Copy responder link
Copy
Published
Section 1 of 1
PHIẾU ĐIỀU TRA ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ

1. Giới:    

Question Type
Loading image…
1. Nam
2. Nữ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

2. Tuổi: 

Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Tình trạng hôn nhân
Question Type
Loading image…
1. Độc thân
2. Có gia đình
3. Ly hôn, góa bụa
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

4. Trình độ học vấn: 

Question Type
Loading image…
1. Cấp II
2. Cấp III
3. Trung cấp
4. Cao đẳng và đại học
5. Trên đại học
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Trình độ chuyên môn cao nhất được đào tạo:

Question Type
Loading image…
1. Sơ cấp Y, Dược
2. Trung cấp Y, Dược
3. Cử nhân
4. Dược sĩ đại học
5. Bác sĩ
6. Chuyên khoa I/Thạc sĩ
7. Chuyên khoa II/Tiến sĩ
8. Khác (ghi rõ): ................
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
8. Khác (ghi rõ): ................
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
6. Người thu nhập chính trong gia đình:
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
7.    Thu nhập trung bình/tháng  (Ngàn đồng)
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
8. Thời gian công tác tại cơ quan  (Năm)
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
9. Chức vụ quản lý
Question Type
Loading image…
1. Trưởng trạm
2. Phó trạm y tế
3. Nhân viên
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
10. Phân loại công việc
Question Type
Loading image…
1. Quản lý
2. Chuyên môn
3. Nhân viên khác
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
11. Loại lao động
Question Type
Loading image…
1. Biên chế
2. Hợp đồng
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
12. Làm thêm ngoài giờ
Question Type
Loading image…
1. Có làm thêm
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
13. Công việc ngoài giờ có liên quan đến chuyên môn
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
14. Số giờ làm việc mỗi tuần: 
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
15. Khoa/nơi làm việc chính: 
Question Type
Loading image…
1. Khoa......................
2. TYT phường
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
16. Thực hiện trực gác ngoài giờ hành chính: 
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
17. Số buổi trực mỗi tháng
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
18. Số chương trình đảm nhận
Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
PHẦN 2: ĐÁNH GIÁ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ      Không có tiêu đề

Xin anh/chị lựa chọn mức độ trả lời đúng nhất với cảm nhận của anh/chị về thực trạng hiện nay tại cơ quan công tác bằng cách khoanh tròn vào số tương ứng (1. Rất không đồng ý, 2. Không đồng ý, 3. Bình thường, 4. Đồng ý, 5. Rất đồng ý).

