ĐỀ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 6 TRƯỜNG THCS CẦU GIẤY
Ngày thi: 05/06/2026
(Khôi phục lại theo trí nhớ của học sinh)
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Q1.A. funny B. lunch C. sun D. computer
Q2.A. bathroom B. father C. theater D. everything
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the rest in the position of the main stress.
Q3. A. cartoon B. garden C. future D. country
Q4.A. musical B. develop C. character D. family
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the rest in the position of the main stress.
Q5. Playing football is a great way to stay ______ and make new friends.
A. exciting B. boring C. active D. expensive
Q6. Two years ago, my mother and I ______ to Paris for a vacation.
A. go B. went C. will go D. are going
Q7. Daisy learns ______ badminton three times a week.
A. played B. play C. to playing D. to play
Q8. Air ______ is a major problem in many big cities.
A. pollution B. pollute C. polluting D. unpolluted
Q9. They were ______ the amusement park with her friends yesterday.
A. of B. on C. at D. to
Q10. Which place ______ you like to visit when you have free time?
A. can B. need C. would D. must
Q11. Can I have ______ water, please? I'm thirsty.
A. any B. many C. few D. some
Q12. The students need to ______ a clear timetable to review the lessons before the test.
A. set off B. set up C. set in D. set out
Q13. ______ he takes those pills, he'll start to feel better soon.
A. If B. In case C. Unless D. Should
Q14. In August, ______ does the film "The Jurassic Park" come out?
A. what B. who C. when D. where
Q15. I haven't got a camera with mobile camera lens. ______ to my brother.
A. my B. mine C. me D. her
Q16. ______ the heavy rain, we went on a picnic.
A. Because B. Although C. So D. Despite
Q17. VTV3 is one of ______ TV channels in Viet Nam.
A. as popular B. so popular C. the most popular D. more popular
Q18. What does the notice say?
Sports and Games Notice Wear your sports shoes No shoes, no game! | A. Players can play without shoes. B. Players must wear sports shoes to play. C. Players must bring their own ball. D. Players should buy new shoes |
Q19. What does the notice say?
Notice Museum open from 12. Children must be with an adult. | A. Adults can take children to the museum in the morning. B. The adults can only take children to the museum before 12. C. Adults with children over 12 will enjoy the museum. D. Children can visit the museum if they are with an adult. |
Mark the letter A, B, C or D to indicate the most suitable response to complete each of the following exchanges.
Q20. Tony: "I'm a bit stressed today. Let's go for a walk after class."
Jane: "______"
A. Really? What a pity! B. What are you talking about?
C. I like your idea so much. D. OK, I'll be with you.
Q21. Berry: "What a beautiful picture you are drawing!"
Violet: "______"
A. Yes, this is a picture. B. No problem.
C. It's kind of you to say so. D. Yes, you are here.
Q22. Find the mistake.
Joe has to complete his homework before Friday, does he?
A. has to complete B. his homework C. does D. he
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Phần 1: Pronunciation (Phát âm)
Yêu cầu: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
Q1.
- A. funny /ˈfʌni/
- B. lunch /lʌntʃ/
- C. sun /sʌn/
- D. computer /kəmˈpjuːtə(r)/
- Đáp án đúng: D
- Giải thích: Phần gạch chân của từ "computer" phát âm là /juː/, trong khi ba từ còn lại phát âm là /ʌ/.
Q2.
- A. bathroom /ˈbɑːθruːm/ hoặc /ˈbæθruːm/
- B. father /ˈfɑːðə(r)/
- C. theater /ˈθɪətə(r)/
- D. everything /ˈevriθɪŋ/
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: Phần gạch chân của từ "father" phát âm là âm hữu thanh /ð/, các từ còn lại phát âm là âm vô thanh /θ/.
Phần 2: Main Stress (Trọng âm)
Yêu cầu: Chọn từ có vị trí trọng âm chính khác với các từ còn lại.
Q3.
- A. cartoon /kɑːˈtuːn/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
- B. garden /ˈɡɑːdn/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- C. future /ˈfjuːtʃə(r)/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- D. country /ˈkʌntri/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích: "cartoon" có trọng âm nhấn vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại nhấn vào âm tiết thứ nhất.
Q4.
- A. musical /ˈmjuːzɪkl/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- B. develop /dɪˈveləp/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
- C. character /ˈkærəktə(r)/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- D. family /ˈfæməli/ (Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: "develop" có trọng âm nhấn vào âm tiết thứ hai, các từ còn lại nhấn vào âm tiết thứ nhất.
