現職日本語教師教授法講座の申込み/Mẫu đăng ký KHÓA ĐÀO TẠOPHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY CHO ĐỐI TƯỢNG GIÁO VIÊN TIẾNG NHẬT lần 1(Hải Phòng)
国際交流基金ベトナム日本文化交流センターでは、ベトナムにおける日本語教育の推進のために、ベトナムの日本語教育の将来を見据え、ハイフォン近隣地域の日本語教育機関で日本語を教える若手教師(ベトナム人)を対象として研修を行うことで、同地域における日本語教育の質的向上を図ります。/Để hướng tới thúc đẩy hơn nữa hoạt động đào tạo tiếng Nhật tại Việt Nam, Trung tâm Giao lưu Văn hóa Nhật Bản tại Việt Nam Quỹ Giao lưu Quốc tế sẽ mở lớp đào tạo chuyên đề dành cho đối tượng là Giáo viên tiếng Nhật trẻ đang giảng dạy tại các Cơ sở đào tạo tiếng Nhật, nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng giảng dạy tiếng Nhật tại Hải Phòng và các khu vực lân cận.
Email address *
名前/Họ và tên *
Your answer
生年月日/Ngày tháng năm sinh *
MM
/
DD
/
YYYY
性別/Giới tính *
携帯電話番号/Số điện thoại *
Your answer
卒業した・見込みの大学名・短期大学名・学校名と卒業年をご記入ください。/Tên trường học và năm đã/dự kiến tốt nghiệp (Đại học, Cao đẳng...) *
Your answer
日本語能力試験の取得級/Trình độ tiếng Nhật *
Required
日本語能力試験の免許取得年月・点数などをご記入ください。Nhập tháng năm nhận chứng chỉ và số điểm đạt được *
Your answer
現在、日本語教師ですか。/Hiện tại bạn đang là giáo viên? *
勤務先・学校名(2つ以上で教えている場合、全て記入してください)/Điền tên trường, nơi công tác (Nếu có 2 chỗ làm/dạy trở lên, xin vui lòng ghi đầy đủ) *
Your answer
日本語教師研修受講歴/Quá trình được đào tạo Phương pháp giảng dạy *
日本語教師研修講座に受講したことがある方は機関名と受講期間と使用教材をご記入ください。Người đã từng học Phương pháp giảng dạy hãy điền tên Cơ sở đào tạo, thời gian khóa học và giáo trình sử dụng
Your answer
これまでの教授歴及び教授内容をご記入ください。/Tính đến hiện tại, bạn là giáo viên được bao lâu? dạy nội dung gì? *
Your answer
この講座を知ったきっかけは何ですか/Bạn biết đến khóa học này qua đâu? *
Submit
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. Report Abuse - Terms of Service - Additional Terms