Loading...
Loading…
Question Type
Loading image…
1
2
3
4
5
B1 Anh/chị cảm thấy có động lực để làm việc chăm chỉ
B2 Anh/chị nghĩ làm việc chỉ để được lãnh lương vào cuối tháng
B3 Anh/chị cho là làm việc để đảm bảo cuộc sống lâu dài
C1 Anh/chị cảm thấy mệt mỏi vào cuối mỗi ngày làm việc
C2 Buổi sáng thức dậy anh/chị cảm thấy uể oải với công việc trong ngày
D1 Nhìn chung, Anh/chị rất hài lòng với công việc
D2 Anh/chị không hài lòng với các đồng nghiệp
D3 Anh/chị hài lòng với người quản lý
E1 Anh/chị hài lòng với cơ hội sử dụng khả năng của bản thân
E2 Anh/chị cảm thấy hài lòng với giá trị của công việc mình làm
E3 Anh/chị thấy công việc ở cơ quan là có giá trị
F1 Anh/chị tự hào khi được làm việc cho cơ quan này
F2 Anh/chị nhận thấy giá trị của bản thân và giá trị của cơ quan là tương đồng
F3 Anh/chị vui vì làm việc ở cơ quan này hơn là làm ở những cơ sở khác
F4 Anh/chị cảm thấy bản thân có sự cam kết cao với cơ quan
F5 Cơ quan đã truyền cảm hứng để anh/chị làm tốt công việc của mình
G1 Anh/chị có thể tin tưởng và dựa vào đồng nghiệp
G2 Anh/chị cho rằng mình luôn hoàn thành công việc của mình hiệu quả và chính xác
G3 Anh/chị cho rằng mình là một nhân viên chăm chỉ
G4 Anh/chị thường làm những việc thấy cần phải làm mà không cần ai nhắc nhở
H1 Anh/chị đi làm việc luôn đúng giờ
H2 Anh/chị thường nghỉ việc
H3 Thỉnh thoảng anh/chị đi làm muộn cũng không sao cả
Rows
1.
B1 Anh/chị cảm thấy có động lực để làm việc chăm chỉ
2.
B2 Anh/chị nghĩ làm việc chỉ để được lãnh lương vào cuối tháng
3.
B3 Anh/chị cho là làm việc để đảm bảo cuộc sống lâu dài
4.
C1 Anh/chị cảm thấy mệt mỏi vào cuối mỗi ngày làm việc
5.
C2 Buổi sáng thức dậy anh/chị cảm thấy uể oải với công việc trong ngày
6.
D1 Nhìn chung, Anh/chị rất hài lòng với công việc
7.
D2 Anh/chị không hài lòng với các đồng nghiệp
8.
D3 Anh/chị hài lòng với người quản lý
9.
E1 Anh/chị hài lòng với cơ hội sử dụng khả năng của bản thân
10.
E2 Anh/chị cảm thấy hài lòng với giá trị của công việc mình làm
11.
E3 Anh/chị thấy công việc ở cơ quan là có giá trị
12.
F1 Anh/chị tự hào khi được làm việc cho cơ quan này
13.
F2 Anh/chị nhận thấy giá trị của bản thân và giá trị của cơ quan là tương đồng
14.
F3 Anh/chị vui vì làm việc ở cơ quan này hơn là làm ở những cơ sở khác
15.
F4 Anh/chị cảm thấy bản thân có sự cam kết cao với cơ quan
16.
F5 Cơ quan đã truyền cảm hứng để anh/chị làm tốt công việc của mình
17.
G1 Anh/chị có thể tin tưởng và dựa vào đồng nghiệp
18.
G2 Anh/chị cho rằng mình luôn hoàn thành công việc của mình hiệu quả và chính xác
19.
G3 Anh/chị cho rằng mình là một nhân viên chăm chỉ
20.
G4 Anh/chị thường làm những việc thấy cần phải làm mà không cần ai nhắc nhở
21.
H1 Anh/chị đi làm việc luôn đúng giờ
22.
H2 Anh/chị thường nghỉ việc
23.
H3 Thỉnh thoảng anh/chị đi làm muộn cũng không sao cả
24.
Add row
Columns
1
2
3
4
5
Add column
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
PHẦN 3. YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ TẠI TRẠM Y TẾ

• Vui lòng chọn một lựa chọn phù hợp nhất với ý kiến của Anh/Chị cho từng câu hỏi.

• Một số câu hỏi cho phép chọn nhiều đáp án, vui lòng đánh dấu vào tất cả phương án phù hợp.

Loading...
Loading…
B0. TÁI CƠ CẤU VÀ SÁP NHẬP
1. Nguồn đơn vị trước sáp nhập của Anh/Chị là:

Question Type
Loading image…
1. Trạm Y tế hiện tại
2. Trạm Y tế khác
2. Trung tâm Y tế (TTYT)
3. Khác
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Thời gian làm việc tại đơn vị hiện tại kể từ khi sáp nhập:
Question Type
Loading image…
1. < 1 tháng
2. 1–3 tháng
3. 4–6 tháng
4. > 6 tháng
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Đơn vị có tổ chức hướng dẫn/hội nhập cho nhân viên sáp nhập không?
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Mức độ rõ ràng về vai trò/nhiệm vụ sau sáp nhập:

Question Type
Loading image…
1. Rất rõ
2. Khá rõ
3. Chưa rõ
4. Mơ hồ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Khối lượng công việc sau sáp nhập:

Question Type
Loading image…
1. Tăng nhiều
2. Tăng nhẹ
3. Không đổi
4. Giảm
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
6. Tuyến báo cáo/giám sát sau sáp nhập có rõ ràng không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
7. Mức độ hỗ trợ của lãnh đạo trong quá trình chuyển đổi:

Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Tốt
3. Trung bình
4. Kém
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
8. Anh/Chị có được đào tạo/bồi dưỡng để đảm nhận nhiệm vụ mới không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
9. Thay đổi về lương/phụ cấp/phúc lợi sau sáp nhập:

Question Type
Loading image…
1. Tăng
2. Không đổi
3. Giảm
4. Chưa rõ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
10. Thời gian chi trả lương/thù lao trong 3 tháng gần đây:

Question Type
Loading image…
1. Đúng hạn
2. Chậm 1 kỳ
3. Chậm ≥ 2 kỳ
4. Không nhận được
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
11. Quãng đường đi làm đến trạm hiện tại:

