Request edit access
JavaScript isn't enabled in your browser, so this file can't be opened. Enable and reload.
THỦ TỤC NHẬP CẢNH/ 移民手続き
* Indicates required question
Email
*
Record my email address with my response
MSHV:
Họ và Tên:
*
Your answer
Câu 1.
Khi xuất cảnh từ Việt Nam sang Nhật Bản, hộ chiếu của bạn cần còn hạn ít nhất bao lâu?
質問1.ベトナムから日本へ出国する場合、パスポートの最低有効期間はどれくらい必要ですか?
*
10 points
A. 3 tháng/ 3ヶ月
B. 6 tháng/ 6ヶ月
C. 9 tháng/ 9ヶ月
D. 1 năm/ 1年
Câu 2.
Visa lao động Nhật Bản được cấp ở đâu?
質問2.日本の就労ビザはどこで発行されますか?
*
10 points
A. Sở Lao động Việt Nam/ ベトナム労働省
B. Sân bay quốc tế Nhật Bản/ 日本国際空港
C. Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam/ ベトナムにある日本大使館または領事館
D. Công ty tiếp nhận tại Nhật/ 日本の受入会社
Câu 3.
Bạn nên đến sân bay trước giờ bay khoảng bao lâu để làm thủ tục xuất cảnh?
質問3.入国手続きを完了するために、フライトのどれくらい前に空港に到着すべきですか?
*
10 points
A. 1 ngày/ 1日
B. 12 tiếng/ 12時間
C. 3 tiếng/ 3時間
D. 4 tiếng/ 4時間
Câu 4.
Khi nhập cảnh vào Nhật Bản, bạn cần điền vào những mẫu đơn nào sau đây?
質問4.日本に入国する際、以下のどの書類に記入する必要がありますか?
*
10 points
A. Đơn xin việc và tờ khai thuế/ 就職活動と納税申告
B. Đơn nhập cảnh và tờ khai hải quan/ 入国許可証および税関申告書
C. Đơn xin bảo hiểm và giấy xác nhận cư trú/ 保険申込書および居住証明書
D. Không cần điền gì/ 記入する必要はありません
Câu 5.
Tại sân bay Nhật Bản, bạn sẽ được yêu cầu thực hiện các thao tác nào sau đây?
質問5.日本の空港では、どのような行動を求められるでしょうか?
*
10 points
A. Ký hợp đồng mới/ 新しい契約書に署名する
B. Đóng lệ phí nhập cảnh/ 参加費を支払う。
C. Chụp ảnh và lấy dấu vân tay/ 写真撮影と指紋採取
D. Kiểm tra tiếng Nhật/ 日本語能力テスト
Câu 6.
Sau khi nhập cảnh, người lao động sẽ được cấp loại thẻ nào?
質問6.入国後、労働者にはどのような種類のカードが発行されますか?
*
10 points
A. Thẻ visa vĩnh trú/ 永住ビザ
B. Thẻ bảo hiểm y tế/ 健康保険証
C. Thẻ cư trú/ 在留カード
D. Thẻ nhân viên công ty/ 会社の社員証
Câu 7.
Trong vòng bao nhiêu ngày sau khi nhập cảnh, bạn phải đăng ký địa chỉ cư trú tại địa phương ở Nhật Bản?
質問7.日本に入国してから何日以内に現地の住所を登録しなければなりませんか?
*
10 points
A. 7 ngày/ 7日間
B. 14 ngày/ 14日間
C. 21 ngày/ 21日間
D. 30 ngày/ 30日間
Câu 8.
Bạn cần mở tài khoản ngân hàng tại Nhật để làm gì?
質問8.なぜ日本で銀行口座を開設する必要があるのですか?
*
10 points
A. Nhận hóa đơn điện nước/ 電気料金と水道料金の請求書を受け取る。
B. Mua sắm trực tuyến/ オンラインショッピング
C. Nhận lương từ công ty/ 会社から給与を受け取る。
D. Gửi tiền về Việt Nam/ ベトナムへ送金する
Câu 9.
Việc tham gia vào hệ thống bảo hiểm y tế và xã hội của Nhật là:
問9.日本の健康保険および社会保険制度への加入には以下が含まれます。
*
10 points
A. Tự nguyện/ 自発的
B. Không cần thiết/ 不要
C. Bắt buộc/ 必須
D. Chỉ áp dụng cho người bản xứ/ ネイティブスピーカーのみに適用されます
Câu 10.
Giấy tờ nào chứng minh bạn được phép làm việc hợp pháp tại Nhật Bản?
質問10.日本で合法的に働くことが許可されていることを証明する書類は何ですか?
*
10 points
A. Visa du lịch/ 観光ビザ
B. Hộ chiếu/ パスポート
C. Thẻ cư trú/ 在留カード
D. Bằng lái xe/ 運転免許証
Submit
Clear form
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. -
Terms of Service
-
Privacy Policy
Does this form look suspicious?
Report
Forms
Help and feedback
Contact form owner
Help Forms improve
Report