Request edit access
JavaScript isn't enabled in your browser, so this file can't be opened. Enable and reload.
会員情報(Những thông tin cần điền)
メールアドレスを入力してください
Sign in to Google
to save your progress.
Learn more
* Indicates required question
電話番号またfacebookの名前(số điện thoại hoặc tên facebook)
*
Your answer
氏名( Họ và tên)
*
Your answer
ふりがな(tên phiên âm)
Your answer
性別(Giới tính)
*
男性( nam)
女性 (nữ)
生年月日( Ngày tháng năm sinh) 例( ví dụ):25/11/1998
*
Your answer
身長(Chiều cao) cm
*
Your answer
体重( Cân nặng) kg
*
Your answer
国籍( Quốc tịch)
*
Your answer
現在の住所( Địa chỉ hiện tai)
*
Your answer
最終学歴( Trình độ học vấn)
*
大学院卒業または、在学中(đang học hoặc đã tốt nghiệp cao học)
大学卒業または、在学中 (đang học hoặc đã tốt nghiệp đại học)
短期大学卒業または、在学中 (đang học hoặc đã tốt nghiệp trường cao đẳng)
専門学校卒業または、在学中 (đang học hoặc đã tốt nghiệp trường trung cấp)
高校卒業( tốt nghiệp cấp 3)
中学卒業( tốt nghiệp cấp 2)
その他( khác)
職業( Nghề nghiệp)
*
会社員 (nhân viên công ty)
団体職員( nhân viên đoàn thể)
公務員( nhân viên công chức nhà nước)
自営業( tự kinh doanh)
会社役員( giám đốc)
契約・派遣社員 (nhân viên hợp đồng,nhân viên phái cử)
無職( thất nghiệp)
学生(học sinh)
パートタイマー(nhân viên bán thời gian)
その他(nghề nghiệp khác)
Other:
職種( Loại công việc)
*
Your answer
年収の通貨(Đơn vị tiền tệ)
*
Choose
ドン(đồng)
円( EN)
年収額 (Thu nhập hàng năm)
*
Your answer
資格・免許 ( Bằng cấp)
*
自動車運転免許( bằng lái xe)
二輪車運転免許( bằng lái xe máy)
その他 (bằng cấp khác)
特になし( không có)
資格・免許でその他の場合に記入( Bằng cấp khác nếu có)
Your answer
特技( Sở trường) 例(Ví dụ):歌が上手等(Hát hay)
*
Your answer
婚歴 (Tình trang kết hôn)
*
有 (có)
無( không)
婚歴有の場合( Trường hợp đã từng kết hôn)
生別( li hôn)
死別( đã mất)
Clear selection
子供(Con cái)
*
有( có)
無( không)
子供有の場合、養育費の援助または支払( Trường hợp có con thì có cần trợ cấp cho con không)
有( có)
無( không)
Clear selection
子供と同居 ※子供がいる場合(Trường hợp có con thì có sống cùng không)
必要( có)
必要無い (không )
Clear selection
あなたの性格や好み、趣味などを詳しく書いてください (Giới thiệu thêm về bản thân: tính cách,sở thích...)
*
Your answer
特記事項 (Tình trạng sức khỏe)
B:身体・精神の障害がある(người mắc chứng bệnh tâm thần,phân liệt)
M:慢性疾患を持っている (bệnh mãn tính)
A:その他( bệnh khác)
無(không có bệnh)
Clear selection
父の生年( Năm sinh của bố) ※19〇〇
*
Your answer
父の生月(Tháng sinh của bố)
1月( tháng)
2月( tháng)
3月( tháng)
4月( tháng)
5月( tháng)
6月( tháng)
7月( tháng)
8月( tháng)
9月( tháng)
10月( tháng)
11月( tháng)
12月( tháng)
父の職業( Công việc của bố)
*
Your answer
父の最終学歴( Trình độ học vấn của bố)
*
Your answer
父が住んでいる国( Địa chỉ hiện tại của bố)
*
Your answer
父の現在の状況( Tình trạng hiện tại của bố)
*
同居( sống chung)
別居( sống riêng)
母と離婚( li hôn)
死別 (đã mất)
Tùy chọn 5
母の生年( Năm sinh của mẹ) ※19〇〇
*
Your answer
母の生まれた月( Tháng sinh của mẹ)
1月( tháng)
2月( tháng)
3月( tháng)
4月( tháng)
5月( tháng)
6月( tháng)
7月( tháng)
8月( tháng)
9月( tháng)
10月( tháng)
11月( tháng)
12月( tháng)
母の職業( Công việc của mẹ)
*
Your answer
母の最終学歴 (Trình độ học vấn của mẹ)
*
Your answer
母が住んでいる国( Địa chỉ hiện tại của mẹ)
*
Your answer
母の現在の状況 (Tình trạng hiện tại của mẹ)
*
同居 (sống chung)
別居 (sống riêng)
父と離婚 (li hôn)
死別 (đã mất)
兄弟姉妹( Anh chị em)
*
有 (có)
無 (không)
兄 (anh trai)
姉( chị gái)
弟 (em trai)
妹( em gái)
有 (có)
無 (không)
兄 (anh trai)
姉( chị gái)
弟 (em trai)
妹( em gái)
JLPT日本語能力 (Trình độ tiếng nhật)
*
N1レベル( trình độ N1)
N2レベル( trình độ N2)
N3レベル( trình độ N3)
N4レベル( trình độ N4)
N5レベル( trình độ N5)
全く分からない( không biết tiếng nhật)
Submit
Clear form
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. -
Terms of Service
-
Privacy Policy
Does this form look suspicious?
Report
Forms
Help and feedback
Contact form owner
Help Forms improve
Report