Question Type
Loading image…
1. < 5 km
2. 5–10 km
3. 11–20 km
4. > 20 km
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
12. Thời gian di chuyển một chiều:

Question Type
Loading image…
1. < 15 phút
2. 15–30 phút
3. 31–60 phút
4. > 60 phút
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
13. Xung đột/mâu thuẫn trong đội ngũ sau sáp nhập xảy ra:

Question Type
Loading image…
1. Không có
2. Hiếm khi
3. Thỉnh thoảng
4. Thường xuyên
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
14. Mức độ chấp nhận của cộng đồng đối với nhân viên mới:

Question Type
Loading image…
1. Cao
2. Trung bình
3. Thấp
4. Chưa rõ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
15. Tài khoản/phần mềm và hạ tầng CNTT đã sẵn sàng đầy đủ?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
16. Kênh tiếp nhận và xử lý kiến nghị/khiếu nại hoạt động hiệu quả?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
17. Trạng thái cảm xúc chính của Anh/Chị với đợt tái cơ cấu:

Question Type
Loading image…
1. Tự tin
2. Hào hứng
3. Bình thường/Thờ ơ
4. Lo lắng
5. Mệt mỏi
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
18. Dự định nghỉ việc/chuyển công tác trong 12 tháng tới:

Question Type
Loading image…
1. Không
2. Đang cân nhắc
3. Đã có kế hoạch
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
19. Truyền thông về thay đổi (chính sách, quy trình, nhân sự):

Question Type
Loading image…
1. Đầy đủ – kịp thời
2. Đủ dùng
3. Thiếu
4. Rất thiếu
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
20. Mức độ phù hợp văn hóa làm việc giữa nhóm cũ và mới:

Question Type
Loading image…
1. Rất phù hợp
2. Khá phù hợp
3. Trung bình
4. Không phù hợp
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
21. Anh/Chị sẵn sàng tiếp tục công tác tại trạm hiện tại trong ≥ 2 năm tới?
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
22. Theo Anh/Chị, 2 vấn đề lớn nhất cần giải quyết sau sáp nhập là gì?

Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B1. MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC

Loading...
Loading…

1. Anh/Chị đánh giá mức độ an toàn – thuận tiện của nơi làm việc thế nào?

Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Khá tốt
3. Trung bình
4. Chưa tốt
5. Rất kém
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Trang thiết bị, vật tư y tế tại trạm đủ cho công việc hằng ngày không?

Question Type
Loading image…
1. Đầy đủ
2. Tương đối đủ
3. Thiếu
4. Rất thiếu
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Khối lượng công việc của Anh/Chị hiện nay là:

Question Type
Loading image…
1. Phù hợp
2. Hơi nhiều
3. Quá nhiều
4. Ít hơn năng lực
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Trạm có bố trí không gian làm việc hợp lý, sạch, an toàn không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Nhìn chung, Anh/Chị cảm thấy môi trường làm việc hiện tại:
Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Khá tốt
3. Bình thường
4. Chưa tốt
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B2. LÃNH ĐẠO / QUẢN LÝ

Loading...
Loading…
1. Khi Anh/Chị hoàn thành tốt công việc, cấp trên ghi nhận hoặc khen thưởng không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Cách quản lý của trạm trưởng được Anh/Chị cảm nhận là:

Question Type
Loading image…
1. Dân chủ, hỗ trợ
2. Khách quan, rõ ràng
3. Thiếu công bằng
4. Khó tiếp cận
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Cấp trên tham khảo ý kiến nhân viên khi có quyết định liên quan không?

Question Type
Loading image…
1. Luôn luôn
2. Thường xuyên
3. Thỉnh thoảng
4. Hiếm khi
5. Không bao giờ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Anh/Chị tin tưởng vào sự công bằng của lãnh đạo trạm không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Nhìn chung, Anh/Chị đánh giá sự hỗ trợ của lãnh đạo:

Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Tốt
3. Trung bình
4. Chưa tốt
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B3. ĐỒNG NGHIỆP

Loading...
Loading…
1. Khi cần hỗ trợ trong chuyên môn, đồng nghiệp sẵn sàng giúp đỡ không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Bầu không khí làm việc giữa đồng nghiệp tại trạm thường là:

Question Type
Loading image…
1. Thân thiện – hợp tác
2. Bình thường
3. Căng thẳng – ít hợp tác
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Anh/Chị trao đổi kinh nghiệm hoặc học hỏi từ đồng nghiệp với tần suất:

