Giám sát viên (theo dõi luồng) và Quản lý vận hành (phê duyệt đầu tư).

TRỤ CỘT 02

CÔ LẬP HẠ TẦNG TRIỂN KHAI

Private Cloud & On-Premise

Hỗ trợ triển khai hoàn toàn trong hạ tầng đám mây riêng (Private VPC) hoặc máy chủ nội bộ (On-premise), đảm bảo sơ đồ kho không rời khỏi doanh nghiệp.

TRỤ CỘT 03

NHẬT KÝ KIỂM TOÁN TẬP TRUNG

Audit Trail & Compliance

Lưu vết toàn bộ lịch sử thay đổi cấu hình mặt bằng, thời điểm chạy mô phỏng và người phê duyệt phương án để phục vụ quản trị doanh nghiệp.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 11 / 22

26 of 30

■ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH // THU HỒI VỐN ĐẦU TƯ (ROI)

Đầu tư vào việc thẩm định trước luôn rẻ hơn hàng chục lần sửa sai thực tế.

3 Lợi ích tài chính định lượng được chứng minh qua các kịch bản thực tế.

TIẾT KIỆM CapEx MUA THIẾT BỊ

$30,000 – $80,000

Tránh mua thừa 1–3 robot bằng cách tối ưu hóa luồng di chuyển và vị trí sạc thay vì tăng số lượng xe cơ học.

TRIỆT TIÊU TỔN THẤT OpEx DỪNG KHO

0 ĐỒNG THIỆT HẠI

Loại bỏ 100% thời gian ngừng trệ kho thật do thử nghiệm sai layout. Mỗi giờ dừng chuyền xuất hàng trị giá từ $2,000 – $10,000.

RÚT NGẮN THỜI GIAN PHÊ DUYỆT

GIẢM 70% THỜI GIAN

Thay vì mất 2–3 tháng thử nghiệm thủ công, đội ngũ kỹ thuật có báo cáo định lượng chuẩn xác để trình HĐQT trong 5–7 ngày.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 12 / 22

27 of 30

■ ĐỀ XUẤT HỢP TÁC // GÓI PILOT THỬ NGHIỆM AN TOÀN

Bắt đầu với một Pilot 4–6 tuần giải quyết đúng 1 bài toán thực tế của quý vị.

Phương thức thẩm định tinh gọn, rủi ro bằng 0, không can thiệp vào kho đang vận hành.

PHẠM VI THỰC HIỆN PILOT (4–6 TUẦN):

• Dữ liệu đầu vào đơn giản:

01 sơ đồ mặt bằng kho (CAD/PNG) + dữ liệu mẫu đơn hàng 01 ca làm việc cao điểm.

• Xây dựng bản sao số 2D:

Số hóa không gian kho, vị trí kệ, trạm sạc và các tuyến đường di chuyển.

• Kiểm thử 2–3 phương án kịch bản:

So sánh trực tiếp mặt bằng mới vs cũ, hoặc đội 4 xe vs 6 xe vs 8 xe.

KẾT QUẢ BÀN GIAO CHO BAN LÃNH ĐẠO:

✓ Báo cáo Benchmark định lượng A/B:

Bảng so sánh chi tiết về năng suất (Throughput), thời gian chu kỳ và tỷ lệ nghẽn.

✓ Bản đồ chẩn đoán điểm nóng:

Chỉ rõ các nút thắt cổ chai và hướng dẫn phân luồng giao thông tối ưu.

✓ Hồ sơ phê duyệt đầu tư (Executive Package):

Tài liệu tóm lược hiệu quả kinh tế và đề xuất phương án tối ưu để trình HĐQT.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 13 / 22

28 of 30

■ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ // NGHIỆM THU DỰA TRÊN KẾT QUẢ

Thành công của Pilot được đo lường bằng câu trả lời dứt khoát cho ban lãnh đạo.

4 Tiêu chí nghiệm thu rõ ràng, minh bạch và gắn liền với giá trị vận hành.

01

ĐỘ CHUẨN XÁC KHÔNG GIAN

Spatial Fidelity 100%

Tái tạo chính xác kích thước kho, khoảng cách giá kệ và các vùng cấm di chuyển theo đúng thực tế.

02

SỐ LIỆU SO SÁNH ĐỊNH LƯỢNG

Comparative Confidence

Đo lường được sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về năng suất và thời gian giữa tối thiểu 2 phương án.

03

PHÁT HIỆN ĐÚNG ĐIỂM NGHẼN

Bottleneck Diagnosis

Chỉ ra chính xác các điểm xung đột và tắc nghẽn luồng mà bảng tính Excel không thể thấy được.

04

CƠ SỞ TÀI CHÍNH VỮNG CHẮC

Economic Justification

Đưa ra kết luận rõ ràng: Có nên mua thêm robot không? Phương án mặt bằng nào mang lại ROI cao nhất?

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 14 / 22

29 of 30

■ TẦM NHÌN DÀI HẠN // LỘ TRÌNH ĐỒNG HÀNH CÙNG DOANH NGHIỆP

Từ công cụ thẩm định kịch bản đến nền tảng điều hành thông minh.

Lộ trình tiến hóa 3 giai đoạn theo mô hình trưởng thành bản sao số quốc tế (ISO 23247).

GIAI ĐOẠN 01 (HIỆN TẠI)

THẨM ĐỊNH TRƯỚC ĐẦU TƯ

Mô phỏng kịch bản, chẩn đoán điểm nghẽn, kiểm thử A/B để tối ưu hóa quyết định đầu tư vốn CapEx.

GIAI ĐOẠN 02 (NGẮN HẠN)

HỖ TRỢ VẬN HÀNH HÀNG NGÀY

Kết nối API với WMS để tải dữ liệu đơn hàng động hàng ngày, dự báo trước lưu lượng và phát hiện điểm nghẽn trước mỗi ca làm việc 4 tiếng.

GIAI ĐOẠN 03 (DÀI HẠN)

BẢN SAO SỐ ĐIỀU HÀNH TỰ ĐỘNG

Kết nối trực tiếp hai chiều với hệ thống điều khiển đội xe robot, tự động tái định tuyến khi phát sinh chướng ngại vật trên sàn kho.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 15 / 22

30 of 30

BƯỚC TIẾP THEO // HÀNH ĐỘNG HÔM NAY

QUYẾT ĐỊNH CHÚNG TÔI ĐỀ NGHỊ QUÝ VỊ�ĐƯA RA NGÀY HÔM NAY.

Khởi động buổi Scoping kỹ thuật 60 phút để xác định 01 quyết định kho cụ thể cần thẩm định.

TUẦN 01

Họp Scoping Kỹ Thuật (60 Phút)

Lựa chọn 01 bài toán mặt bằng kho hoặc đợt mở rộng robot đang cân nhắc đầu tư.

TUẦN 02

Ký Thỏa Thuận Bảo Mật (NDA)

Tiếp nhận sơ đồ mặt bằng mẫu và dữ liệu đơn hàng giả định để chuẩn bị chạy mô phỏng.

TUẦN 03–06

Triển Khai Pilot & Báo Cáo

Chạy kiểm thử A/B, xuất bản đồ điểm nghẽn và trình bày báo cáo trực tiếp trước HĐQT.

FACTORY TWIN | ENTERPRISE DECISION PLATFORM 16 / 22