Request edit access
JavaScript isn't enabled in your browser, so this file can't be opened. Enable and reload.
ビルクリーニング 言葉チック1
Sign in to Google
to save your progress.
Learn more
* Indicates required question
HỌ VÀ TÊN
*
Your answer
1.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ぞきん
ぞうきん
ぞうき
ぞうぎん
2.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
だいふきん
だいふき
だいぶきん
たいぶきん
3.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ましふき
ありふき
あしふり
あしふき
4.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
スプレー
スプレ
スブレー
スブレ
5.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ダンボル
ダンボール
ダボール
ダンボーレ
6.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
せんざ
せんざい
せざい
ぜんざい
7.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ゴみ ぶくろ
こミ ぶくろ
ゴミ ぶくろ
ゴミ ぶくる
8.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
スポンヅ
スポンシ
スポンツ
スポンジ
9.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
はいせんコド
はいせんコード
はせんコード
はいせコード
10.Tiếng Nhật gọi là gì?
4 points
シリッパ
スリッパ
スリュッパ
スリッパー
Clear selection
11.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
きゃだつ
きゃたつ
きやたつ
ぎゃたつ
12.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ネジ
ネツ
ネヅ
ネシ
13.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ドラバー
トライバー
ドライバ
ドライバー
14.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
セロテプ
セロテープ
セロテーブ
セロテーパ
15.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ブルシート
ブルーツート
プルーシート
ブルーシート
16.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
マスキングテプ
マスキングテープ
マスキグテープ
マキングテープ
17.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ホス
ホーム
ホース
ボース
18.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ほうき
ほき
ほうぎ
はうき
19.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
モッフ
モップ
モッブ
モップー
20.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
バケシ
パケツ
バケツ
バケヅ
21.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ブラジ
ブラツ
ブラシー
ブラシ
22.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ずきま
すぎま
すきま
すきまな
23.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ほこり
ほこぎ
ぼこり
ほごり
24.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ちりとら
きりとり
ききとり
ちりとり
25.Tiếng Nhật gọi là gì?
*
4 points
ひょうしき
ひょうじき
ひようしき
ひょうしぎ
Submit
Clear form
Never submit passwords through Google Forms.
This content is neither created nor endorsed by Google. -
Terms of Service
-
Privacy Policy
Does this form look suspicious?
Report
Forms
Help and feedback
Contact form owner
Help Forms improve
Report