Question Type
Loading image…
1. Hằng ngày
2. Hàng tuần
3. Thỉnh thoảng
4. Hiếm khi
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Khi có bất đồng, đồng nghiệp giải quyết một cách tích cực không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Anh/Chị đánh giá mối quan hệ đồng nghiệp hiện nay là:

Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Tốt
3. Trung bình
4. Kém
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B4. SỰ CÔNG NHẬN / ĐÁNH GIÁ 

Loading...
Loading…

1. Anh/Chị được khen thưởng hoặc biểu dương trong năm vừa qua không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Cách đánh giá kết quả công việc của trạm là:

Question Type
Loading image…
1. Rõ ràng và công bằng
2. Tương đối rõ ràng
3. Thiếu minh bạch
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Anh/Chị cảm thấy được tôn trọng và coi trọng tại nơi làm việc không?
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Khi mắc lỗi, Anh/Chị được góp ý mang tính xây dựng không?

Question Type
Loading image…
1. Luôn luôn
2. Thường xuyên
3. Thỉnh thoảng
4. Không bao giờ
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Mức độ được công nhận/đánh giá xứng đáng:

Question Type
Loading image…
1. Cao
2. Trung bình
3. Thấp
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
B5. ĐÀO TẠO VÀ THĂNG TIẾNKhông có tiêu đề
Loading...
Loading…
1. Trong 12 tháng qua, Anh/Chị có tham gia lớp đào tạo/bồi dưỡng chuyên môn không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Đơn vị tạo điều kiện để Anh/Chị phát triển năng lực cá nhân không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Anh/Chị nhìn thấy lộ trình thăng tiến rõ ràng cho bản thân tại trạm không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Anh/Chị đánh giá công bằng trong cơ hội thăng tiến:
Question Type
Loading image…
1. Có công bằng
2. Tương đối công bằng
3. Thiếu công bằng
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Nhìn chung, chính sách đào tạo – phát triển nghề nghiệp tại trạm là:

Question Type
Loading image…
1. Rất tốt
2. Tốt
3. Trung bình
4. Kém
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B6. BẢN CHẤT CÔNG VIỆC

Loading...
Loading…
1. Anh/Chị thấy công việc của mình có ý nghĩa với cộng đồng không?
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Mức độ đa dạng – thách thức trong công việc của Anh/Chị:

Question Type
Loading image…
1. Phù hợp
2. Quá nhiều
3. Ít – đơn điệu
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Anh/Chị có quyền tự chủ khi xử lý chuyên môn không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Công việc hiện tại phù hợp với năng lực và sở thích của Anh/Chị?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Nhìn chung, Anh/Chị đánh giá công việc hiện tại:

Question Type
Loading image…
1. Thú vị, có ý nghĩa
2. Bình thường
3. Nhàm chán
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…

B7. THU NHẬP VÀ PHÚC LỢI

Loading...
Loading…
1. Mức lương hiện tại của Anh/Chị đủ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản không?
Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
2. Anh/Chị đánh giá công bằng trong trả lương giữa các vị trí cùng công việc:
Question Type
Loading image…
1. Công bằng
2. Tương đối công bằng
3. Chưa công bằng
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
3. Anh/Chị có nhận được phụ cấp hoặc phúc lợi thêm ngoài lương cơ bản không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
4. Chính sách chi trả, thưởng/phạt tại trạm rõ ràng – minh bạch không?

Question Type
Loading image…
1. Có
2. Không
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
5. Mức độ hài lòng chung về thu nhập – phúc lợi:

Question Type
Loading image…
1. Rất hài lòng
2. Hài lòng
3. Chưa hài lòng
Add option
or
add "Other"
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
B9. CÂU HỎI MỞ
Loading...
Loading…

Trong 12 tháng tới, theo Anh/Chị, 3 yếu tố quan trọng nhất giúp tăng động lực làm việc của nhân viên y tế tại trạm là gì?

Question Type
Loading image…
Answer key
(0 points)
Loading...
Loading…
Link to Sheets
Insights
Total points distribution
Loading...
Loading responses…

1. Giới:    

Copy chart
No responses yet for this question.

2. Tuổi: 

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Tình trạng hôn nhân
Copy chart
No responses yet for this question.

