1 of 37

MÔN HỌC: �KỸ NĂNG NÓI TIẾNG TRUNG QUỐC�

Giảng viên phụ trách: Ths. LÝ VĂN HÀ

Điện thoại: 0913908409

Email: lyvanha@gmail.com

HỌC VIỆN ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN I – LEARNING

2 of 37

CHỦ ĐỀ CHÀO HỎI

3 of 37

老师

nǐ = bạn, anh, chị…

nín = ông, ngài, bà

hǎo = tốt, khỏe

wǒ = tôi

tā = anh ấy, chú ấy…

tā = cô ấy, bà ấy…

men: biểu thị số nhiều

lǎoshī = giáo viên

同学

爸爸

妈妈

哥哥

姐姐

弟弟

妹妹

阿姨

tóngxué = bạn học

bàba = bố, ba

māma = mẹ, má

gēge = anh trai

jiějie = chị gái

dìdi = em trai

mèimei = em gái

āyí = dì

4 of 37

伯伯

叔叔

舅舅

bóbo = bác

shūshu = chú

jiùjiu = cậu

Ma: trợ từ để hỏi

bù = không

hěn = rất

tài = quá, lắm

yě = cũng

máng = bận rộn

zhāng = Trương

wáng = Vương

ruǎn = Nguyễn

chén = Trần

lǐ = Lý

lí = Lê

gāo = Cao

5 of 37

你nǐ

您nín

我wǒ

他tā +

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

们men

你们nǐ men

您们nín men

我们wǒ men

他们tā men

她们tā men

老师们lǎoshī men

同学们tóngxué men

6 of 37

好hǎo!

你nǐ

您nín

老师lǎoshī

同学tóngxué

7 of 37

好hǎo!

你们nǐ men

您们nín men

老师们lǎoshī men

同学们tóngxué men

8 of 37

好hǎo!

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

9 of 37

好吗hǎoma?

你nǐ

您nín

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

10 of 37

好吗hǎoma?

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

11 of 37

好吗hǎoma?

你们nǐ men

您们nín men

他们tā men

她们tā men

老师们lǎoshī men

同学们tóngxué men

12 of 37

我很好Wǒ hěn hǎo。

我也很好Wǒ yě hěn hǎo。

我不好Wǒ bù hǎo。

我不太好Wǒ bù tài hǎo。

13 of 37

忙吗mángma?

你nǐ

您nín

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

14 of 37

忙吗mángma ?

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

15 of 37

忙吗mángma ?

你们nǐ men

您们nín men

他们tā men

她们tā men

老师们lǎoshī men

同学们tóngxué men

16 of 37

我很忙Wǒ hěn máng。

我也很忙Wǒ yě hěn máng。

我不忙Wǒ bù máng。

我不太忙Wǒ bù tài máng。

17 of 37

Cách gọi thầy/ cô/ bạn học

+ 老师/ 同学

张zhāng

王wáng

阮ruǎn

陈chén

李lǐ

黎lí

高gāo

18 of 37

Khi nói ba mẹ hay ai đó của ai đó

+ 爸爸/ 妈妈/ …

你nǐ

您nín

我wǒ

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

19 of 37

CHỦ ĐỀ XIN LỖI, CẢM ƠN VÀ MỜI MỌC

20 of 37

谢谢 xièxie = cảm ơn

对不起 duìbuqǐ = xin lỗi

客气 kèqi = khách sáo

不客气 bù kèqi = đừng khách sáo

没关系 méiguānxi = không có chi

再见 zàijiàn = tạm biệt

请 qǐng = mời

进 jìn = vào

21 of 37

饿 è = đói

渴 kě = khát

爱人 àiren = vợ/ chồng

吃 chī = ăn

喝 hē = uống

看 kàn = xem, nhìn, trông

坐 zuò = ngồi

听 tīng = nghe

说 shuō = nói

读 dú = đọc

写 xiě = viết

呢 ne: trợ từ

都 dōu = đều

累 lèi = mệt

22 of 37

谢谢 xièxie!

谢谢 xièxie

你nǐ

您nín

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

你们nǐ men

同学们tóngxué men

23 of 37

谢谢 xièxie

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

爱人 àiren

24 of 37

不客气 bù kèqi

不谢 búxiè

25 of 37

对不起 duìbuqǐ!

对不起 duìbuqǐ

你nǐ

您nín

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

你们nǐ men

同学们tóngxué men

26 of 37

对不起 duìbuqǐ

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

爱人 àiren

27 of 37

没关系 méiguānxi = không có chi

28 of 37

再见 zàijiàn!

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

老师lǎoshī

29 of 37

请 qǐng

坐 zuò!

听 tīng!

说 shuō!

读 dú!

写 xiě!

吃 chī!

喝 hē!

看 kàn!

30 of 37

请 qǐng

坐 zuò!

听 tīng!

说 shuō!

读 dú!

写 xiě!

吃 chī!

喝 hē!

看 kàn!

你nǐ

您nín

他tā

她tā

老师lǎoshī

同学tóngxué

你们nǐ men

同学们tóngxué men

31 of 37

请 qǐng

坐 zuò!

听 tīng!

说 shuō!

读 dú!

写 xiě!

吃 chī!

喝 hē!

看 kàn!

爸爸bàba

妈妈māma

哥哥gēge

姐姐jiějie

弟弟dìdi

妹妹mèimei

阿姨āyí

爱人 àiren

32 of 37

CÂU:

CHỦ NGỮ + VỊ NGỮ (TÍNH/ ĐỘNG TỪ)

我很Wǒ hěn hǎo。

爸爸不太Bàba bù tài lèi。

弟弟很饿 Dìdi hěn è。

妹妹很Mèimei hěn kě。

他很Tā hěn máng。

妈妈也不Māma yě bù lèi。

33 of 37

CÂU:

CHỦ NGỮ + VỊ NGỮ (TÍNH/ ĐỘNG TỪ)

Wǒ chī。

Tā zuò。

爸爸不Bàba bù shuō。

弟弟Dìdi hē。

妹妹Mèimei xiě。

34 of 37

S + 也 + TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ

35 of 37

也 + 很

也 + 不

S + 也 + 都 + TÍNH TỪ / ĐỘNG TỪ

都 + 很

都 + 不

不 + 都

36 of 37

哥哥、弟弟也都很渴Gēge, dìdi yě dū hěn kě。

爸爸、妈妈也很好Bàba, māma yě hěn hǎo。

他们都很忙Tāmen dōu hěn máng。

姐姐、妹妹也都饿Jiějie, mèimei yě dōu è。

37 of 37

爸爸、妈妈吃Bàba, māma yě chī。

他们坐Tāmen dōu zuò。

妈妈也不说Māma yě bù shuō。

姐姐、妹妹也都喝Jiějie, mèimei yě dōu hē。

哥哥、弟弟也都写Gēge, dìdi yě dōu xiě。