Phần 3: Multiple Choice (Trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng)
Q5. Playing football is a great way to stay ______ and make new friends.
- A. exciting (thú vị)
- B. boring (nhàm chán)
- C. active (năng động, hoạt bát)
- D. expensive (đắt đỏ)
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh câu "Chơi bóng đá là một cách tuyệt vời để giữ sự... và kết bạn mới". Từ phù hợp nhất về ý nghĩa là "active" (năng động/khỏe mạnh). Cụm từ "stay active" rất phổ biến.
Q6. Two years ago, my mother and I ______ to Paris for a vacation.
- A. go
- B. went
- C. will go
- D. are going
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: Câu có trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ "Two years ago" (Hai năm trước), do đó động từ phải chia ở thì Quá khứ đơn. Quá khứ của "go" là "went".
Q7. Daisy learns ______ badminton three times a week.
- A. played
- B. play
- C. to playing
- D. to play
- Đáp án đúng: D
- Giải thích: Cấu trúc động từ: Learn + to-V (Học làm việc gì đó). Do đó ta chọn "to play".
Q8. Air ______ is a major problem in many big cities.
- A. pollution (sự ô nhiễm - danh từ)
- B. pollute (ô nhiễm - động từ)
- C. polluting (đang ô nhiễm - V-ing)
- D. unpolluted (không bị ô nhiễm - tính từ)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính đứng sau chữ "Air" tạo thành cụm danh từ "Air pollution" (Ô nhiễm không khí).
Q9. They were ______ the amusement park with her friends yesterday.
- A. of
- B. on
- C. at
- D. to
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Để chỉ vị trí ở một địa điểm cụ thể như công viên giải trí (the amusement park), ta dùng giới từ "at" (were at the amusement park = đã ở công viên giải trí).
Q10. Which place ______ you like to visit when you have free time?
- A. can
- B. need
- C. would
- D. must
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Cấu trúc dùng để hỏi hoặc diễn đạt sở thích, mong muốn lịch sự: Would + S + like + to-V? (Bạn muốn...?).
Q11. Can I have ______ water, please? I'm thirsty.
- A. any
- B. many
- C. few
- D. some
- Đáp án đúng: D
- Giải thích: Mặc dù đây là câu hỏi, nhưng mang tính chất một lời đưa ra yêu cầu/đề nghị lịch sự (Can I have...?), nên chúng ta dùng "some" thay vì "any". "Water" là danh từ không đếm được nên không đi với "many" hay "few".
Q12. The students need to ______ a clear timetable to review the lessons before the test.
- A. set off (khởi hành)
- B. set up (thiết lập, lập ra)
- C. set in (bắt đầu - dùng cho thời tiết, mùa)
- D. set out (bắt đầu một cuộc hành trình)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu: Học sinh cần phải "lập ra" một thời gian biểu rõ ràng. Cụm động từ "set up" có nghĩa là lập nên, thiết lập.
Q13. ______ he takes those pills, he'll start to feel better soon.
- A. If (Nếu)
- B. In case (Trong trường hợp)
- C. Unless (Trừ khi / Nếu không)
- D. Should (Nên)
- Đáp án đúng: A
- Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 diễn tả một giả định có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. "Nếu anh ấy uống những viên thuốc đó, anh ấy sẽ sớm cảm thấy tốt hơn." Do đó chọn "If".
Q14. In August, ______ does the film "The Jurassic Park" come out?
- A. what (cái gì)
- B. who (ai)
- C. when (khi nào)
- D. where (ở đâu)
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Câu này hỏi về thời điểm ra mắt bộ phim. Cụm từ "In August" (Vào tháng Tám) ở đầu câu nhấn mạnh vào thời gian, hoặc đây là một câu hỏi dạng làm rõ cụ thể thời điểm: "Vào tháng Tám, khi nào thì bộ phim... ra mắt?". Do đó "when" là phù hợp nhất để hỏi về thời gian.
Q15. I haven't got a camera with mobile camera lens. ______ to my brother.
- A. my
- B. mine
- C. me
- D. her
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: Ở đây "Mine" là đại từ sở hữu (Possessive pronoun), thay thế cho cụm "My camera" đã được nhắc tới ở câu trước để tránh lặp từ (Máy ảnh của tôi thì thuộc về anh trai tôi / Tôi đã cho anh trai tôi).