4. Trình độ học vấn: 

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Trình độ chuyên môn cao nhất được đào tạo:

Copy chart
No responses yet for this question.
8. Khác (ghi rõ): ................
Copy chart
No responses yet for this question.
6. Người thu nhập chính trong gia đình:
Copy chart
No responses yet for this question.
7.    Thu nhập trung bình/tháng  (Ngàn đồng)
Copy chart
No responses yet for this question.
8. Thời gian công tác tại cơ quan  (Năm)
Copy chart
No responses yet for this question.
9. Chức vụ quản lý
Copy chart
No responses yet for this question.
10. Phân loại công việc
Copy chart
No responses yet for this question.
11. Loại lao động
Copy chart
No responses yet for this question.
12. Làm thêm ngoài giờ
Copy chart
No responses yet for this question.
13. Công việc ngoài giờ có liên quan đến chuyên môn
Copy chart
No responses yet for this question.
14. Số giờ làm việc mỗi tuần: 
Copy chart
No responses yet for this question.
15. Khoa/nơi làm việc chính: 
Copy chart
No responses yet for this question.
16. Thực hiện trực gác ngoài giờ hành chính: 
Copy chart
No responses yet for this question.
17. Số buổi trực mỗi tháng
Copy chart
No responses yet for this question.
18. Số chương trình đảm nhận
Copy chart
No responses yet for this question.
PHẦN 2: ĐÁNH GIÁ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ      Không có tiêu đề
Copy chart
No responses yet for this question.
PHẦN 3. YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Y TẾ TẠI TRẠM Y TẾ
B0. TÁI CƠ CẤU VÀ SÁP NHẬP
1. Nguồn đơn vị trước sáp nhập của Anh/Chị là:

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Thời gian làm việc tại đơn vị hiện tại kể từ khi sáp nhập:
Copy chart
No responses yet for this question.
3. Đơn vị có tổ chức hướng dẫn/hội nhập cho nhân viên sáp nhập không?
Copy chart
No responses yet for this question.
4. Mức độ rõ ràng về vai trò/nhiệm vụ sau sáp nhập:

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Khối lượng công việc sau sáp nhập:

Copy chart
No responses yet for this question.
6. Tuyến báo cáo/giám sát sau sáp nhập có rõ ràng không?

Copy chart
No responses yet for this question.
7. Mức độ hỗ trợ của lãnh đạo trong quá trình chuyển đổi:

Copy chart
No responses yet for this question.
8. Anh/Chị có được đào tạo/bồi dưỡng để đảm nhận nhiệm vụ mới không?

Copy chart
No responses yet for this question.
9. Thay đổi về lương/phụ cấp/phúc lợi sau sáp nhập:

Copy chart
No responses yet for this question.
10. Thời gian chi trả lương/thù lao trong 3 tháng gần đây:

Copy chart
No responses yet for this question.
11. Quãng đường đi làm đến trạm hiện tại:

Copy chart
No responses yet for this question.
12. Thời gian di chuyển một chiều:

Copy chart
No responses yet for this question.
13. Xung đột/mâu thuẫn trong đội ngũ sau sáp nhập xảy ra:

Copy chart
No responses yet for this question.
14. Mức độ chấp nhận của cộng đồng đối với nhân viên mới:

Copy chart
No responses yet for this question.
15. Tài khoản/phần mềm và hạ tầng CNTT đã sẵn sàng đầy đủ?

Copy chart
No responses yet for this question.
16. Kênh tiếp nhận và xử lý kiến nghị/khiếu nại hoạt động hiệu quả?

Copy chart
No responses yet for this question.
17. Trạng thái cảm xúc chính của Anh/Chị với đợt tái cơ cấu:

Copy chart
No responses yet for this question.
18. Dự định nghỉ việc/chuyển công tác trong 12 tháng tới:

Copy chart
No responses yet for this question.
19. Truyền thông về thay đổi (chính sách, quy trình, nhân sự):

Copy chart
No responses yet for this question.
20. Mức độ phù hợp văn hóa làm việc giữa nhóm cũ và mới:

Copy chart
No responses yet for this question.
21. Anh/Chị sẵn sàng tiếp tục công tác tại trạm hiện tại trong ≥ 2 năm tới?
Copy chart
No responses yet for this question.
22. Theo Anh/Chị, 2 vấn đề lớn nhất cần giải quyết sau sáp nhập là gì?

No responses yet for this question.

B1. MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC

1. Anh/Chị đánh giá mức độ an toàn – thuận tiện của nơi làm việc thế nào?

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Trang thiết bị, vật tư y tế tại trạm đủ cho công việc hằng ngày không?

