問 ①事件や事故に遭ったとき、警察を呼ぶ番号は何番ですか?
Khi gặp sự cố hoặc tai nạn, số điện thoại để gọi cảnh sát là số nào?
問 ②急病や火事のとき、どこに電話をかけますか?
Khi bị bệnh cấp tính hoặc có hỏa hoạn, bạn gọi điện đến đâu?
問 ③大きな地震が起きたとき、まず最初にすべきことは何ですか?
Khi có động đất lớn xảy ra, việc đầu tiên bạn nên làm là gì?
問 ④災害情報を得るために最も推奨される方法は何ですか?
Phương pháp nào được khuyến khích nhất để nhận thông tin thiên tai?
問 ⑤災害時に家族の安否を確認するために使う番号は何番ですか?
Số điện thoại dùng để xác nhận an toàn của gia đình khi có thiên tai là số nào?
問 ⑥避難場所(ひなんばしょ)について正しい説明はどれですか?
Giải thích nào sau đây là đúng về địa điểm sơ tán?
問 ⑦避難所へ行くとき、どのような方法で行くべきですか?
Khi đi đến nơi sơ tán, bạn nên đi bằng phương thức nào?
問 ⑧「非常用持出袋に最低限入れておくべきものはどれですか?
Những vật dụng tối thiểu nào nên có trong 'Túi đồ khẩn cấp'?
問 ⑨地震に備えて、家の中でしておくべき対策は何ですか?
Để chuẩn bị cho động đất, biện pháp nào bạn nên thực hiện trong nhà?
問 ⑩台風や大雨(おおあめ)が来るとわかったとき、どうすべきですか?
Khi biết bão hoặc mưa lớn sắp đến, bạn nên làm gì?
Does this form look suspicious? Report