Q16. ______ the heavy rain, we went on a picnic.
- A. Because (Bởi vì + Mệnh đề)
- B. Although (Mặc dù + Mệnh đề)
- C. So (Vì vậy)
- D. Despite (Mặc dù + Cụm danh từ/V-ing)
- Đáp án đúng: D
- Giải thích: "the heavy rain" là một cụm danh từ. Xét về mặt ý nghĩa, hai vế mang tính tương phản (mưa to nhưng vẫn đi dã ngoại) -> Chọn từ mang nghĩa "mặc dù". Vì đi với cụm danh từ nên ta chọn "Despite" chứ không chọn "Although".
Q17. VTV3 is one of ______ TV channels in Viet Nam.
- A. as popular
- B. so popular
- C. the most popular
- D. more popular
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Cấu trúc so sánh nhất: one of + the most + tính từ dài + danh từ số nhiều. Câu này có nghĩa là: "VTV3 là một trong những kênh truyền hình phổ biến nhất ở Việt Nam."
Phần 4: Thông báo (Notice)
Q18. What does the notice say? Nội dung bảng thông báo:
Sports and Games Notice (Thông báo Thể dục Thể thao) Wear your sports shoes (Hãy đi giày thể thao của bạn) No shoes, no game! (Không có giày, không chơi!)
Các lựa chọn:
- A. Players can play without shoes. (Người chơi có thể chơi mà không cần giày.)
- B. Players must wear sports shoes to play. (Người chơi bắt buộc phải đi giày thể thao để chơi.)
- C. Players must bring their own ball. (Người chơi phải tự mang theo bóng.)
- D. Players should buy new shoes. (Người chơi nên mua giày mới.)
- Đáp án đúng: B
- Giải thích: Câu "No shoes, no game!" khẳng định rõ ràng nếu không đi giày thì không được vào chơi, đồng nghĩa với việc người chơi bắt buộc phải mang giày thể thao khi chơi.
Q20. Tony: "I'm a bit stressed today. Let's go for a walk after class." — Jane: "______" Dịch nghĩa: Tony: "Hôm nay tớ hơi căng thẳng. Tụi mình đi dạo sau giờ học nhé."
- A. Really? What a pity! (Thật sao? Tiếc quá! -> Không phù hợp để đáp lại một lời rủ rê).
- B. What are you talking about? (Cậu đang nói cái gì thế? -> Quá thô lỗ).
- C. I like your idea so much. (Tớ rất thích ý tưởng của cậu.)
- D. OK, I'll be with you. (Được rồi, tớ sẽ ở bên cậu/đồng hành cùng cậu -> Thường dùng mang tính cam kết gắn bó hơn là đồng ý đi dạo).
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Đây là phản hồi tự nhiên, tích cực và lịch sự nhất để đồng tình với một lời đề nghị, rủ rê ("Let's...").
Q21. Berry: "What a beautiful picture you are drawing!" — Violet: "______" Dịch nghĩa: Berry: "Cậu vẽ bức tranh đẹp quá!" (Một lời khen).
- A. Yes, this is a picture. (Đúng vậy, đây là một bức tranh. -> Trả lời hiển nhiên, không lịch sự).
- B. No problem. (Không có chi/Không vấn đề gì. -> Dùng đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi).
- C. It's kind of you to say so. (Cậu thật tốt bụng khi nói như vậy.)
- D. Yes, you are here. (Ừ, cậu ở đây rồi. -> Không liên quan).
- Đáp án đúng: C
- Giải thích: Khi nhận được một lời khen trong tiếng Anh, cách đáp lại chuẩn mực và phổ biến nhất là cảm ơn hoặc nói một câu lịch sự như "It's kind of you to say so".
Phần 3: Find the mistake (Tìm lỗi sai)
Q22. Joe has to complete his homework before Friday, does he?
- Đáp án đúng: C (sửa "does" thành "doesn't")
- Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi (Tag question).
- Vế đầu của câu là câu khẳng định với động từ "has to" (ở thì Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít).
- Quy tắc câu hỏi đuôi: Vế đầu khẳng định thì phần đuôi phải ở dạng phủ định. Do đó, trợ động từ ở phần đuôi phải là "doesn't" thay vì "does".
- Câu đúng phải là: Joe has to complete his homework before Friday, doesn't he?