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Khối lượng công việc của Anh/Chị hiện nay là:

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Trạm có bố trí không gian làm việc hợp lý, sạch, an toàn không?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Nhìn chung, Anh/Chị cảm thấy môi trường làm việc hiện tại:
Copy chart
No responses yet for this question.

B2. LÃNH ĐẠO / QUẢN LÝ

1. Khi Anh/Chị hoàn thành tốt công việc, cấp trên ghi nhận hoặc khen thưởng không?

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Cách quản lý của trạm trưởng được Anh/Chị cảm nhận là:

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Cấp trên tham khảo ý kiến nhân viên khi có quyết định liên quan không?

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Anh/Chị tin tưởng vào sự công bằng của lãnh đạo trạm không?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Nhìn chung, Anh/Chị đánh giá sự hỗ trợ của lãnh đạo:

Copy chart
No responses yet for this question.

B3. ĐỒNG NGHIỆP

1. Khi cần hỗ trợ trong chuyên môn, đồng nghiệp sẵn sàng giúp đỡ không?

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Bầu không khí làm việc giữa đồng nghiệp tại trạm thường là:

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Anh/Chị trao đổi kinh nghiệm hoặc học hỏi từ đồng nghiệp với tần suất:

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Khi có bất đồng, đồng nghiệp giải quyết một cách tích cực không?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Anh/Chị đánh giá mối quan hệ đồng nghiệp hiện nay là:

Copy chart
No responses yet for this question.

B4. SỰ CÔNG NHẬN / ĐÁNH GIÁ 

1. Anh/Chị được khen thưởng hoặc biểu dương trong năm vừa qua không?

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Cách đánh giá kết quả công việc của trạm là:

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Anh/Chị cảm thấy được tôn trọng và coi trọng tại nơi làm việc không?
Copy chart
No responses yet for this question.
4. Khi mắc lỗi, Anh/Chị được góp ý mang tính xây dựng không?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Mức độ được công nhận/đánh giá xứng đáng:

Copy chart
No responses yet for this question.
B5. ĐÀO TẠO VÀ THĂNG TIẾNKhông có tiêu đề
1. Trong 12 tháng qua, Anh/Chị có tham gia lớp đào tạo/bồi dưỡng chuyên môn không?

Copy chart
No responses yet for this question.
2. Đơn vị tạo điều kiện để Anh/Chị phát triển năng lực cá nhân không?

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Anh/Chị nhìn thấy lộ trình thăng tiến rõ ràng cho bản thân tại trạm không?

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Anh/Chị đánh giá công bằng trong cơ hội thăng tiến:
Copy chart
No responses yet for this question.
5. Nhìn chung, chính sách đào tạo – phát triển nghề nghiệp tại trạm là:

Copy chart
No responses yet for this question.

B6. BẢN CHẤT CÔNG VIỆC

1. Anh/Chị thấy công việc của mình có ý nghĩa với cộng đồng không?
Copy chart
No responses yet for this question.
2. Mức độ đa dạng – thách thức trong công việc của Anh/Chị:

Copy chart
No responses yet for this question.
3. Anh/Chị có quyền tự chủ khi xử lý chuyên môn không?

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Công việc hiện tại phù hợp với năng lực và sở thích của Anh/Chị?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Nhìn chung, Anh/Chị đánh giá công việc hiện tại:

Copy chart
No responses yet for this question.

B7. THU NHẬP VÀ PHÚC LỢI

1. Mức lương hiện tại của Anh/Chị đủ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản không?
Copy chart
No responses yet for this question.
2. Anh/Chị đánh giá công bằng trong trả lương giữa các vị trí cùng công việc:
Copy chart
No responses yet for this question.
3. Anh/Chị có nhận được phụ cấp hoặc phúc lợi thêm ngoài lương cơ bản không?

Copy chart
No responses yet for this question.
4. Chính sách chi trả, thưởng/phạt tại trạm rõ ràng – minh bạch không?

Copy chart
No responses yet for this question.
5. Mức độ hài lòng chung về thu nhập – phúc lợi:

Copy chart
No responses yet for this question.
B9. CÂU HỎI MỞ

Trong 12 tháng tới, theo Anh/Chị, 3 yếu tố quan trọng nhất giúp tăng động lực làm việc của nhân viên y tế tại trạm là gì?

Copy chart
No responses yet for this question.
Settings
Responses
Manage how responses are collected and protected
Presentation
Manage how the form and responses are presented
Defaults
Form defaults
Settings applied to this form and new forms
Question defaults
Settings applied to all new questions
.