メールアドレス / Địa chỉ email / इमेल ठेगाना / 邮箱 / E-mail Address
おとなの名前 / Tên người lớn / वयस्कको नाम / 成人姓名 / Adult Name
子どもの名前 / Tên trẻ em / बालबालिकाको नाम / 孩子姓名 / Child's Name
子どもの生年月日 / Ngày sinh của trẻ / जन्म मिति / 出生日期 / Child’s Date of Birth
知りたい子育て情報 / Thông tin nuôi dạy con muốn biết / बालपालन जानकारी / 想了解的育儿信息 / Required childcare information
母語(どこの国のことば) / Ngôn ngữ mẹ đẻ (quốc gia) / मातृभाषा (देश) / 母语(国家) / Mother language(Country)
日本語レベル / Trình độ tiếng Nhật / जापानी भाषा स्तर / 日语程度 / Japanese Level
Does this form look suspicious? Report