オンラインにほんご講座 申込フォーム 
Online Japanese Language Course using Zoom Application Form (Deadline: )/ Zoom在线日语课程 初中级・会话 报名表格(截至日期: 月 日) / Zoom으로 온라인 일본어 강좌 초중급・회화 신청 양식(마김: 월 일) / Tiếng Nhật trực tuyến trên Zoom Sơ trung cấp và Hội thoại (Hạn đăng ký:ngày tháng )
Sign in to Google to save your progress. Learn more
コースをえらんでください。Please choose which course you would like to take part in: / 请选择课程。/ 코스를 선택해주세요 / Hãy chọn chương trình học. もうしこみがおおいときはちゅうせんになります。/If there are more applicants than spaces available, participants will be selected at random. / 在报名者过多时将通过抽签决定 / 신청이 많을 경우는 추첨으로 선발합니다. / Trường hợp số lượng đăng ký nhiều chúng tôi sẽ bắt thăm chọn thành viên lớp học. *
名字 / Family name / 姓 / 성 / Họ *
名前 / First name / 名 / 명 / Tên *
ニックネーム / Nickname / 昵称 / 닉네임 / Biệt danh *
性別 / Gender / 性别 / 성별 / Giới tính
Clear selection
生年月日 / Date of Birth / 出生日期 / 생년월일/ Ngày tháng năm sinh
MM
/
DD
/
YYYY
国籍 / Nationality / 国籍 / 국적 / Quốc tịch *
職業 / Occupation /职业 / 직업 / Nghề nghiệp *
話せる言語 / Languages you speak / 使用语言 / 가능한 언어 / Ngôn ngữ có thể nói *
郵便番号・住所 /Postal Code, Address / 邮编,地址 / 우편번호, 주소 / Mã số bưu điện・địa chỉ *
電話番号 / Phone Number / 电话号码 / 전화번호 / Số điện thoại *
Emailアドレス/ Email address / 电子邮件地址 / 메일 주소 /Địa chỉ email *
日本滞在歴 / How long have you been in Japan? / 在日本逗留 / 일본 체제 경험 / Lịch sử tại trú Nhật Bản
日本語で連絡できる人(名前と電話番号) / Japanese-speaking contact(Name・Phone number) / 会说日语的联系 (姓名・电话号码)/ 人일본어가 가능한 지인(성명・전화번호) / Người có thể liên lạc bằng tiếng Nhật (Tên và số điện thoại) *
日本語のレベル / Japanese Ability / 日语能力 /일본어능력 / Trình độ tiếng Nhật *
Required
①~④の受講資格を確認の上、チェックしてください。/ People who satisfy the following conditions can take part: Please tick each box. / 符合①〜④的人士可以参加。请检查并在□打勾。/ ①~④까지 전부 해당하는 사람이 참가 가능합니다.□에✓로 체크해 주십시오. / *
Required
Submit
Clear form
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. Report Abuse - Terms of Service - Privacy Policy