2017 Kanazawa Students - Host Family Application Form
Dear prospective host family,
(Thân gửi các gia đình,)

Thank you for your interest in hosting a SE Vietnam exchange student. This application process is meant to help us know more about you and your family and to outline key aspects of our relationship with you.
(Trân trọng cảm ơn các gia đình đã quan tâm đến chương trình Host Family của SE Vietnam. Các gia đình vui lòng hoàn thiện đơn đăng ký bên dưới đây bằng tiếng Anh/tiếng Việt nhằm giúp SE Vietnam hiểu rõ hơn về các gia đình)

All the information that you provide us below will be strictly kept confidential without being released to any other person of a third party.
(Tất cả các thông tin sẽ được bảo mật tuyệt đối)

If you have any questions while working on the form, please email us at: apply@studentexchange.vn
(Trong quá trình hoàn thiện đơn, mọi phản hồi và thắc mắc các gia đình vui lòng email SE Vietnam tại: apply@studentexchange.vn)

Thank you & best regards,
(Trân trọng cảm ơn các gia đình!)

SE Vietnam

1. Your full name? (Họ và tên) *
Your answer
2. You are (Giới tính) *
Required
3. At the moment, you are (Hiện tại anh/chị/bạn đang)
4. Your City (Thành phố nơi gia đình anh/chị/bạn sinh sống) *
5. Your full address (Địa chỉ đầy đủ của gia đình anh/chị/bạn) *
Your answer
6. Your contactable phone number (Số điện thoại liên hệ) *
Your answer
7. Your email address (Địa chỉ email) *
Your answer
8. You first knew about SE Vietnam homestay program via: (Anh/chị/bạn biết đến chương trình homestay của SE Vietnam thông qua) *
Required
9. Currently you are living with (Hiện tại anh/chị/bạn đang sống cùng) *
Please list all persons living in the household with their Full Name, Age, Gender, Relationship to you and Occupation (if any), starting with the oldest member of the household first. If you are not living with your family, please state "None" in the box. (Vui lòng liệt kê thông tin về tất cả những thành viên đang sống cùng bạn tại gia đình vào thời điểm hiện tại, bao gồm Họ tên, Tuổi, Giới tính, Quan hệ của họ với bạn và Nghề nghiệp (nếu có). Trong trường hợp bạn không sống cùng gia đình, vui lòng điền "Một mình")
Your answer
10. The longest time you can host a SE Vietnam exchange student is: (Thời gian lâu nhất gia đình có thể tiếp nhận sinh viên nước ngoài đến lưu trú) *
11. You and your family wish to participate in this program as local hosts because: (Lý do gia đình đăng kí tham gia chương trình homestay của SE Vietnam) *
Select all that apply (Có thể có nhiều hơn 1 lựa chọn)
Required
12. The foreign languages that your family members have background in include: (Các thành viên trong gia đình có thể nói được những ngoại ngữ) *
Write all that apply & please note that knowledge of foreign language is not required to be a host. State "None" if no foreign language is spoken by any of your family members. (Vui lòng chia sẻ tất cả những ngôn ngữ mà bạn và các thành viên trong gia đình có thể sử dụng. Tuy nhiên, kiến thức ngoại ngữ không nằm trong yêu cầu bắt buộc khi đăng kí tham gia chương trình. Vui lòng điền "Không" nếu gia đình bạn không sử dụng bất kì ngoại ngữ nào)
Your answer
13. You and your family have ever hosted an international student before. (Gia đình trước đây đã từng tiếp nhận sinh viên nước ngoài đến lưu trú) *
If Yes, question 14 is required (Nếu có, vui lòng trả lời câu số 12)
14. Description of your hosting experience (Mô tả chi tiết kinh nghiệm tiếp nhận sinh viên nước ngoài đến lưu trú tại gia đình trước đó)
E.g.: Time, name of sending organization, number of students, etc (Ví dụ: thời gian, tên tổ chức gửi sinh viên, số lượng sinh viên, vv)
Your answer
15. General Description of your house (Mô tả chung về về ngôi nhà của gia đình) *
Type of house, number of rooms, facilities and equippment, pets, etc (Kiểu nhà, số phòng sinh hoạt, trang thiết bị, thú nuôi trong nhà, vv)
Your answer
16. Facilities available to the exchange student in your house: (Cơ sở vật chất gia đình có thể cung cấp cho sinh viên nước ngoài khi đến lưu trú) *
Select all that apply (Có thể có nhiều hơn 1 lựa chọn)
Required
17. Your family can provide the student with (Gia đình có thể cung cấp cho sinh viên nước ngoài) *
Select all that apply (Có thể có nhiều hơn 1 lựa chọn)
Required
18. Any rules and restrictions that you and your family expect the student to follow (Tất cả những quy định, giới hạn mà gia đinh mong muốn sinh viên nước ngoài phải tuân thủ trong thời gian lưu trú) *
E.g.: Food, curfew, inviting friends home, religious practice, etc (Ví dụ: đồ ăn, giờ giới nghiêm, mời bạn đến nhà, thực hành tín ngưỡng/tôn giáo, vv)
Your answer
19. Any additional comments that will help us know you and your family better (Những thông tin khác giúp SE Vietnam hiểu thêm về gia đình) *
E.g.: Physical environment, personality, leisure activities, etc (Ví dụ: môi trường sống, tính cách của các thành viên, các hoạt động giải trí, vv)
Your answer
Submit
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. Report Abuse - Terms of Service - Additional Terms