STT

Số hiệu chuyến bay

Chặng Bay

Giờ khởi hành

No

Flight No

Route

Departure time

1

VN7339

CXR-SGN

400

2

VJ695

CXR-SGN

430

3

VJ603

CXR-SGN

550

4

VJ782

CXR-HAN

600

5

VN7355

CXR-SGN

610

6

VJ607

CXR-SGN

730

7

VN1944

CXR-DAD

630

8

VN7554

CXR-HAN

635

9

VJ605

CXR-SGN

655

10

VN7552

CXR-HAN

705

11

VN7351

CXR-SGN

710

12

VJ615

CXR-SGN

800

13

RL8754

CXR-SVX

800

14

BL1022

CXR-YTY

815

15

VJ5320

CXR-TSN

830

16

ZF5444

CXR-OVB

900

17

VJ5344

CXR-HGH

905

18

BL180

CXR-WNZ

930

19

VJ5214

CXR-KHN

950

20

VJ5104

CXR-CZX

1015

21

VN1345

CXR-SGN

1015

22

IK2564

CXR-CEK

1025

23

CZ8476

CXR-CAN

1040

24

VJ5486

CXR-CGQ

1125

25

VJ5306

CXR-NGB

1130

26

VN1552

CXR-HAN

1125

27

AK205

CXR-KUL

1205

28

VJ5420

CXR-YIW

1230

29

VJ5102

CXR-CZX

1245

30

VJ732

CXR-HPH

1310

31

VJ5356

CXR-CSX

1310

32

VJ5270

CXR-HFE

1320

33

VJ5228

CXR-NNG

1345

34

VN1347

CXR-SGN

1350

35

CA454

CXR-CKG-INC

1400

36

VJ5258

CXR-CGO

1410

37

BL1050

CXR-TPE

1415

38

VN1560

CXR-HAN

1425

39

VJ5416

CXR-NKG

1445

40

VJ5382

CXR-WUX

1500

41

VJ5348

CXR-HGH

1545

42

VN712

CXR-TAO

1550

43

VN486

CXR-CZX

1620

STT

Số hiệu chuyến bay

Chặng Bay

Giờ khởi hành

No

Flight No

Route

Departure time

44

VJ5418

VNA636

1505

45

VJ838

VNA695

1540

46

VJ5348

VNA643

1545

47

GJ8010

 

1605

48

BL126

VNA567

1620

49

CZ6050

 

1640

50

JD422

 

1705

51

UO567

 

1710

52

VJ5362

VNA644

1750

53

BL128

VNA572

1800

54

VN1349

VNA327

1800

55

CA728

 

1820

56

VN462

VNA350

1855

57

VN728

VNA345

1905

44

VN520

VNA351

1910

59

BL1010

VNA570

1930

60

VN718

VNA349

1945

61

VJ5396

VNA684

2010

62

VN736

VNA358

2015

63

VN1558

VNA356

2040

64

VJ5324

VNA633

2120

65

3U8856

 

2150

66

VN1351

VNA603

2155

67

8L854

 

2200

68

VJ5316

VNA640

2200

69

VJ770

VNA634

2220

70

VN7343

VNA615

2240

71

VJ778

VNA630

2305

72

BL3630

VNA571

2310

73

VJ683

VNA636

2345

74

VJ611

VNA635

2350

75

VJ613.

VNA639

2355

76

VJ732

VNA680

0005+

77

BL369

VNA567

0010+

78

KE468

 

0115+

79

VN7944

VNA359

0205+

80

BL373

VNA572

0210+

81

7C4904

 

0235+

82

BL363

VNA570

0330+

83

84

85

86

150 được hiểu là 1:50 - 1h 50 phút (150 stands for 1:50 AM).
2030 được hiểu là 20:30 - 20h30 phút (2030 stands for 20:30 PM).

Miễn trừ trách nhiệm/ Disclaimer:

Lịch bay trên chỉ mang tính chất tham khảo. Công ty CIAS không chịu trách nhiệm về tính chính xác hoặc hậu quả xảy ra do việc khách hàng sử dụng lịch bay trên. Quý khách vui lòng liên hệ với đại lý hoặc hãng hàng không để có lịch bay chính xác nhất.

The above flights schedule is only for reference. CIAS refuses to take any responsibility for the accuracy or consequences due to the using the filght schedule. Please contact with your ticket agent or airlines to get the right schedule.